softness
/ˈsɔːftnəs/The quality of changing shape easily, being smooth to the touch, or being gentle in sound, light, or character.
Tiếng Việt
sự mềm mại
SÓP-nợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SÓP', âm tiết thứ hai đọc nhẹ và ngắn, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Đặc tính dễ thay đổi hình dạng, mịn màng khi chạm vào, hoặc nhẹ nhàng trong âm thanh, ánh sáng, hoặc tính cách.
Meanings
13 meanings
1The quality of changing shape easily when pressed; the quality of not being stiff or hard.daily life
Đặc tính dễ dàng thay đổi hình dạng khi bị ép; đặc tính không cứng hay rắn.
“I rested back against the softness of the pillows.”
“Tôi ngả lưng vào sự mềm mại của những chiếc gối.”
- I sank into the softness of my bed.
Dùng để miêu tả cảm giác vật lý khi chạm vào các vật dụng êm ái như gối, nệm, chăn. Trong tiếng Việt thường dịch là 'sự mềm mại' hoặc 'sự êm ái'.
2The quality of being less hard than average.technical
Đặc tính ít cứng hơn mức trung bình.
“We used woods of moderate softness for the carving.”
“Chúng tôi đã sử dụng các loại gỗ có độ mềm vừa phải để chạm khắc.”
Thường dùng trong kỹ thuật hoặc thủ công để chỉ độ cứng/mềm của vật liệu (như gỗ, kim loại). Dịch là 'độ mềm'.
3The quality of being smooth and pleasant to touch.daily life
Đặc tính mịn màng và dễ chịu khi chạm vào.
“She admired the softness of her skin.”
“Cô ấy ngưỡng mộ sự mịn màng của làn da mình.”
Trong ngữ cảnh làm đẹp và chăm sóc cơ thể, 'softness' thường được dịch là 'sự mịn màng' thay vì 'sự mềm mại'.
4The quality of not having sharp angles or hard edges.literary
Đặc tính không có góc cạnh sắc nhọn hoặc đường nét thô cứng.
“The softness of the shadows in the moonlight created a romantic atmosphere.”
“Sự mờ ảo của những bóng râm dưới ánh trăng tạo nên một bầu không khí lãng mạn.”
Dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc văn chương để miêu tả sự mờ ảo, không sắc nét của hình ảnh, đường nét hoặc bóng tối.
5The quality in light of being pleasant and relaxing to the eyes because it is not too bright.literary
Đặc tính của ánh sáng mang lại cảm giác dễ chịu và thư giãn cho mắt vì không quá chói.
“I love the softness of the evening light.”
“Tôi yêu sự dịu nhẹ của ánh sáng buổi chiều tà.”
Khi nói về ánh sáng (light) hoặc màu sắc (color), hãy dịch là 'sự dịu nhẹ' hoặc 'sự êm dịu'.
6The quality in rain or wind of not being strong or violent.literary
Đặc tính của mưa hoặc gió không mạnh hay dữ dội.
“We enjoyed the softness of the late afternoon breeze.”
“Chúng tôi tận hưởng sự hiu hiu của cơn gió chiều muộn.”
Đối với gió, có thể dịch là 'sự nhẹ nhàng' hoặc dùng từ láy 'hiu hiu' để tăng tính biểu cảm trong tiếng Việt.
7The quality of not being loud, in a way that is usually pleasant and gentle.communication
Đặc tính không ồn ào, thường mang lại cảm giác dễ chịu và nhẹ nhàng.
“I knew it was him from the softness of his voice.”
“Tôi biết đó là anh ấy nhờ sự trầm ấm nhẹ nhàng trong giọng nói.”
- There was a softness in her voice.
Khi nói về giọng nói (voice) hoặc âm thanh (sound), 'softness' thể hiện sự êm ái, nhẹ nhàng, đôi khi là sự trầm ấm.
8The quality of being kind and showing sympathy; the quality of being easily affected by other people's pain and problems.emotions
Đặc tính tốt bụng và thể hiện sự cảm thông; đặc tính dễ bị lay động bởi nỗi đau và vấn đề của người khác.
“They mistook his calmness for softness.”
“Họ nhầm lẫn sự điềm tĩnh của anh ấy với sự yếu đuối.”
- A lot of people think that kindness is a sign of softness.
Trong ngữ cảnh này, 'softness' có thể mang nghĩa tích cực (sự dịu dàng, nhân từ) hoặc tiêu cực (sự yếu lòng, mềm yếu) tùy thuộc vào thái độ của người nói.
9The fact of not being strict or severe, or of not being strict or severe enough.general
Việc không nghiêm khắc hoặc không đủ khắt khe.
“Their softness on this issue has lost them a huge number of votes.”
“Sự nhân nhượng của họ trong vấn đề này đã làm họ mất đi một lượng lớn phiếu bầu.”
Thường mang sắc thái chê bai (disapproving), dịch là 'sự nhân nhượng', 'sự nương tay' hoặc 'sự mềm mỏng quá mức' trong chính trị hoặc quản lý.
10The fact of not being brave enough; the fact of wanting to be safe and comfortable.social
Việc thiếu dũng cảm; việc chỉ muốn được an toàn và thoải mái.
“He worked to erase his reputation for softness.”
“Anh ấy đã nỗ lực để xóa bỏ tiếng tăm về sự yếu hèn của mình.”
Mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hèn nhát, yếu đuối, thiếu bản lĩnh đối mặt với khó khăn.
11The quality of not involving much work and being too easy and comfortable.general
Đặc tính không đòi hỏi nhiều công sức và quá dễ dàng, thoải mái.
“He spoke with contempt of the softness of modern life.”
“Ông ấy nói với vẻ khinh miệt về sự sung sướng ỷ lại của cuộc sống hiện đại.”
Chỉ sự sung sướng, thiếu thử thách dẫn đến thói quen ỷ lại, lười biếng.
12The quality in water of not containing much calcium and other mineral salts and therefore being good for washing.daily life
Đặc tính của nước không chứa nhiều canxi và các muối khoáng khác, do đó tốt cho việc giặt giũ.
“The softness of the water makes it easier to lather soap.”
“Độ mềm của nước giúp xà phòng dễ tạo bọt hơn.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học và đời sống: 'nước mềm' (soft water) -> 'độ mềm của nước'.
13The quality of not sounding hard, for example ‘c’ in city and ‘g’ in general.academic
Đặc tính không phát âm bật hơi mạnh, ví dụ như âm 'c' trong 'city' và 'g' trong 'general'.
“The softness of the 'c' in 'cell' distinguishes it from the hard 'c' in 'call'.”
“Âm mềm của chữ 'c' trong 'cell' phân biệt nó với âm cứng của chữ 'c' trong 'call'.”
Thuật ngữ ngôn ngữ học, chỉ 'âm mềm' (soft consonant) trái ngược với 'âm cứng' (hard consonant).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- incredible softness
- natural softness
- luxurious softness
- softness of the skin
- softness of the voice
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The soft of the blanket
The softness of the blanket
Use the noun form 'softness' to describe the quality, not the adjective 'soft'.
She spoke with a softness voice
She spoke with a soft voice
Use the adjective 'soft' to modify a noun, not the noun 'softness'.
He has a softness for sweets
He has a weakness for sweets
The idiom is 'have a weakness for', meaning to be unable to resist something.
The softness of the rock
The hardness of the rock
Rocks are typically described by their 'hardness' on the Mohs scale, even if relatively soft.
I admire his softness
I admire his gentleness
When praising someone's kind character, 'gentleness' is usually preferred, as 'softness' can imply a lack of bravery or strictness.
Don't confuse with
- weakness
lack of physical or mental strength
“The disease causes muscle weakness.”
Softness can be a positive physical trait (like a blanket) or a negative character trait, whereas weakness is almost always negative regarding strength.
Academic collocations
Words that pair with "softness" in formal and academic writing
- verb
- appreciatefeelmaintain
- adjective
- extremerelativeinherent
- noun
- degreeleveltexture
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
The softness of the silk fabric makes it perfect for traditional Ao Dai.
Sự mềm mại của vải lụa khiến nó trở nên hoàn hảo cho chiếc Áo Dài truyền thống.
Lụa (silk) là chất liệu truyền thống quan trọng ở Việt Nam, đặc biệt được ưa chuộng để may Áo Dài vì đặc tính mềm rủ, tôn dáng.
- business
In negotiations, her apparent softness was actually a strategic advantage.
Trong các cuộc đàm phán, sự mềm mỏng bề ngoài của cô ấy thực chất lại là một lợi thế chiến lược.
Phản ánh triết lý kinh doanh và giao tiếp 'Lạt mềm buộc chặt' của người Việt, đề cao sự khéo léo, mềm mỏng thay vì đối đầu trực diện.
- social
He was criticized for his softness in disciplining the children.
Anh ấy bị chỉ trích vì sự mềm lòng trong việc kỷ luật con cái.
Trong văn hóa giáo dục truyền thống Việt Nam, sự nghiêm khắc thường được đề cao ('Thương cho roi cho vọt'), nên sự mềm lòng quá mức đôi khi bị xem là không tốt.
- academic
The softness of the water in this region requires specific treatment processes.
Độ mềm của nước ở khu vực này đòi hỏi các quy trình xử lý đặc thù.
Chất lượng nước (nước cứng/nước mềm) là một chủ đề phổ biến trong các nghiên cứu môi trường và sinh hoạt tại các vùng địa lý khác nhau ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự mềm mại' (softness) thường được đánh giá cao ở phụ nữ, gắn liền với sự dịu dàng, nữ tính và khéo léo trong ứng xử.
- Thành ngữ 'Lạt mềm buộc chặt' của Việt Nam thể hiện triết lý sâu sắc rằng sự mềm mỏng (softness) trong giao tiếp thường mang lại hiệu quả thuyết phục và bền vững hơn sự cứng rắn.
- Tuy nhiên, trong vai trò lãnh đạo hoặc giáo dục, 'softness' (sự mềm lòng, thiếu nghiêm khắc) đôi khi bị đánh giá là điểm yếu, đi ngược lại quan niệm truyền thống cần sự uy nghiêm.
Etymology
From Old English 'sōftnes', meaning luxury or bodily comfort, formed from the adjective 'soft' + the suffix '-ness' denoting a state or quality.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các định nghĩa chi tiết và chính xác cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan.