catering
/ˈkeɪtərɪŋ/The work or business of providing food and drinks for meetings, social events, or organizations.
Tiếng Việt
dịch vụ ăn uống
KÊI-tờ-rình
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'KÊI', âm 'tờ' đọc lướt nhẹ, kết thúc bằng âm 'rình'.
Công việc hoặc hoạt động kinh doanh cung cấp đồ ăn và thức uống cho các cuộc họp, sự kiện xã hội hoặc tổ chức.
Meanings
4 meanings
1The work of providing food and drinks for meetings or social events.nounsocial
Công việc cung cấp đồ ăn và thức uống cho các cuộc họp hoặc sự kiện xã hội.
“Who did the catering for your son's wedding?”
“Ai đã lo dịch vụ ăn uống cho đám cưới của con trai bạn vậy?”
- I wanted to work in catering, and until I was 21 I worked as a chef in hotels and bars.
- The airline is proud of the quality of its in-flight catering.
Trong tiếng Việt, cụm từ 'do the catering' thường được dịch là 'lo dịch vụ ăn uống' hoặc 'nấu cỗ' tùy theo ngữ cảnh trang trọng hay thân mật.
2The business or activity of providing food and drink at events, for organizations, etc.nounbusiness
Hoạt động kinh doanh hoặc việc cung cấp đồ ăn và thức uống tại các sự kiện, cho các tổ chức, v.v.
“She runs a highly successful corporate catering business.”
“Cô ấy điều hành một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ăn uống cho công ty rất thành công.”
- He has a background in commercial catering.
- The hospital outsourced its catering to a private company.
Từ 'corporate catering' thường được dùng để chỉ dịch vụ cung cấp suất ăn hoặc tiệc (như teabreak, buffet) cho các doanh nghiệp.
3Relating to the activity of providing food and drink at events or for organizations.adjectivebusiness
Liên quan đến hoạt động cung cấp đồ ăn và thức uống tại các sự kiện hoặc cho các tổ chức.
“Catering costs have risen sharply in the last twelve months.”
“Chi phí dịch vụ ăn uống đã tăng mạnh trong mười hai tháng qua.”
- They hired a catering company for the corporate retreat.
- He has worked in the catering trade for over a decade.
Khi đóng vai trò tính từ, 'catering' thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ (ví dụ: catering company - công ty cung cấp dịch vụ ăn uống).
4Providing food and drinks for a social event or gathering (present participle of cater).verbbusiness
Cung cấp đồ ăn và thức uống cho một sự kiện xã hội hoặc buổi tụ họp (hiện tại phân từ của cater).
“They are catering a large wedding this weekend.”
“Họ đang cung cấp dịch vụ ăn uống cho một đám cưới lớn vào cuối tuần này.”
- We are catering for fifty guests tonight.
- The local restaurant is catering the corporate lunch.
Lưu ý cấu trúc 'cater a wedding' (tiếng Anh Mỹ) hoặc 'cater for a wedding' (tiếng Anh Anh) đều có nghĩa là cung cấp dịch vụ ăn uống cho đám cưới.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- commercial catering
- contract catering
- industrial catering
- do the catering
- catering business
- catering industry
- catering service
- catering company
- catering group
- catering trade
- catering costs
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
We hired a caterings for the party.
We hired a catering service for the party.
Catering is an uncountable noun and cannot be pluralized.
He works in the caterings.
He works in catering.
As an uncountable noun referring to the industry, 'catering' does not take an 's'.
Who made the catering?
Who did the catering?
The standard collocation is 'do the catering', not 'make the catering'.
They are catering to the wedding.
They are catering the wedding.
When referring to providing food for an event, 'cater' is often used transitively without 'to' (US) or with 'for' (UK: catering for the wedding).
The catering were excellent.
The catering was excellent.
Catering is an uncountable noun and takes a singular verb.
Don't confuse with
- cooking
the practice or skill of preparing food
“I enjoy cooking at home.”
Cooking is the general act of preparing food, while catering specifically refers to the business of providing food for events.
Academic collocations
Words that pair with "catering" in formal and academic writing
- verb
- providehirearrangemanage
- adjective
- commercialcontractin-flightcorporate
- noun
- industryservicebusinesscompanyevent
- preposition
- foratin
In context
Real-world examples
- business
We need to book the catering for the year-end party early.
Chúng ta cần đặt dịch vụ ăn uống cho tiệc tất niên sớm.
Tiệc tất niên (Year-end party) là sự kiện quan trọng của các công ty tại Việt Nam, thường yêu cầu đặt dịch vụ ăn uống (catering) từ rất sớm do nhu cầu cao.
- daily life
My aunt runs a small catering business from her home.
Dì tôi điều hành một dịch vụ nấu cỗ nhỏ tại nhà.
Ở Việt Nam, dịch vụ 'nấu cỗ' tại nhà rất phổ biến cho các dịp giỗ chạp hoặc đám cưới ở vùng quê, thường do các cá nhân hoặc nhóm nhỏ đảm nhận.
- academic
The university's catering services provide meals for thousands of students daily.
Dịch vụ ăn uống của trường đại học cung cấp bữa ăn cho hàng ngàn sinh viên mỗi ngày.
Căng tin (canteen) trường học ở Việt Nam thường do các đơn vị cung cấp dịch vụ ăn uống (catering) đấu thầu và quản lý để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- business
Airline catering requires strict adherence to food safety standards.
Dịch vụ cung cấp suất ăn hàng không đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Ngành cung cấp suất ăn công nghiệp và hàng không đang phát triển mạnh tại Việt Nam với các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'catering' thường được hiểu là 'dịch vụ nấu cỗ' (trong bối cảnh gia đình, truyền thống) hoặc 'dịch vụ tiệc lưu động/teabreak' (trong bối cảnh doanh nghiệp, sự kiện hiện đại).
- Trong các sự kiện doanh nghiệp, 'catering' thường bao gồm cả việc setup (bày trí) bàn tiệc, cung cấp nhân viên phục vụ và dọn dẹp sau sự kiện, không chỉ đơn thuần là giao đồ ăn.
Etymology
From the verb 'cater', which originated in the late 16th century from the obsolete noun 'cator' (buyer of provisions), from Anglo-Norman 'acatour' (buyer), from Old French 'achater' (to buy).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.