rid
/rɪd/To make a person, place, or yourself free from something or someone unpleasant or unwanted.
Tiếng Việt
giải thoát, loại bỏ
rít
Phát âm giống âm 'r' trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi hơn, kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ. Lưu ý âm 'i' ngắn (nhanh và dứt khoát).
Làm cho một người, một nơi, hoặc bản thân tự do khỏi thứ gì đó hoặc ai đó gây khó chịu hoặc không mong muốn.
Meanings
6 meanings
1To free a person or a place of something unwanted, harmful, or annoying.verbsocial
Giải phóng một người hoặc một nơi khỏi thứ gì đó không mong muốn, có hại hoặc gây phiền nhiễu.
“The government is determined to rid the country of corruption.”
“Chính phủ quyết tâm quét sạch tham nhũng ra khỏi đất nước.”
- In the city, it is hard to rid a building permanently of pests.
- He finally managed to rid himself of his obsessive thoughts.
- The new manager aims to rid the office of inefficient practices.
Đây là cách dùng trang trọng. Hãy nhớ cấu trúc 'rid A of B' (loại bỏ B ra khỏi A). Không dùng 'rid from'.
2To make yourself free of somebody or something that you do not want; to throw something away or sell it.verbdaily life
Làm cho bản thân thoát khỏi ai đó hoặc thứ gì đó mà bạn không muốn; vứt bỏ hoặc bán thứ gì đó.
“I can’t seem to get rid of this cold.”
“Tôi dường như không thể khỏi hẳn được trận cảm lạnh này.”
- Try and get rid of your visitors before I get there.
- Have you managed to get rid of your old car yet?
- We got rid of our unwelcome guests by saying we had to go to bed.
Cụm 'get rid of' cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể dùng cho cả đồ vật (vứt đi) và con người (đuổi đi/thoát khỏi).
3To want to be free of somebody or something that has been annoying you.verbcommunication
Muốn thoát khỏi ai đó hoặc thứ gì đó đã và đang làm phiền bạn.
“Are you trying to say you want rid of me?”
“Có phải bạn đang muốn nói rằng bạn muốn tống khứ tôi đi không?”
- She was glad to be rid of the responsibility.
- I'm sure they want rid of that old furniture.
Đây là cách dùng thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). 'Want rid of' tương đương với 'want to be rid of'.
4To no longer have an unwanted or unpleasant task, object, or person.adjectivework career
Không còn phải chịu đựng một nhiệm vụ, đồ vật hoặc người không mong muốn hoặc gây khó chịu.
“I didn't enjoy marking those papers and I was glad to be rid of them.”
“Tôi không thích việc chấm đống bài kiểm tra đó và tôi rất mừng vì đã làm xong (thoát khỏi chúng).”
- She was happy to be rid of her manipulative boyfriend.
- Once the debt was paid, he felt finally rid of the burden.
Thường dùng sau các động từ nối như 'be', 'get', 'feel'. Diễn tả trạng thái tự do, thoải mái sau khi loại bỏ được gánh nặng.
5Loose earth, rubble, or waste material, especially in a mining context.nountechnical
Đất đá rời, mảnh vụn hoặc vật liệu phế thải, đặc biệt là trong bối cảnh khai thác mỏ.
“The miners worked to clear the rid from the tunnel entrance.”
“Các thợ mỏ đã làm việc để dọn sạch đất đá vụn khỏi lối vào đường hầm.”
- The accumulation of rid hindered the excavation process.
Đây là nghĩa chuyên ngành (mining), ít gặp trong đời sống hằng ngày. Học viên không chuyên ngành kỹ thuật không cần quá chú trọng.
6Progress made or the speed of movement.nounrare
Tiến độ đạt được hoặc tốc độ di chuyển.
“They made good rid through the dense forest.”
“Họ đã tiến triển tốt xuyên qua khu rừng rậm rạp.”
Nghĩa này rất cũ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Chỉ nên tham khảo để đọc hiểu các văn bản cổ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- linking
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- rids
- past_simple
- rid
- past_participle
- rid
- present_participle
- ridding
Usage patterns
- rid somebody/something/yourself of somebody/something
- get rid of somebody/something
- be rid of somebody/something
- be rid of something/somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to rid from this problem.
I want to rid myself of this problem.
The verb 'rid' is transitive and requires an object (like 'myself') followed by the preposition 'of', not 'from'.
He ridded the house of ants.
He rid the house of ants.
While 'ridded' is occasionally used, 'rid' is the much more common and preferred form for the past tense.
I got rid from my old clothes.
I got rid of my old clothes.
The idiomatic expression is always 'get rid of'.
She wants rid from her boss.
She wants rid of her boss.
In the British informal structure 'want rid', the preposition 'of' must follow.
We must rid of the pests.
We must rid the building of the pests.
'Rid' needs a direct object (the place or person being cleared) before the 'of' phrase.
Academic collocations
Words that pair with "rid" in formal and academic writing
- verb
- rid the environment ofrid the system ofeffectively rid
- adjective
- gladly ridfinally rid
- preposition
- rid of
In context
Real-world examples
- daily life
We need to get rid of these old newspapers to clear some space.
Chúng ta cần loại bỏ đống báo cũ này để giải phóng không gian.
Thói quen tích trữ đồ cũ là phổ biến ở các gia đình Việt Nam; việc dọn dẹp (get rid of) thường diễn ra mạnh mẽ nhất vào dịp Tết.
- business
The company is implementing new policies to rid the workplace of harassment.
Công ty đang triển khai các chính sách mới để loại bỏ tình trạng quấy rối khỏi nơi làm việc.
Môi trường công sở tại Việt Nam đang ngày càng chú trọng đến văn hóa doanh nghiệp và sự chuyên nghiệp.
- academic
The researcher proposed a method to rid the water of heavy metal contaminants.
Nhà nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp để loại bỏ các chất ô nhiễm kim loại nặng khỏi nước.
Vấn đề ô nhiễm nguồn nước và xử lý nước thải là một chủ đề cấp thiết trong nghiên cứu khoa học tại Việt Nam hiện nay.
- daily life
I'm so glad to be rid of that stressful project at last.
Tôi rất vui vì cuối cùng cũng thoát khỏi dự án đầy áp lực đó.
Cấu trúc 'be rid of' dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm sau khi hoàn thành một trách nhiệm nặng nề, phù hợp với áp lực công việc của giới trẻ Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'get rid of' thường được dịch là 'vứt bỏ' hoặc 'tống khứ', mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'remove'.
- Người Việt thường sử dụng cụm từ 'giải hạn' hoặc 'xả xui' để nói về việc loại bỏ (rid) những điều không may mắn, gắn liền với tín ngưỡng dân gian.
- Cấu trúc 'be rid of' (thoát khỏi) thường mang sắc thái nhẹ nhõm, giống như câu thành ngữ 'trút được gánh nặng' trong tiếng Việt.
Etymology
Middle English 'ridden', originating in the 13th century. It is derived from Old Norse 'ryðja', meaning 'to clear land' or 'to empty'. It is related to the Old English 'hreddan', which meant 'to rescue' or 'to deliver' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa tiếng Việt và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ và cách phát âm chuẩn.