Skip to content
Dictionary

nicely

/ˈnaɪsli/
B2adverb

In an attractive, acceptable, kind, or satisfactory way.

Concreteness 2.2/5 · Abstract
Illustration of "nicely"

Tiếng Việt

một cách tốt đẹp, tử tế

NAI-x-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NAI', phát âm nhẹ âm 's' ở giữa và kết thúc bằng âm 'lì' xuống giọng.

Một cách hấp dẫn, có thể chấp nhận được, tử tế hoặc thỏa đáng.

Meanings

5 meanings

  1. 1In an attractive or acceptable way; well.general

    Một cách hấp dẫn hoặc có thể chấp nhận được; đẹp, khéo léo.

    “The room was nicely furnished.”

    “Căn phòng được trang bị nội thất rất đẹp.”

    • That’s a nicely tailored jacket.
    • The two colors contrast very nicely.
    • She was nicely dressed for the occasion.

    Khi dùng để miêu tả đồ vật hoặc không gian (như 'nicely furnished', 'nicely dressed'), 'nicely' mang nghĩa là đẹp mắt, gọn gàng và có gu thẩm mỹ.

  2. 2In a kind, friendly or polite way.social

    Một cách tử tế, thân thiện hoặc lịch sự.

    “If you ask her nicely she might say yes.”

    “Nếu bạn hỏi cô ấy một cách tử tế, cô ấy có thể sẽ đồng ý.”

    • Even though I was new at school, they treated me very nicely.
    • You need to learn to play nicely with the other children.

    Trong giao tiếp, 'ask nicely' hoặc 'play nicely' nhấn mạnh thái độ lịch sự, ngoan ngoãn. Người Việt thường dịch là 'nói chuyện đàng hoàng' hoặc 'chơi ngoan'.

  3. 3Carefully; exactly.academic

    Một cách cẩn thận; chính xác, khéo léo.

    “His novels nicely describe life in Britain between the wars.”

    “Các cuốn tiểu thuyết của ông miêu tả một cách khéo léo cuộc sống ở Anh giữa hai cuộc chiến tranh.”

    • The report nicely summarizes the current economic situation.
    • That nicely illustrates the point I was trying to make.

    Trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, 'nicely' không mang nghĩa là 'tử tế' mà có nghĩa là 'rất vừa vặn', 'chính xác' hoặc 'khéo léo' (ví dụ: nicely summarize - tóm tắt khéo léo).

  4. 4To be making good progress or doing well (often used in the phrase 'doing nicely').business

    Tiến triển tốt hoặc đang làm tốt (thường dùng trong cụm từ 'doing nicely').

    “Her new business is doing very nicely.”

    “Công việc kinh doanh mới của cô ấy đang tiến triển rất tốt.”

    • Elise and her new baby are both doing nicely.
    • The plants in the garden are coming along nicely.

    Cụm từ 'doing nicely' rất phổ biến để nói về sự phục hồi sức khỏe, sự phát triển của cây cối, hoặc tiến độ công việc. Có thể dịch là 'đang tiến triển tốt' hoặc 'đang hồi phục tốt'.

  5. 5To be acceptable or suitable (often used in the phrase 'do nicely').daily life

    Có thể chấp nhận được hoặc phù hợp (thường dùng trong cụm từ 'do nicely').

    “Tomorrow at ten will do nicely.”

    “Mười giờ sáng mai là hoàn toàn phù hợp.”

    • A cup of tea would do nicely right now.
    • That will do nicely, thank you.

    Cụm từ 'that will do nicely' là một cách nói lịch sự và tự nhiên để thể hiện sự đồng ý, hài lòng với một đề xuất nào đó, tương đương với 'như vậy là được rồi' hoặc 'thế là ổn' trong tiếng Việt.

Word bank

Common phrases

  • doing nicely
  • do nicely
  • nicely furnished
  • nicely dressed
  • ask nicely
  • progressing nicely
  • ticking over nicely

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • do nicely
  • doing nicely
  • ask nicely
  • nicely furnished
  • nicely dressed

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He sings nice.

    He sings nicely.

    Use the adverb 'nicely' to describe how an action (singing) is performed, not the adjective 'nice'.

  • If you ask her nice, she will help.

    If you ask her nicely, she will help.

    The verb 'ask' must be modified by the adverb 'nicely'.

  • The project is doing nice.

    The project is doing nicely.

    The phrase indicating good progress is 'doing nicely'.

  • The jacket fits very nice.

    The jacket fits very nicely.

    Use the adverb 'nicely' to describe the verb 'fits'.

  • They played nice together.

    They played nicely together.

    The action of playing requires the adverb 'nicely'.

Don't confuse with

  • nice

    pleasant, enjoyable, or attractive (adjective)

    “She is a nice person.”

    Use 'nice' to describe a noun, and 'nicely' to describe how an action is performed (a verb).

Academic collocations

Words that pair with "nicely" in formal and academic writing

verb
illustratesummarizecapturedemonstratefit
preposition
withinto

In context

Real-world examples

  • business

    The new marketing strategy is working out nicely.

    Chiến lược tiếp thị mới đang tiến triển rất tốt.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'doing nicely' hoặc 'working out nicely' thường được dùng để báo cáo tiến độ khả quan một cách khiêm tốn và chuyên nghiệp.

  • daily life

    If you ask nicely, your parents might let you go to the concert.

    Nếu bạn xin phép đàng hoàng, bố mẹ có thể sẽ cho bạn đi xem hòa nhạc.

    Văn hóa Việt Nam rất coi trọng sự lễ phép ('gọi dạ bảo vâng'), nên việc 'ask nicely' (xin phép đàng hoàng, lễ phép) là điều kiện tiên quyết khi con cái xin phép cha mẹ.

  • academic

    The author nicely summarizes the complex history of the region.

    Tác giả đã tóm tắt một cách khéo léo lịch sử phức tạp của khu vực này.

    Trong văn phong học thuật, 'nicely' thường được dịch là 'khéo léo' hoặc 'chính xác', thể hiện sự đánh giá cao đối với cách trình bày mạch lạc của tác giả.

  • social

    Make sure you play nicely with your cousins at the family gathering.

    Nhớ chơi ngoan với các anh chị em họ trong buổi họp mặt gia đình nhé.

    Trong các dịp lễ tết hay giỗ chạp ở Việt Nam, người lớn thường dặn dò trẻ em 'play nicely' (chơi ngoan, hòa thuận) để giữ không khí vui vẻ, đoàn kết trong đại gia đình.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất nào tương đương hoàn toàn với 'nicely'. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể được dịch là 'tử tế/lịch sự' (cách cư xử), 'đẹp/khéo léo' (cách trang trí, làm việc), hoặc 'tốt/thuận lợi' (tiến độ công việc).
  • Cụm từ 'doing nicely' thường được dùng để hỏi thăm sức khỏe người bệnh hoặc phụ nữ sau sinh, tương đương với cách nói 'đang hồi phục tốt' hoặc 'mẹ tròn con vuông' trong văn hóa Việt Nam.

Etymology

From Middle English nicely ('foolishly, strangely'), from nice + -ly. The meaning evolved alongside 'nice' to mean 'precisely' or 'fastidiously' in the 16th century, and 'pleasantly' or 'attractively' by the 18th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “nicely” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove