Skip to content
Dictionary

coup

/kuː/
C1noun

A sudden, often violent change of government, or a highly successful achievement of something difficult.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

cuộc đảo chính / thành tựu bất ngờ

Khu

Phát âm giống từ 'khu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u', hoàn toàn không phát âm chữ 'p' ở cuối.

Một sự thay đổi chính phủ đột ngột, thường là bạo lực, hoặc một thành tựu cực kỳ thành công trong một việc khó khăn.

Meanings

7 meanings

  1. 1A sudden change of government that is illegal and often violent, typically carried out by a small group of people or the military.nounpolitics

    Một cuộc đảo chính bất hợp pháp và thường mang tính bạo lực nhằm lật đổ chính phủ, thường do một nhóm nhỏ hoặc quân đội thực hiện.

    “He seized power in a military coup in 2008.”

    “Ông ta đã nắm quyền sau một cuộc đảo chính quân sự vào năm 2008.”

    • The coup was immediately put down and the plotters were shot.
    • The regime was overthrown in a bloodless coup led by young army officers.
    • Months of unrest in the company led to a boardroom coup that saw four directors voted out.

    Trong ngữ cảnh chính trị, 'coup' thường là cách viết ngắn gọn của 'coup d'état'. Người Việt thường dùng từ 'đảo chính' để dịch nghĩa này.

  2. 2The fact of achieving something that was very difficult to do; a brilliantly successful act.nounbusiness

    Việc đạt được một điều gì đó rất khó khăn; một hành động thành công rực rỡ ngoài mong đợi.

    “Getting this contract has been quite a coup for us.”

    “Giành được hợp đồng này là một thành công lớn ngoài mong đợi đối với chúng tôi.”

    • He managed to pull off a major diplomatic coup.
    • Winning that contract was her greatest coup.
    • It was quite a coup for her to get an interview with the First Lady.

    Trong kinh doanh hoặc đời thường, 'coup' mang nghĩa tích cực, chỉ một thắng lợi vang dội hoặc một 'cú áp phe' ngoạn mục.

  3. 3A blow against an enemy delivered in a way that demonstrates bravery, historically significant in some Native American cultures.nounarts culture

    Một đòn đánh vào kẻ thù nhằm thể hiện lòng dũng cảm, có ý nghĩa lịch sử trong một số nền văn hóa Thổ dân Mỹ.

    “The warrior gained great respect for counting coup on his enemies.”

    “Chiến binh đó đã nhận được sự kính trọng lớn lao vì đã chạm được vào kẻ thù để chứng tỏ lòng dũng cảm.”

    • Counting coup involved touching an enemy without killing him.
    • Each coup was recorded through specific feathers in a headdress.

    Đây là một thuật ngữ nhân chủng học cụ thể, ít khi gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.

  4. 4A single roll of the wheel in roulette, or a single deal in certain card games like rouge et noir.noungeneral

    Một lượt quay bánh xe trong trò roulette, hoặc một lượt chia bài trong một số trò chơi bài nhất định.

    “He lost his entire stake on a single coup of the wheel.”

    “Anh ta đã mất toàn bộ tiền cược chỉ trong một lượt quay duy nhất.”

    Từ này dùng trong các sòng bạc chuyên nghiệp, tương ứng với 'ván' hoặc 'lượt' trong tiếng Việt.

  5. 5A strategic maneuver in bridge intended to win more tricks, such as the Bath coup.nounsports

    Một nước đi chiến thuật trong trò chơi bài Bridge nhằm giành được nhiều lượt thắng hơn.

    “The declarer executed a perfect bridge coup to secure the contract.”

    “Người đánh bài đã thực hiện một nước đi chiến thuật hoàn hảo để giành chiến thắng.”

    Chỉ dùng trong giới chơi bài Bridge chuyên nghiệp.

  6. 6To execute or carry out a coup d'état against a nation or group.verbpolitics

    Thực hiện một cuộc đảo chính chống lại một quốc gia hoặc tổ chức.

    “The military attempted to coup the sitting president.”

    “Quân đội đã cố gắng lật đổ vị tổng thống đương nhiệm.”

    Dạng động từ của 'coup' ít phổ biến hơn dạng danh từ; người ta thường dùng cụm 'stage a coup' hơn.

  7. 7To empty out, overturn, or tilt, specifically used in some dialects regarding carts or wheelbarrows.verbrare

    Đổ ra, lật ngược hoặc làm nghiêng, đặc biệt dùng trong một số phương ngữ khi nói về xe đẩy hoặc xe rùa.

    “He had to coup the cart to clear the debris.”

    “Anh ta đã phải lật nghiêng chiếc xe để đổ hết đống đổ nát.”

    Đây là nghĩa cổ hoặc phương ngữ, rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • military coup
  • bloodless coup
  • attempted coup
  • failed coup
  • stage a coup
  • pull off a coup
  • major coup
  • diplomatic coup

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
coups
third_person_singular
coups
past_simple
couped
past_participle
couped
present_participle
couping

Usage patterns

  • a coup against somebody/something
  • military/army/bloodless coup
  • a major/diplomatic/great coup
  • coup a government
  • to coup

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The military staged a military coup (pronouncing the 'p').

    The military staged a military coup (pronouncing it as 'koo').

    The 'p' in coup is always silent.

  • It was a major coupe for the company.

    It was a major coup for the company.

    Don't add an 'e'; a 'coupe' is a type of car.

  • He staged a coups.

    He staged a coup.

    Coup is singular; coups is the plural form (pronounced /kuːz/).

  • The coup was very easy to do.

    Winning the contract was a major coup.

    A 'coup' in the achievement sense implies something that was difficult and impressive, not easy.

  • He lived in a coup.

    He lived in a coop.

    Confusion between 'coup' (action) and 'coop' (chicken cage).

Don't confuse with

  • coupe

    a car with a fixed roof and two doors

    “He bought a sleek red coupe.”

    Coup (government) has a silent 'p', while coupe (car) is pronounced /kuːˈpeɪ/ or /kuːp/.

  • coop

    a cage or pen for poultry

    “The chickens are in the coop.”

    Coop is pronounced with a 'p' sound /kuːp/, whereas coup is /kuː/.

Academic collocations

Words that pair with "coup" in formal and academic writing

verb
stageorchestrateexecutepull off
adjective
militarybloodlessdiplomaticfailed
noun
plottersleadersattempt
preposition
againstbyfor

In context

Real-world examples

  • politics

    The military staged a coup and seized control of the national television station.

    Quân đội đã tiến hành một cuộc đảo chính và chiếm quyền kiểm soát đài truyền hình quốc gia.

    Tin tức về đảo chính ở các nước khác thường được đưa tin đậm nét trên báo chí Việt Nam bằng từ 'đảo chính'.

  • business

    It was a major coup for the local startup to secure funding from a Silicon Valley giant.

    Việc giành được khoản đầu tư từ một ông lớn ở Thung lũng Silicon là một thành công vang dội đối với công ty khởi nghiệp địa phương.

    Trong cộng đồng khởi nghiệp Việt Nam, việc đạt được một thỏa thuận khó khăn thường được coi là một 'cú hích' hay thành tựu lớn.

  • general

    The fans considered it a coup when the club signed the world-class striker.

    Người hâm mộ coi đó là một thành công lớn khi câu lạc bộ ký hợp đồng được với tiền đạo đẳng cấp thế giới.

    Dùng để chỉ một thương vụ chuyển nhượng gây bất ngờ và đầy ấn tượng trong bóng đá - môn thể thao vua tại Việt Nam.

  • academic

    After years of planning, the rebels launched a failed coup attempt.

    Sau nhiều năm lên kế hoạch, phe nổi dậy đã phát động một âm mưu đảo chính nhưng thất bại.

    Thường dùng trong các bài luận về lịch sử hoặc chính trị học tại các trường đại học.

  • business

    She pulled off a diplomatic coup by getting both sides to agree to the peace treaty.

    Cô ấy đã đạt được một thắng lợi ngoại giao ngoạn mục khi khiến cả hai bên cùng đồng ý ký kết hiệp ước hòa bình.

    Nhấn mạnh vào kỹ năng đàm phán và khéo léo, một giá trị được coi trọng trong văn hóa giao tiếp Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'coup' trong tiếng Việt mượn từ tiếng Pháp (coup d'état) và thường được gọi tắt là 'đảo chính'.
  • Người Việt đôi khi nhầm lẫn cách phát âm từ này với 'cup' (chiếc cúp) hoặc 'coop' (chuồng gà), cần lưu ý âm 'p' là âm câm.
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này tương đương với khái niệm 'thắng lớn' hoặc 'vồ được món hời'.

Etymology

Originates from the mid-18th century, from the French 'coup' meaning a 'blow' or 'strike'. This itself derives from the Medieval Latin 'colaphus', which comes from the Greek 'kolaphos' (a blow with the fist). Its use in English expanded from 'a physical blow' to 'a sudden action' and specifically 'coup d'état'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “coup” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove