quit
/kwɪt/To stop doing something, leave your job, or close a computer application.
Tiếng Việt
từ bỏ, nghỉ việc, thoát
kwít
Phát âm giống âm 'k' đi liền với 'wít', kết thúc bằng âm 't' nhanh và dứt khoát.
Dừng làm một việc gì đó, nghỉ việc, hoặc đóng một ứng dụng máy tính.
Meanings
7 meanings
1To leave your job or school permanently.verbwork career
Nghỉ việc hoặc thôi học vĩnh viễn.
“If I don't get more money, I'll quit.”
“Nếu tôi không được tăng lương, tôi sẽ nghỉ việc.”
- He was forced to quit college and find work.
- Their longest-serving employee is threatening to quit over pay.
- If she hates her job, why doesn't she quit?
Trong ngữ cảnh công việc tại Việt Nam, 'quit' thường mang sắc thái chủ động. Nếu bị đuổi việc, người ta dùng 'fired'.
2To stop doing an activity or habit.verbdaily life
Dừng một hoạt động hoặc từ bỏ một thói quen.
“I've quit teaching.”
“Tôi đã bỏ nghề dạy học rồi.”
- I thought about working part-time, or quitting altogether.
- In this job you have to know when to quit.
- I would love to quit magazine work.
Khi nói về việc bỏ thói quen xấu (như hút thuốc), 'quit' được dùng phổ biến hơn 'stop'. Luôn dùng V-ing sau 'quit'.
3To close a computer program or application.verbtechnology
Đóng một chương trình máy tính hoặc ứng dụng.
“I quit the app and restarted it.”
“Tôi đã thoát ứng dụng và khởi động lại nó.”
- If a window appears asking you whether to quit any open applications, click Continue.
- Make sure you save your work before you quit.
Trong tiếng Việt công nghệ, người dùng thường nói 'thoát' ứng dụng thay vì 'nghỉ' hay 'dừng'.
4To leave a place or a home.verbtravel
Rời khỏi một nơi chốn hoặc nhà cửa.
“We decided it was time to quit the city.”
“Chúng tôi quyết định đã đến lúc rời khỏi thành phố.”
- He hates Britain and wants to quit for good.
- The family was given notice to quit their home.
Cách dùng này hơi trang trọng hoặc mang tính văn chương, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
5To behave or conduct oneself in a specified way.verbliterary
Hành xử hoặc đối nhân xử thế theo một cách cụ thể.
“Quit yourselves like men.”
“Hãy hành xử như những người đàn ông thực thụ.”
- They quitted themselves well in the face of danger.
Đây là nghĩa cổ (archaic), chủ yếu gặp trong các văn bản cổ hoặc Kinh Thánh. Người học không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
6Free or rid of something or someone.adjectivedaily life
Thoát khỏi hoặc rũ bỏ được điều gì/ai đó.
“I am glad to be quit of that responsibility.”
“Tôi rất mừng vì đã rũ bỏ được trách nhiệm đó.”
- He finally felt quit of his old debts.
Cấu trúc 'be quit of' rất hiếm gặp, thường dùng 'be rid of' hoặc 'be free from' thay thế trong tiếng Anh hiện đại.
7Any of several species of small tropical American birds, such as the bananaquit.nounrare
Một trong số vài loài chim nhỏ vùng nhiệt đới châu Mỹ, chẳng hạn như chim bananaquit.
“The quit flitted through the tropical trees.”
“Con chim nhỏ lướt nhanh qua những tán cây nhiệt đới.”
- The orange-quits are native to Jamaica.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành điểu học, rất ít khi gặp trong đời sống.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- linking
- countable
Inflections
- third_person_singular
- quits
- past_simple
- quit
- past_participle
- quit
- present_participle
- quitting
- past_simple
- quitted
- past_participle
- quitted
Word family
- quitternoun
Usage patterns
- quit (something)
- quit as something
- quit doing something
- be forced to quit
- quit of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I quit to smoke.
I quit smoking.
Use the -ing form (gerund) after 'quit' when meaning to stop a habit.
He quite his job yesterday.
He quit his job yesterday.
Confusing 'quit' (verb) with 'quite' (adverb).
I am quitted my job.
I quit my job.
The past tense and present tense of 'quit' are usually the same in modern English.
She wants to be quiet of her debts.
She wants to be quit of her debts.
Confusing 'quiet' (silent) with 'quit' (free/rid).
He quits easily.
He is a quitter.
While 'quits' is a verb form, 'quitter' is the noun used to describe someone who gives up.
Academic collocations
Words that pair with "quit" in formal and academic writing
- verb
- decide tothreaten tobe forced to
- adjective
- abruptpermanent
- noun
- habitjobposition
- preposition
- overas
In context
Real-world examples
- business
Many young people in Vietnam decide to quit their stable jobs to start a business.
Nhiều người trẻ ở Việt Nam quyết định nghỉ công việc ổn định để khởi nghiệp.
Phản ánh xu hướng khởi nghiệp (startup) đang bùng nổ mạnh mẽ trong giới trẻ Việt Nam hiện nay.
- daily life
My father finally managed to quit smoking after 20 years.
Bố tôi cuối cùng cũng đã bỏ được thuốc lá sau 20 năm.
Chiến dịch phòng chống tác hại thuốc lá rất phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là trong các gia đình.
- technology
Before shutting down your laptop, remember to quit all running applications.
Trước khi tắt máy tính xách tay, hãy nhớ thoát tất cả các ứng dụng đang chạy.
Hướng dẫn cơ bản về sử dụng thiết bị số trong môi trường văn phòng và học đường tại Việt Nam.
- academic
Students who quit school early often face many difficulties in finding high-paying jobs.
Những học sinh bỏ học sớm thường gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm công việc lương cao.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục chính quy trong xã hội Việt Nam vốn coi trọng bằng cấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, việc 'quit job' (nghỉ việc) đột ngột mà không báo trước (quitting without notice) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng đến uy tín cá nhân.
- Từ 'quitter' (người hay bỏ cuộc) mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ vì văn hóa Việt Nam đề cao sự kiên trì và chịu khó (nhẫn nại).
- Trong các ứng dụng phần mềm tiếng Việt, lệnh 'Quit' thường được dịch là 'Thoát' thay vì 'Dừng' hay 'Bỏ'.
Etymology
Middle English: from Old French quiter, from low Latin quietare, from quietus 'at rest'. Initially meaning 'to pay a debt' or 'to set free'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt của từ quit.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan đến quit.