try
/traɪ/To make an attempt or effort to do something, or to test something to see if it is effective or suitable.
Tiếng Việt
thử, cố gắng
trai
Phát âm giống từ 'trai' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh âm 't' và kết thúc nhanh ở âm 'ai'.
Nỗ lực hoặc cố gắng làm một việc gì đó, hoặc kiểm tra thứ gì đó để xem nó có hiệu quả hay phù hợp không.
Meanings
11 meanings
1To make an attempt or effort to do or get something.verbdaily life
Cố gắng hoặc nỗ lực để làm hoặc đạt được một điều gì đó.
“I don't know if I can come but I'll try.”
“Tôi không biết liệu mình có thể đến không nhưng tôi sẽ cố gắng.”
- I clumsily tried to make amends.
- I've given up trying to persuade her.
- She tried valiantly to smile through her tears.
Dùng 'try to + V' khi bạn muốn nói về nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu.
2To use, do, or test something in order to see if it is good, suitable, or effective.verbdaily life
Sử dụng, thực hiện hoặc kiểm tra thứ gì đó để xem nó có tốt, phù hợp hoặc hiệu quả không.
“Have you tried this new coffee? It's very good.”
“Bạn đã thử loại cà phê mới này chưa? Nó rất ngon.”
- I tried mixing more white paint to get a lighter shade.
- Try this vampire bolt on for size!
- We should try another approach to the problem.
Dùng 'try + V-ing' khi bạn muốn nói về việc làm thử một điều gì đó xem kết quả ra sao.
3To examine evidence in a court of law and decide whether someone is innocent or guilty.verbsocial
Xem xét bằng chứng tại tòa án và quyết định xem ai đó vô tội hay có tội; xét xử.
“He was tried for murder.”
“Anh ta đã bị xét xử vì tội giết người.”
- The brothers were tried for financial crimes involving fraudulent use of money.
- Their case is being tried next week.
- The murderer had been tried and sentenced to imprisonment for life.
Đây là nghĩa chuyên ngành pháp lý, thường dùng ở dạng bị động (be tried).
4To make someone feel impatient or annoyed; to test someone's endurance.verbemotions
Làm cho ai đó cảm thấy mất kiên nhẫn hoặc khó chịu; thử thách sự chịu đựng của ai đó.
“His stubbornness would try the patience of a saint.”
“Sự bướng bỉnh của anh ta sẽ thử thách lòng kiên nhẫn của cả một vị thánh.”
- You are trying my patience.
- Don't try me.
- The long delay really tried his nerves.
Thường dùng trong cụm từ 'try someone's patience' (thử thách lòng kiên nhẫn của ai).
5To lie to in heavy weather under just sufficient sail to head into the wind.verbtechnical
Giữ tàu đứng yên trong thời tiết xấu bằng cách căng buồm vừa đủ để hướng vào gió.
“The captain decided to try under a main-trysail during the gale.”
“Thuyền trưởng quyết định giữ tàu hướng gió bằng buồm chính trong cơn gió mạnh. [VERIFY_TRANSLATION]”
Nghĩa kỹ thuật hàng hải rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
6An act of attempting to do something.noundaily life
Một sự cố gắng hoặc nỗ lực làm một việc gì đó.
“I doubt they'll be able to help but it's worth a try.”
“Tôi nghi ngờ việc họ có thể giúp được nhưng cũng đáng để thử một lần.”
- She passed the test on the first try.
- Never mind—it was a good try.
- This will be her third try at an Olympic medal.
Cụm từ 'worth a try' rất phổ biến để khuyến khích ai đó hành động.
7An act of tasting or sampling something new or different.nounfood
Một lần nếm thử hoặc dùng thử thứ gì đó mới hoặc khác biệt.
“I've never had sushi before, but I'll give it a try.”
“Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây, nhưng tôi sẽ ăn thử xem sao.”
Dùng 'give it a try' khi bạn muốn nói về việc trải nghiệm điều gì đó lần đầu.
8In rugby, an act of scoring points by touching the ball to the ground behind the opponent's goal line.nounsports
Trong môn bóng bầu dục, hành động ghi điểm bằng cách chạm bóng xuống đất sau vạch vôi của đối phương.
“The winger sprinted down the line to score a try.”
“Cầu thủ chạy cánh đã lao xuống đường biên để ghi điểm.”
- He went over for a dazzling try in the final minute.
- That was his fifth try of the season.
Mặc dù rugby không phổ biến tại Việt Nam, nhưng thuật ngữ này cần được hiểu đúng là một pha ghi điểm, không phải là 'sự thử nghiệm'.
9In American football, an attempt at a field goal or an extra point after a touchdown.nounsports
Trong bóng đá Mỹ, một nỗ lực sút bóng vào khung thành hoặc ghi điểm thêm sau một bàn thắng.
“The kicker lined up for the try after the touchdown.”
“Cầu thủ đá phạt đã xếp hàng để thực hiện cú sút ghi điểm sau bàn thắng.”
Nghĩa này chỉ dùng trong ngữ cảnh bóng đá Mỹ.
10In computer programming, a block of code used to test for exceptions.nountechnology
Trong lập trình máy tính, một khối mã được sử dụng để kiểm tra các ngoại lệ (lỗi).
“Place the file-opening code inside a try block to handle errors gracefully.”
“Đặt đoạn mã mở tệp vào trong khối 'try' để xử lý lỗi một cách khéo léo.”
Người học CNTT tại Việt Nam thường giữ nguyên từ 'try block' thay vì dịch sang tiếng Việt.
11Refined, excellent, or fine.adjectiveliterary
Tinh tế, xuất sắc hoặc tốt.
“He served the most try wines to his guests.”
“Anh ấy đã phục vụ những loại rượu vang tinh túy nhất cho khách của mình.”
Đây là nghĩa cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- tries
- past_simple
- tried
- past_participle
- tried
- present_participle
- trying
- plural
- tries
Word family
- trying, untried, triedadjective
- tryinglyadverb
- try, trialnoun
Usage patterns
- try to do something
- try and do something
- try doing something
- try something
- try for something
- give it a try
- worth a try
- first try
- have a try at something
Avoid mistakes
Common mistakes
I tryed to call you.
I tried to call you.
The past tense of 'try' changes the 'y' to 'i' before adding 'ed'.
He trys very hard.
He tries very hard.
The third-person singular changes 'y' to 'i' and adds 'es'.
It's worth to try it.
It's worth a try.
The expression 'worth a try' uses the noun form, or you can say 'worth trying' using the gerund.
I will try and to do it.
I will try and do it.
If using 'try and', do not use 'to' with the following verb.
Try to doing it.
Try doing it.
Use 'try' followed directly by the -ing form (to test a method) or 'try to' followed by the infinitive (to attempt a goal).
Don't confuse with
- trial
a formal examination of evidence in court, or a test of quality
“The product is out for a clinical trial.”
Use 'try' for the action; use 'trial' for the formal process.
Academic collocations
Words that pair with "try" in formal and academic writing
- verb
- consistentlyrepeatedlyunsuccessfully
- adjective
- valiantdesperateinitial
- noun
- approachmethodsolution
- preposition
- toandfor
In context
Real-world examples
- business
I will try my best to finish the report by tomorrow.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành bản báo cáo trước ngày mai.
Trong văn hóa làm việc tại Việt Nam, việc hứa 'cố gắng hết sức' thể hiện sự tận tâm và tinh thần trách nhiệm cao.
- daily life
You should try this Pho restaurant; it's very famous in Hanoi.
Bạn nên ăn thử quán Phở này; nó rất nổi tiếng ở Hà Nội.
Việc giới thiệu và 'thử' các món ăn đặc sản địa phương là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội của người Việt.
- academic
The student tried several methods to solve the math problem.
Học sinh đó đã thử nhiều phương pháp khác nhau để giải bài toán.
Học sinh Việt Nam thường được khuyến khích thử nhiều cách giải khác nhau (cách 1, cách 2) để rèn luyện tư duy.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'try' có thể dịch là 'cố gắng' (nỗ lực) hoặc 'thử' (kiểm tra), người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
- Cụm từ 'cố lên!' (keep trying/go for it!) là lời cổ vũ cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
- Trong các kỳ thi, người Việt thường dùng 'thử sức' thay vì chỉ nói 'thử' để thể hiện sự nghiêm túc.
Etymology
Etymology: Originating in Middle English from Old French 'trier', meaning 'to sift, select, or examine'. The sense evolved from selecting the best through sifting to the general sense of testing or attempting (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với giải thích chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.