commander
/kəˈmændər/A person who is in charge of a group of people, especially in a military or police organization.
Tiếng Việt
chỉ huy
cờ-MAN-đờ
nhấn mạnh âm thứ hai 'MAN', âm 'cờ' đọc nhẹ, âm 'đờ' ở cuối đọc lướt.
Người phụ trách một nhóm người, đặc biệt là trong tổ chức quân đội hoặc cảnh sát.
Meanings
8 meanings
1A person who is in charge of something, especially an officer in charge of a particular group of soldiers or a military operation.politics
Người phụ trách một việc gì đó, đặc biệt là một sĩ quan phụ trách một nhóm binh sĩ cụ thể hoặc một chiến dịch quân sự.
“He was the commander of the Allied forces in Europe.”
“Ông ấy là chỉ huy của lực lượng Đồng minh tại Châu Âu.”
- military/allied/field/flight commanders
- The tank commander gave the order to fire.
- The battalion commander reviewed the troops.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, từ 'chỉ huy' có thể làm danh từ (người chỉ huy) hoặc động từ (ra lệnh chỉ huy).
2An officer of fairly high rank in the British or American navy, above a lieutenant commander and below a captain.politics
Một sĩ quan có cấp bậc khá cao trong hải quân Anh hoặc Mỹ, trên thiếu tá hải quân (lieutenant commander) và dưới đại tá hải quân (captain).
“He was promoted to the rank of commander after the mission.”
“Anh ấy đã được thăng cấp bậc trung tá hải quân sau nhiệm vụ.”
- a naval commander
- Commander is a senior officer rank in many navies.
Cần cẩn thận khi dịch cấp bậc hải quân sang tiếng Việt vì hệ thống cấp bậc có thể khác nhau. Ở Việt Nam, cấp bậc này thường tương đương Trung tá hải quân.
3A London police officer of high rank, specifically in the Metropolitan Police.politics
Một sĩ quan cảnh sát London có cấp bậc cao, cụ thể là trong Lực lượng Cảnh sát Thủ đô.
“The commander oversaw the anti-terrorism operation.”
“Viên chỉ huy đã giám sát chiến dịch chống khủng bố.”
- Commander Smith of the Metropolitan Police.
- The regional commander issued a statement regarding the security measures.
Đây là nghĩa hẹp dùng riêng cho hệ thống cảnh sát Anh Quốc. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'Sĩ quan chỉ huy cấp cao'.
4A designation or rank in certain non-military organizations, such as NASA for mission leaders or various international police forces.technology
Một danh hiệu hoặc cấp bậc trong các tổ chức phi quân sự nhất định, chẳng hạn như NASA cho các trưởng đoàn thực hiện sứ mệnh hoặc các lực lượng cảnh sát quốc tế khác nhau.
“The mission commander for the next space shuttle flight was announced.”
“Chỉ huy sứ mệnh cho chuyến bay tàu thoi tiếp theo đã được công bố.”
- The incident commander managed the emergency response.
- Each NASA mission has a designated commander.
Từ này nhấn mạnh vai trò người đứng đầu chịu trách nhiệm cao nhất trong một nhiệm vụ kỹ thuật hoặc thực thi pháp luật.
5A rank within an honorary order, such as Commander of the Order of the British Empire (CBE).formal
Một cấp bậc trong một huân chương danh dự, chẳng hạn như Chỉ huy Hiệp sĩ Đế chế Anh (CBE).
“She was appointed a Commander of the British Empire for her services to charity.”
“Bà được bổ nhiệm làm Chỉ huy Hiệp sĩ Đế chế Anh vì những đóng góp cho từ thiện.”
- He was honored as a Commander of the order.
- A commander is a mid-level rank in many chivalric orders.
Trong ngữ cảnh huân chương, 'Commander' thường được dịch là 'Chỉ huy' hoặc 'Thành viên cấp chỉ huy' của một huân chương danh dự.
6A heavy beetle or wooden mallet used in paving, sail lofts, or for driving in stakes.technical
Một loại vồ nặng hoặc búa gỗ lớn dùng trong lát đường, xưởng buồm hoặc để đóng cọc.
“The worker used a heavy commander to settle the paving stones.”
“Người thợ đã sử dụng một chiếc vồ nặng để nén các viên đá lát.”
Đây là nghĩa kỹ thuật ít dùng. Trong tiếng Việt chuyên ngành xây dựng hoặc mộc, từ này tương đương với 'vồ gỗ' hoặc 'búa nện'. [VERIFY_TRANSLATION]
7Any of various nymphalid butterflies of the Asian genus Moduza, known for their distinctive wing patterns.general
Bất kỳ loại bướm giáp nào thuộc chi Moduza ở châu Á, được biết đến với hoa văn cánh đặc biệt.
“The Asian commander butterfly is common in forested regions.”
“Loài bướm Commander châu Á rất phổ biến ở các vùng rừng núi.”
Trong sinh học Việt Nam, loài bướm này thường được giữ nguyên tên tiếng Anh hoặc gọi theo tên chi khoa học.
8The chief officer of a commandry, particularly in historical religious military orders.literary
Người đứng đầu một giáo khu (commandry), đặc biệt là trong các dòng tu quân đội tôn giáo lịch sử.
“The commander of the Knights Templar presided over the meeting.”
“Chỉ huy trưởng của Hiệp sĩ Đền thánh đã chủ trì cuộc họp.”
Sử dụng chủ yếu trong văn học hoặc lịch sử trung cổ châu Âu.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- senior commander
- supreme commander
- top commander
- military commander
- field commander
- Commander-in-Chief
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- commanders
Word family
- commandingadjective
- commandinglyadverb
- command, commandmentnoun
- commandverb
Usage patterns
- commander of something
- field/flight/military commander
Avoid mistakes
Common mistakes
The commander-in-chiefs met today.
The commanders-in-chief met today.
In compound nouns with hyphens, the head noun (commander) is usually made plural.
He is commander of the unit.
He is the commander of the unit.
Use the definite article 'the' when referring to a specific person in that role.
She was promoted as commander.
She was promoted to commander.
The preposition 'to' is used to indicate a change in rank or status.
He is a commando in the navy.
He is a commander in the navy.
'Commando' refers to a type of soldier trained for raids, while 'commander' is a rank.
The commander ordered to march.
The commander ordered the troops to march.
'Order' as a verb usually needs a direct object (whom you are ordering).
Don't confuse with
- commandant
An officer in charge of a particular institution or military school.
“He is the commandant of the military academy.”
Use 'commander' for general leadership and 'commandant' for institutional heads.
Academic collocations
Words that pair with "commander" in formal and academic writing
- verb
- appointdesignateserve as
- adjective
- supremeregionalacting
- noun
- commander in chiefforce commander
- preposition
- ofunder
In context
Real-world examples
- academic
General Vo Nguyen Giap was a legendary commander in Vietnamese history.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một nhà chỉ huy huyền thoại trong lịch sử Việt Nam.
Nhấn mạnh vai trò của các nhà chỉ huy quân sự trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam.
- daily life
The incident commander coordinated the rescue efforts after the flood.
Người chỉ huy hiện trường đã điều phối các nỗ lực cứu hộ sau trận lũ.
Việt Nam thường xuyên đối mặt với thiên tai, nên thuật ngữ chỉ huy cứu hộ rất phổ biến trên tin tức.
- business
As the project commander, she ensures every team member stays on schedule.
Với tư cách là người điều hành dự án, cô ấy đảm bảo mọi thành viên trong nhóm đều đi đúng tiến độ.
Trong môi trường công sở Việt Nam, từ 'chỉ huy' đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ người có phong cách lãnh đạo quyết đoán.
- professional development
The naval commander ordered the ship to change course.
Chỉ huy hải quân đã ra lệnh cho con tàu thay đổi lộ trình.
Liên quan đến các cấp bậc chính quy trong quân đội và lực lượng thực thi pháp luật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'commander' thường được dịch là 'chỉ huy' hoặc 'người chỉ huy'. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh quân đội, nó có thể tương đương với các cấp bậc cụ thể như 'Trung tá' (trong Hải quân Mỹ/Anh) hoặc 'Chỉ huy trưởng'.
- Người Việt rất coi trọng các vị tướng và nhà chỉ huy quân sự (như Trần Hưng Đạo, Võ Nguyên Giáp), nên từ này mang sắc thái uy quyền và trách nhiệm cao.
- Lưu ý phân biệt giữa 'Commander' (cấp bậc/chức danh) và 'Commandant' (người đứng đầu một trường quân sự hoặc đơn vị đặc thù).
Etymology
Originates from late Middle English (late 14th century), derived from the Old French 'comandeur', which stems from the Latin 'commandare'. It historically referred to anyone in a position of authority or one who issues commands.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa thực tế.