Skip to content
Dictionary

acquisition

/ˌækwɪˈzɪʃn/
C1noun

The act of obtaining something, such as a company, a piece of land, or a new skill.

Concreteness 2.6/5 · Abstract
Illustration of "acquisition"

Tiếng Việt

sự đạt được

a-kui-ZÍ-shần

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba (ZÍ), âm 'ac' đọc nhẹ thành 'a', âm cuối 'tion' đọc là 'shần' nhẹ.

Hành động có được hoặc mua lại một thứ gì đó, chẳng hạn như một công ty, một mảnh đất hoặc một kỹ năng mới.

Meanings

3 meanings

  1. 1The act of getting something, especially knowledge, a skill, or a habit.education

    Sự tiếp thu hoặc đạt được một cái gì đó, đặc biệt là kiến thức, kỹ năng hoặc thói quen.

    “Theories of child language acquisition suggest that children learn through imitation.”

    “Các lý thuyết về sự tiếp thu ngôn ngữ ở trẻ em cho thấy trẻ học thông qua việc bắt chước.”

    • System changes will lead to the acquisition of new resources and skills.
    • He is studying the acquisition of language in young children.

    Trong ngữ cảnh giáo dục, 'acquisition' thường đi với 'language' hoặc 'knowledge'. Nó nhấn mạnh một quá trình tự nhiên hơn là việc học vẹt (learning).

  2. 2A company, piece of land, or asset bought by somebody, especially another company; the act of buying it.business

    Việc mua lại hoặc vật được mua lại (công ty, đất đai, tài sản), thường là bởi một công ty khác.

    “They have made acquisitions in several EU countries to expand their market share.”

    “Họ đã thực hiện các thương vụ mua lại ở nhiều quốc gia EU để mở rộng thị phần.”

    • Management intend to use the cash to make acquisitions.
    • The company will fund the acquisition from its existing cash resources.

    Trong kinh doanh, thuật ngữ M&A (Mergers and Acquisitions) rất phổ biến. 'Acquisition' ở đây mang nghĩa là thâu tóm hoặc mua lại quyền kiểm soát.

  3. 3Something that somebody buys to add to what they already own, usually something valuable.daily life

    Một vật phẩm mà ai đó mua để bổ sung vào bộ sưu tập hoặc sở hữu của họ, thường là vật có giá trị.

    “His latest acquisition is a racehorse.”

    “Món đồ mới nhất mà ông ấy sở hữu là một con ngựa đua.”

    • The museum's new acquisition will be displayed next month.
    • I like your new coat - a recent acquisition?

    Từ này dùng trong đời sống hàng ngày mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho các tài sản có giá trị lớn hoặc đồ sưu tầm (như tranh, cổ vật).

Word bank

Common phrases

  • major acquisition
  • recent acquisition
  • strategic acquisition
  • language acquisition
  • data acquisition
  • make an acquisition
  • complete an acquisition

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • countable_uncountable

Inflections

plural
acquisitions

Word family

Usage patterns

  • acquisition of something
  • make an acquisition

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He did a new acquisition.

    He made a new acquisition.

    Use the verb 'make' with acquisition, not 'do'.

  • The acquisition for knowledge is important.

    The acquisition of knowledge is important.

    The correct preposition to follow 'acquisition' is usually 'of'.

Don't confuse with

  • merger

    the combination of two things, especially companies, into one

    “The merger of the two banks was announced yesterday.”

    An acquisition is when one buys another; a merger is when two join as equals.

  • requisition

    an official order laying claim to the use of property or materials

    “The army made a requisition for more trucks.”

    Requisition implies an official or military demand, not a purchase.

Academic collocations

Words that pair with "acquisition" in formal and academic writing

verb
facilitateimpedemonitor
adjective
rapidgradualsimultaneoussequential
noun
processstrategyphase
preposition
of

In context

Real-world examples

  • academic

    Language acquisition is most effective during early childhood.

    Việc tiếp thu ngôn ngữ đạt hiệu quả cao nhất trong giai đoạn thơ ấu.

    Tại Việt Nam, việc đầu tư cho trẻ học ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) từ sớm là một xu hướng giáo dục rất mạnh mẽ.

  • business

    The tech giant announced its latest acquisition of a promising AI startup.

    Gã khổng lồ công nghệ đã thông báo về thương vụ mua lại mới nhất một startup AI đầy hứa hẹn.

    Thị trường khởi nghiệp tại Việt Nam đang chứng kiến nhiều thương vụ thâu tóm từ các tập đoàn lớn.

  • daily life

    The National Museum showcased its newest acquisition: a 19th-century ceramic vase.

    Bảo tàng Quốc gia đã trưng bày hiện vật mới mua lại: một chiếc bình gốm từ thế kỷ 19.

    Việc bảo tồn và sưu tầm cổ vật là một phần quan trọng trong việc gìn giữ di sản văn hóa Việt Nam.

  • business

    The acquisition of data is crucial for the company's marketing strategy.

    Việc thu thập dữ liệu là vô cùng quan trọng đối với chiến lược tiếp thị của công ty.

    Trong kỷ nguyên số, các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ sang kinh tế số dựa trên dữ liệu.

  • daily life

    She is proud of her new acquisition, a rare first-edition book.

    Cô ấy tự hào về món đồ mới có được, một cuốn sách hiếm xuất bản lần đầu.

    Giới trẻ Việt Nam ngày càng có xu hướng sưu tầm đồ hiệu hoặc đồ cổ có giá trị văn hóa cao.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'acquisition' có thể dịch linh hoạt là 'tiếp thu' (kiến thức), 'mua lại/thâu tóm' (kinh doanh) hoặc 'có được/sở hữu' (tài sản).
  • Người Việt thường dùng từ 'M&A' trực tiếp trong giới kinh doanh thay vì dịch hoàn toàn sang tiếng Việt.
  • Khái niệm 'Language Acquisition' thường được nhắc đến trong các trung tâm ngoại ngữ tại Việt Nam để phân biệt với việc học ngữ pháp truyền thống.

Etymology

Late Middle English: from Latin acquisitio(n-), from the verb acquirere 'get in addition', from ad- 'to' + quaerere 'seek'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “acquisition” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove