accuse
/əˈkjuːz/To say that someone has done something wrong, illegal, or unkind
Tiếng Việt
buộc tội
ơ-KIU-z
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KIU', kết thúc bằng âm 'z' nhẹ.
Cho rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc thiếu tử tế.
Meanings
2 meanings
1To say that somebody has done something wrong or is guilty of somethinggeneral
Nói rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc có tội về một việc gì đó
“He practically accused me of starting the fire!”
“Anh ta gần như đã buộc tội tôi gây ra vụ hỏa hoạn!”
- His critics accused his work of lacking in realism.
- No one could ever accuse this government of not caring about the poor.
- They openly accused her of dishonesty.
- You can't accuse me of being selfish.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn dùng 'accuse for'. Hãy luôn nhớ cấu trúc 'accuse someone OF something'.
2To formally charge someone with a crime or offencetechnical
Chính thức cáo buộc ai đó phạm tội hoặc vi phạm pháp luật
“A man accused of murder has been remanded in custody.”
“Một người đàn ông bị buộc tội giết người đã bị tạm giam.”
- He is accused of misleading investors about the financial health of the company.
- The defendant stands accused of multiple counts of fraud.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'accuse' thường đi kèm với các tội danh cụ thể. 'The accused' được dùng như một danh từ để chỉ 'bị cáo'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- accuses
- past_simple
- accused
- past_participle
- accused
- present_participle
- accusing
Word family
- accusingadjective
- accusinglyadverb
- accusationnoun
Usage patterns
- accuse somebody of something
- accuse somebody of doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
He accused me for stealing.
He accused me of stealing.
The verb 'accuse' is always followed by the preposition 'of', never 'for'.
She accused that he lied.
She accused him of lying.
'Accuse' takes a direct object (person) followed by 'of' + gerund/noun.
Don't confuse with
- charge
formally accuse of a crime by police/authorities
“Police charged him with theft.”
'Accuse' is used by anyone; 'charge' is usually an official police action.
Academic collocations
Words that pair with "accuse" in formal and academic writing
- verb
- accuse
- adjective
- accused
- noun
- accusationaccuser
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- business
She accused her colleague of stealing her ideas during the meeting.
Cô ấy đã buộc tội đồng nghiệp ăn cắp ý tưởng của mình trong cuộc họp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc giữ gìn thể diện (face-saving) rất quan trọng, nên lời buộc tội trực tiếp thường dẫn đến mâu thuẫn lớn.
- daily life
Don't accuse him of being lazy without any proof.
Đừng vội buộc tội anh ấy lười biếng khi chưa có bằng chứng.
Văn hóa Việt Nam coi trọng sự hòa thuận; việc buộc tội vô căn cứ bị xem là hành động thiếu tế nhị.
- academic
The suspect was accused of environmental pollution by the local authorities.
Nghi phạm bị chính quyền địa phương buộc tội gây ô nhiễm môi trường.
Vấn đề bảo vệ môi trường đang là chủ đề nóng và được giảng dạy kỹ lưỡng trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- academic
The lawyer argued that his client was falsely accused.
Luật sư lập luận rằng thân chủ của mình đã bị buộc tội oan.
Pháp luật Việt Nam sử dụng thuật ngữ 'buộc tội' trong các thủ tục tố tụng hình sự chính thức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'buộc tội' mang sắc thái nặng nề hơn 'trách' hoặc 'đổ lỗi'. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc các sai phạm nghiêm trọng.
- Người Việt có câu 'Lời chào cao hơn mâm cỗ', nhấn mạnh vào cách hành xử. Khi dùng 'accuse', người nói cần cân nhắc mức độ thân sơ để tránh làm rạn nứt mối quan hệ.
- Từ 'oan' (wrongly accused) là một khái niệm rất mạnh mẽ trong văn hóa và văn học Việt Nam (như Quan Âm Thị Kính).
Etymology
From Old French 'acuser' (13th century), from Latin 'accusare' (to call to account), from 'ad-' (to) + 'causa' (cause, lawsuit).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và cách chia động từ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.