Skip to content
Dictionary

takeover

/ˈteɪkoʊvər/
C1noun

The act of taking control of a company by buying its shares, or taking control of a country or organization by force.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự tiếp quản / sự thâu tóm

TẾCH-âu-vờ

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'TẾCH', âm 'âu' và 'vờ' đọc nhẹ hơn và nối âm từ 'k' sang 'o'.

Hành động nắm quyền kiểm soát một công ty bằng cách mua lại cổ phần, hoặc chiếm quyền kiểm soát một quốc gia, tổ chức bằng vũ lực.

Meanings

4 meanings

  1. 1An act of taking control of a company by buying most of its shares.nounbusiness

    Hành động nắm quyền kiểm soát một công ty bằng cách mua lại phần lớn cổ phần của công ty đó.

    “The company has agreed to an $11.5bn takeover.”

    “Công ty đã đồng ý với một thương vụ thâu tóm trị giá 11,5 tỷ đô la.”

    • The consortium won a fierce takeover battle for the engineering group.
    • In hostile takeovers, the employees of the target firm are often concerned about losing their jobs.
    • The dramatic rise in the stock price made it a less attractive takeover target.
    • They are expected to receive a takeover proposal from a US-based multinational.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, hãy dùng 'thâu tóm' cho các vụ mua lại mang tính cạnh tranh (hostile takeover) và 'tiếp quản' cho các trường hợp chuyển giao quyền lực thông thường.

  2. 2An act of taking control of a country, an area, or a political organization by force.nounformal

    Hành động chiếm quyền kiểm soát một quốc gia, một khu vực hoặc một tổ chức chính trị bằng vũ lực.

    “There were attempts to prevent the takeover of the Republic by the military.”

    “Đã có những nỗ lực nhằm ngăn chặn sự chiếm quyền kiểm soát nước Cộng hòa của quân đội.”

    • The armed takeover of the embassy lasted for several days.
    • Citizens protested against the authoritarian takeover of the government.

    Thường được dịch là 'đảo chính' hoặc 'chiếm quyền'. Lưu ý phân biệt danh từ này với cụm động từ 'take over'.

  3. 3An event at which people, often teens, gather in public and act out, such as blocking traffic for stunts.nounslang

    Một sự kiện mà mọi người, thường là thanh thiếu niên, tụ tập nơi công cộng và gây rối, chẳng hạn như chặn xe cộ để biểu diễn các pha mạo hiểm.

    “The police were dispatched to break up a street takeover downtown.”

    “Cảnh sát đã được điều động để giải tán một vụ tụ tập chặn đường ở trung tâm thành phố.”

    • Street takeovers have become a major issue for local law enforcement.

    Khái niệm này khá giống với hiện tượng 'đi bão' hoặc tụ tập đua xe trái phép gây ách tắc giao thông ở Việt Nam.

  4. 4A common misspelling of the phrasal verb 'take over'.verbgeneral

    Một cách viết sai chính tả phổ biến của cụm động từ 'take over' (tiếp quản).

    “He plans to takeover the family business next year. (Note: Should be 'take over')”

    “Anh ấy dự định sẽ tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình vào năm tới. (Lưu ý: Lẽ ra phải là 'take over')”

    Người Việt học tiếng Anh rất hay mắc lỗi viết liền 'takeover' khi muốn dùng như một động từ. Hãy nhớ quy tắc: Danh từ viết liền (takeover), động từ viết rời (take over).

Word bank

Common phrases

  • launch a takeover bid
  • hostile takeover
  • takeover target
  • attempted takeover
  • proposed takeover
  • takeover battle

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
takeovers

Word family

Usage patterns

  • takeover of something
  • takeover by somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The company will takeover its rival.

    The company will take over its rival.

    'Takeover' is a noun. When using it as an action, use the two-word phrasal verb 'take over'.

  • They announced a take over.

    They announced a takeover.

    When used as a noun meaning an acquisition, it must be written as a single word.

  • He is in charge of the takingover.

    He is in charge of the takeover.

    The noun form does not take an '-ing' suffix; use 'takeover'.

  • It was a hostile take over bid.

    It was a hostile takeover bid.

    As a noun adjunct modifying 'bid', it must be the single word 'takeover'.

  • The military takeovers the government.

    The military takes over the government.

    Do not use 'takeover' as a verb. Conjugate the verb 'take' and keep 'over' separate.

Don't confuse with

  • take over

    The phrasal verb meaning to assume control of something

    “They will take over the company next month.”

    Use 'take over' as a verb (two words) and 'takeover' as a noun (one word).

Academic collocations

Words that pair with "takeover" in formal and academic writing

verb
launchresistapprovecompleteblock
adjective
hostilefriendlycorporatemilitaryattempted
noun
bidtargetbattleproposaltalks
preposition
ofby

In context

Real-world examples

  • business

    The tech startup was acquired in a multi-million dollar takeover.

    Công ty khởi nghiệp công nghệ đã được mua lại trong một thương vụ thâu tóm trị giá hàng triệu đô la.

    Thị trường khởi nghiệp (startup) ở Việt Nam đang phát triển mạnh, các thương vụ thâu tóm (M&A) diễn ra rất phổ biến và thường xuyên được đưa tin trên báo chí kinh tế.

  • academic

    After the military takeover, a curfew was imposed across the city.

    Sau cuộc đảo chính quân sự, lệnh giới nghiêm đã được áp đặt trên toàn thành phố.

    Trong bối cảnh lịch sử và chính trị quốc tế, từ này thường được dịch là 'đảo chính' hoặc 'chiếm quyền' khi xuất hiện trong các bài thi IELTS hoặc tin tức thời sự.

  • daily life

    The fans staged a takeover of the stadium to protest the club's owners.

    Người hâm mộ đã tổ chức chiếm giữ sân vận động để phản đối giới chủ của câu lạc bộ.

    Thể hiện sự phản kháng tập thể. Mặc dù hành động này ít phổ biến ở Việt Nam, nhưng người học thường gặp trên tin tức thể thao quốc tế.

  • business

    Rumors of a hostile takeover caused the company's stock price to fluctuate wildly.

    Tin đồn về một vụ thâu tóm thù địch đã khiến giá cổ phiếu của công ty biến động dữ dội.

    Thị trường chứng khoán Việt Nam rất nhạy cảm với các tin đồn thâu tóm (hostile takeover), ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý nhà đầu tư.

  • slang

    The street takeover resulted in several arrests and impounded vehicles.

    Vụ tụ tập chặn đường đua xe đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ và tịch thu phương tiện.

    Tương đương với nạn 'đi bão' hoặc tụ tập đua xe trái phép gây ách tắc giao thông tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'takeover' trong kinh doanh thường được dịch là 'thâu tóm' (mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc quyết liệt) hoặc 'tiếp quản' (mang sắc thái trung tính hơn).
  • Thuật ngữ 'M&A' (Mergers and Acquisitions - Sáp nhập và Thâu tóm) được sử dụng rất phổ biến trên báo chí kinh tế Việt Nam thay vì chỉ dùng từ 'takeover'.
  • Khi nói về chính trị, 'takeover' thường được dịch là 'đảo chính' (coup) hoặc 'chiếm quyền' (seizure of power).

Etymology

Formed as a noun from the phrasal verb 'take over'. First recorded in the late 19th century, originally used primarily in a business and financial context.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết cho các ngữ cảnh khác nhau.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa chuyên ngành kinh tế và chính trị rất tốt cho từ vựng nâng cao.

Plant “takeover” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove