excited
/ɪkˈsaɪtɪd/Feeling or showing happiness and enthusiasm, or being in a state of nervous or physical activity.
Tiếng Việt
phấn khích
ích-SAI-tìd
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SAI', âm 'd' ở cuối phát âm nhẹ.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hạnh phúc và nhiệt huyết, hoặc đang trong trạng thái kích động về tinh thần hay thể chất.
Meanings
5 meanings
1Feeling or showing happiness and enthusiasm about something that is going to happen or that you are doing.adjectiveemotions
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hạnh phúc và nhiệt huyết về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc điều bạn đang làm.
“Staff got excited when they heard they were getting a bonus.”
“Các nhân viên đã trở nên phấn khích khi nghe tin họ sẽ được nhận tiền thưởng.”
- The buzz of excited chatter was quite deafening.
- Maura tried not to look overly excited.
- Are you getting excited about your holiday?
- He said he is excited to return to San Diego.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'excited' (cảm giác của người) và 'exciting' (đặc điểm của sự vật). Hãy nhớ: Người + excited.
2Nervous or upset and unable to relax.adjectiveemotions
Lo lắng hoặc bồn chồn và không thể thư giãn.
“Some horses become excited when they're in traffic.”
“Một số con ngựa trở nên kích động khi chúng đang ở trong dòng xe cộ.”
- He was puzzled but strangely excited by the commotion.
- Don't get the dog too excited or he'll start barking.
Trong ngữ cảnh này, 'excited' mang nghĩa tiêu cực hơn, tương đương với 'kích động' hoặc 'bồn chồn' trong tiếng Việt.
3In a state of higher energy than the normal ground state.adjectiveacademic
Trong trạng thái năng lượng cao hơn trạng thái cơ bản thông thường.
“When an electron reverts from an excited to an unexcited state, it gives out light.”
“Khi một electron chuyển từ trạng thái kích thích về trạng thái không kích thích, nó phát ra ánh sáng.”
- The laser works by pumping atoms into an excited state.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý/hóa học, dịch là 'trạng thái kích thích'.
4Feeling sexual desire or arousal.adjectivecasual
Cảm thấy ham muốn hoặc hưng phấn về tình dục.
“He became physically excited during the intimate encounter.”
“Anh ấy đã trở nên hưng phấn về thể xác trong cuộc gặp gỡ thân mật.”
- The explicit scenes left him feeling quite excited.
Từ này được dùng một cách tế nhị để chỉ sự hưng phấn thể xác, cần lưu ý ngữ cảnh khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
5Simple past tense and past participle of excite.verbgeneral
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'excite' (làm cho phấn khởi, kích thích).
“The news excited the entire community.”
“Tin tức đó đã làm cả cộng đồng phấn khích.”
- The discovery excited great interest among scientists.
Khi đóng vai trò là động từ, nó nhấn mạnh vào tác động gây ra cảm xúc cho người khác.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
Inflections
- past_simple
- excited
- past_participle
- excited
Word family
- exciting, excitedadjective
- excitedly, excitinglyadverb
- excitementnoun
- exciteverb
Usage patterns
- excited about something
- excited at something
- excited by something
- excited to do something
- excited that...
- excite somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very exciting about the trip.
I am very excited about the trip.
Use the -ed adjective to describe a person's feelings.
She is excited to the news.
She is excited by the news.
Use 'by' or 'about' after excited when referring to the cause.
He got excited for the traffic.
He got excited in the traffic.
In the sense of being nervous/upset, use 'in' or 'by' contextually.
I'm excited for meet you.
I'm excited to meet you.
Use the infinitive 'to meet' after the adjective 'excited'.
The dog was so excited that it couldn't stop to bark.
The dog was so excited that it couldn't stop barking.
Use the -ing form after 'stop' to indicate ceasing an action.
Don't confuse with
- exciting
causing great interest or excitement
“The movie was very exciting.”
Use 'excited' for how you feel, 'exciting' for the thing that makes you feel that way.
Academic collocations
Words that pair with "excited" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainappear
- adjective
- highlyvisiblystrangely
- noun
- stateatomelectron
- preposition
- aboutbyat
In context
Real-world examples
- daily life
I'm so excited to celebrate Tet with my family this year!
Tôi rất phấn khích khi được đón Tết cùng gia đình năm nay!
Tết là dịp lễ quan trọng nhất ở Việt Nam, gắn liền với sự háo hức đoàn viên.
- business
The team is excited about the new project proposal.
Nhóm đang rất hào hứng với đề xuất dự án mới.
Sử dụng trong môi trường công sở để thể hiện thái độ tích cực với công việc.
- academic
The students were excited by the prospect of a field trip.
Các sinh viên đã rất hào hứng trước viễn cảnh về một chuyến đi thực tế.
Phù hợp với ngữ cảnh giáo dục khi nói về sự nhiệt huyết của học sinh/sinh viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự phấn khích thường được thể hiện qua lời nói và nụ cười, nhưng trong môi trường trang trọng, người Việt có xu hướng kiềm chế cảm xúc này hơn so với phương Tây.
- Từ 'phấn khích' đôi khi mang sắc thái mạnh hơn 'hào hứng' (enthusiastic). 'Hào hứng' thường dùng cho công việc, trong khi 'phấn khích' dùng cho niềm vui cá nhân lớn lao.
Etymology
Late 16th century: from Latin excitare, frequentative of exciere ‘call out, rouse’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh dịch thuật sát thực tế.