tax
/tæks/Money paid to the government to fund public services, or the act of imposing such a payment or strain.
Tiếng Việt
thuế
tắc-sờ
Phát âm giống từ 'tắc' trong tiếng Việt nhưng cần bật âm 's' nhẹ ở cuối.
Tiền nộp cho chính phủ để chi trả các dịch vụ công, hoặc hành động đánh thuế hay gây ra sự căng thẳng.
Meanings
7 meanings
1Money that you have to pay to the government so that it can pay for public services, based on income, profits, or the cost of goods.nounfinance
Khoản tiền mà bạn phải nộp cho chính phủ để chi trả cho các dịch vụ công, dựa trên thu nhập, lợi nhuận hoặc giá hàng hóa.
“The government is planning to raise taxes on luxury goods.”
“Chính phủ đang có kế hoạch tăng thuế đối với hàng xa xỉ.”
- Income tax will be deducted directly by your employer.
- She was charged with conspiracy to evade taxes.
- The basic rate of tax remains unchanged this year.
- He is non-resident for tax purposes.
Trong tiếng Anh tài chính, 'tax' có thể dùng ở dạng không đếm được (nói chung về thuế) hoặc đếm được (nói về các loại thuế cụ thể).
2A burdensome demand that exhausts or strains someone's physical or mental strength, or their resources.nounemotions
Một yêu cầu nặng nề gây kiệt sức hoặc làm căng thẳng sức lực thể chất, tinh thần hoặc nguồn lực của ai đó.
“The long commute was a heavy tax on her health.”
“Việc đi làm xa hàng ngày là một gánh nặng lớn đối với sức khỏe của cô ấy.”
- The constant interruptions were a tax on his patience.
- I took every precaution to render the tax of my support as light as possible.
Đây là nghĩa bóng của 'tax'. Bạn có thể dịch là 'gánh nặng' hoặc 'sự thử thách' trong tiếng Việt.
3To compel a person or organization to pay a sum of money to the government.verbfinance
Bắt buộc một cá nhân hoặc tổ chức nộp một khoản tiền cho chính phủ; đánh thuế.
“The state does not tax basic food items or children's clothing.”
“Nhà nước không đánh thuế các mặt hàng thực phẩm cơ bản hoặc quần áo trẻ em.”
- His declared aim was to tax the rich.
- Many self-employed people feel they are heavily taxed.
- Earnings above the threshold are taxed at 40%.
Cấu trúc thường dùng là 'tax something at [percentage]' (đánh thuế cái gì ở mức...%).
4To put a great strain on someone or something; to demand a lot of effort.verbdaily life
Gây áp lực lớn lên ai đó hoặc cái gì đó; đòi hỏi nhiều nỗ lực.
“The difficult mountain climb really taxed my endurance.”
“Chuyến leo núi khó khăn thực sự đã thử thách sức chịu đựng của tôi.”
- The mental arithmetic didn't tax him too much.
- The hospital's resources were taxed to the limit during the pandemic.
Thường dùng để mô tả những tình huống đòi hỏi cao về trí tuệ hoặc thể chất.
5To pay the annual fee to use a vehicle on public roads.verbtravel
Nộp phí hàng năm để sử dụng phương tiện trên đường công cộng.
“I need to tax my car before the end of the month.”
“Tôi cần nộp phí lưu hành cho xe ô tô trước cuối tháng này.”
- The car is taxed until July.
Nghĩa này rất phổ biến ở Anh (UK), tương đương với việc nộp phí bảo trì đường bộ ở Việt Nam.
6To accuse someone of doing something wrong or to confront them with a fault.verbcommunication
Buộc tội ai đó làm điều gì sai trái hoặc đối chất với họ về một lỗi lầm.
“She taxed him with having neglected his duties.”
“Cô ấy đã chất vấn anh ta về việc bỏ bê nhiệm vụ.”
- He was taxed with the responsibility for the failure.
Đây là cách dùng trang trọng, thường đi với giới từ 'with'.
7To officially examine and settle the amount of legal costs in a court case.verbbusiness
Chính thức kiểm tra và ấn định số tiền án phí trong một vụ kiện.
“The solicitor's bill of costs will need to be taxed.”
“Hóa đơn chi phí của luật sư sẽ cần được tòa án kiểm duyệt và ấn định.”
Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên sâu, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- taxes
- third_person_singular
- taxes
- past_simple
- taxed
- past_participle
- taxed
- present_participle
- taxing
Word family
- taxable, taxing, tax-freeadjective
- taxinglyadverb
- taxation, taxpayer, taxnoun
Usage patterns
- tax on something
- to pay tax
- to levy a tax
- tax somebody/something
- tax somebody with something
- tax something at a rate
Avoid mistakes
Common mistakes
The government put a new tax of cigarettes.
The government put a new tax on cigarettes.
The preposition 'on' is used when specifying what is being taxed.
I have to pay many taxes this year.
I have to pay a lot of tax this year.
While 'taxes' (plural) is correct for different types of tax, 'tax' is often used as an uncountable noun for the general concept of money paid.
This project is very taxed for me.
This project is very taxing for me.
When describing something that causes strain, use the adjective 'taxing', not the past participle 'taxed'.
He was fine for tax evasion.
He was fined for tax evasion.
A fine is the punishment; 'tax' is the money that should have been paid.
She taxed him for stealing.
She taxed him with stealing.
In the formal sense of 'accuse', the pattern is 'tax someone WITH something'.
Don't confuse with
- fee
an amount of money paid for a particular piece of work or service
“The lawyer's fee was very high.”
Tax is paid to the government; a fee is paid for a service.
- fine
an amount of money that has to be paid as a punishment for not obeying a rule or law
“He had to pay a parking fine.”
Tax is a regular obligation; a fine is a penalty for a crime.
Academic collocations
Words that pair with "tax" in formal and academic writing
- verb
- imposelevyevadecalculate
- adjective
- progressiveregressivecorporateindirect
- noun
- revenueliabilityincentivereform
- preposition
- onagainstbeforeafter
In context
Real-world examples
- business
In Vietnam, the Value Added Tax (VAT) is usually 10% for most goods and services.
Tại Việt Nam, Thuế giá trị gia tăng (VAT) thường là 10% đối với hầu hết hàng hóa và dịch vụ.
Người Việt rất quen thuộc với VAT khi đi mua sắm tại siêu thị hoặc ăn uống tại nhà hàng.
- finance
Foreigners working in Vietnam are required to pay personal income tax if they meet certain criteria.
Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải nộp thuế thu nhập cá nhân nếu đáp ứng các tiêu chí nhất định.
Đây là quy định pháp lý quan trọng đối với cộng đồng người nước ngoài (expats) tại Việt Nam.
- daily life
Taking care of three children while working full-time really taxes her energy.
Chăm sóc ba đứa con trong khi làm việc toàn thời gian thực sự vắt kiệt sức lực của cô ấy.
Cách dùng từ 'tax' mang nghĩa bóng này phản ánh áp lực cân bằng giữa gia đình và công việc của phụ nữ hiện đại.
- academic
The student found the advanced calculus exam to be very taxing.
Học sinh thấy bài kiểm tra giải tích nâng cao rất hóc búa và mệt mỏi.
Hệ thống giáo dục Việt Nam thường có các kỳ thi mang tính thử thách cao, phù hợp để dùng tính từ 'taxing'.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'thuế' thường đi kèm với các khái niệm như 'thuế đỏ' (VAT invoice) mà người mua hàng thường yêu cầu để được hoàn tiền hoặc quyết toán công ty.
- Khái niệm 'tax' trong tiếng Anh đôi khi được dùng như một lời chỉ trích kín đáo (taxing someone's patience), điều này trong văn hóa Việt Nam thường được diễn đạt bằng các cụm từ như 'thử thách lòng kiên nhẫn'.
- Người Việt có thói quen hỏi giá đã bao gồm thuế chưa ('Giá này đã có VAT chưa?'), phản ánh sự khác biệt giữa giá niêm yết và giá thanh toán cuối cùng.
Etymology
From Middle English 'taxen', from Old French 'taxer', from Latin 'taxare' (to censure, charge, or value), a frequentative of 'tangere' (to touch). First recorded usage as a noun in the 14th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'tax' với các ví dụ song ngữ Anh-Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ chuyên ngành kinh tế và tài chính liên quan đến thuế.