Skip to content
Dictionary

alright

/ɔːlˈraɪt/
A2interjection

Used to express agreement, check understanding, indicate that something is acceptable, or as a casual greeting.

Concreteness 1.9/5 · Abstract
Illustration of "alright"

Tiếng Việt

ổn / được

Ôn-RAI-t(ờ)

Nhấn mạnh vào âm 'RAI', âm 't' ở cuối phát âm nhẹ, lướt qua.

Được dùng để thể hiện sự đồng ý, xác nhận thông tin, cho biết điều gì đó là ổn/chấp nhận được, hoặc dùng như một câu chào hỏi thân mật.

Meanings

14 meanings

  1. 1Used to check that somebody agrees or understands.interjectioncommunication

    Được dùng để kiểm tra xem ai đó có đồng ý hoặc hiểu không.

    “We've got to get up early, alright?”

    “Chúng ta phải dậy sớm đấy, rõ chưa?”

    • I'll meet you at six, alright?
    • Don't tell anyone about this, alright?

    Tương đương với 'nhé', 'rõ chưa', 'được không' ở cuối câu trong tiếng Việt.

  2. 2Used to say that you agree.interjectioncommunication

    Được dùng để nói rằng bạn đồng ý.

    “‘Can you do it?’ ‘Oh, alright.’”

    “‘Bạn làm được không?’ ‘Ồ, được thôi.’”

    • Alright, I'll come with you.
    • ‘Let's go home.’ ‘Alright.’

    Dùng như 'được thôi', 'ok' để chấp thuận một yêu cầu.

  3. 3Used when accepting thanks for help or a favour, or when somebody says they are sorry.interjectionsocial

    Được dùng khi đáp lại lời cảm ơn vì đã giúp đỡ, hoặc khi ai đó xin lỗi.

    “‘I'm really sorry.’ ‘That's alright, don't worry.’”

    “‘Tôi thực sự xin lỗi.’ ‘Không sao đâu, đừng bận tâm.’”

    • ‘Thanks for your help.’ ‘That's alright.’

    Cụm 'That's alright' rất phổ biến, tương đương 'Không có gì' hoặc 'Không sao đâu' trong tiếng Việt.

  4. 4Used to get somebody’s attention.interjectioncommunication

    Được dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.

    “Alright class, turn to page 20.”

    “Được rồi cả lớp, mở trang 20 ra nào.”

    • Alright everyone, listen to me.

    Thường đứng đầu câu, giống như 'Được rồi', 'Nào' để bắt đầu hướng dẫn.

  5. 5Used to say hello.interjectioncasual

    Được dùng để chào hỏi.

    “‘Alright, Bill.’ ‘Alright.’”

    “‘Chào, Bill.’ ‘Chào.’”

    • Alright mate, how's it going?

    Cách chào rất phổ biến ở Anh (UK), không mang nghĩa hỏi thăm sức khỏe thực sự mà chỉ là câu chào lướt qua.

  6. 6Acceptable; in an acceptable manner.adjectivegeneral

    Có thể chấp nhận được; ở mức độ tạm ổn.

    “Is the coffee alright?”

    “Cà phê uống được không?”

    • The food was alright, but nothing special.
    • Did the interview go alright?

    Dịch là 'tạm được', 'ổn', chỉ mức độ trung bình, không xuất sắc.

  7. 7Safe and well.adjectivedaily life

    An toàn và khỏe mạnh.

    “Do you feel alright?”

    “Bạn có thấy ổn không?”

    • Are you sure you're alright?
    • He was shaken up in the accident, but he's alright.

    Dùng để hỏi thăm khi thấy ai đó có vẻ mệt mỏi, ốm hoặc vừa gặp tai nạn.

  8. 8Only just good enough.adjectiveeducation

    Chỉ vừa đủ tốt (tạm được).

    “Your work is alright but I'm sure you could do better.”

    “Bài làm của bạn cũng tạm được nhưng tôi chắc chắn bạn có thể làm tốt hơn.”

    • The movie was alright, I suppose.

    Mang sắc thái hơi thất vọng nhẹ, tương đương 'cũng tàm tạm'.

  9. 9That can be allowed.adjectivegeneral

    Có thể được phép.

    “Are you sure it's alright for me to leave early?”

    “Bạn có chắc là tôi về sớm thì không sao chứ?”

    • Is it alright if I open the window?

    Thường dùng trong cấu trúc 'Is it alright if...' (Có sao không nếu...).

  10. 10A person that you think is sexually attractive.adjectiveslang

    Một người mà bạn cho là hấp dẫn về mặt tình dục.

    “He's alright, I suppose.”

    “Tôi cho là anh ấy cũng hấp dẫn đấy.”

    Đây là tiếng lóng (slang), tương đương với 'ngon', 'cũng được' khi nhận xét ngoại hình ai đó ở Việt Nam.

  11. 11Used by or about somebody who is happy with their own life and does not care about other people’s problems.adjectivesocial

    Được dùng bởi hoặc nói về một người hài lòng với cuộc sống của mình và không quan tâm đến vấn đề của người khác.

    “He's alright, he's got his pension sorted.”

    “Ông ấy thì ổn rồi, ông ấy đã lo xong lương hưu của mình.”

    Mang ý nghĩa 'ấm thân', 'lo xong phần mình', thường dùng trong văn phong thân mật.

  12. 12Used to emphasize that there is no doubt about something.adverbcasual

    Được dùng để nhấn mạnh rằng không có nghi ngờ gì về một điều gì đó.

    “‘Are you sure it's her?’ ‘Oh, it's her alright.’”

    “‘Bạn có chắc đó là cô ấy không?’ ‘Ồ, chắc chắn là cô ấy rồi.’”

    • He's angry alright.

    Dùng để khẳng định chắc nịch, tương đương 'chắc chắn rồi', 'đúng là... rồi'.

  13. 13Used to say that a performance, an event, etc. will be successful even if the preparations for it have not gone well.adverbgeneral

    Được dùng để nói rằng một buổi biểu diễn, sự kiện, v.v. sẽ thành công ngay cả khi khâu chuẩn bị không suôn sẻ.

    “Don't worry, it'll be alright on the night.”

    “Đừng lo, đến lúc đó mọi chuyện sẽ ổn thôi.”

    Thành ngữ 'alright on the night' rất phổ biến, nghĩa là 'đến phút chót rồi sẽ đâu vào đấy'.

  14. 14Used to refuse an offer or invitation, especially one that you think is unreasonable or not very good.adverbcasual

    Được dùng để từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời, đặc biệt là lời mời mà bạn cho là vô lý hoặc không tốt lắm.

    “‘Could I interest you in our special offer?’ ‘No, you're alright, mate.’”

    “‘Tôi có thể giới thiệu cho bạn ưu đãi đặc biệt của chúng tôi không?’ ‘Không, tôi ổn rồi, anh bạn.’”

    • ‘Do you want a lift?’ ‘No, I'm alright thanks, I'll walk.’

    Cách từ chối khéo léo, tương đương 'Tôi không cần đâu, cảm ơn' trong tiếng Việt.

Word bank

Common phrases

  • that's alright
  • it's alright
  • alright mate
  • alright then
  • feel alright
  • seem alright
  • look alright
  • perfectly alright
  • quite alright
  • alright on the night
  • you're alright

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Usage patterns

  • be alright
  • feel alright
  • look alright

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The essay is alright.

    The essay is all right.

    In formal academic writing, 'all right' is preferred over the one-word spelling 'alright'.

  • Alright, Mr. President.

    Good morning, Mr. President.

    'Alright' is too informal to use as a greeting in highly formal or professional situations.

  • I did it alright.

    I did it already.

    Learners sometimes confuse 'alright' (meaning okay) with 'already' (meaning previously).

  • The results were alright.

    The results were satisfactory.

    'Alright' is generally too informal for academic or scientific writing; use 'satisfactory' or 'acceptable' instead.

  • Is it alright to me to go?

    Is it alright for me to go?

    Use the preposition 'for' (not 'to') when asking if an action is acceptable for someone.

Don't confuse with

  • all right

    The standard two-word spelling of alright

    “Are you all right?”

    In formal writing, always use 'all right' instead of 'alright'.

  • already

    Before the present time or earlier than expected

    “I have already finished my homework.”

    Do not confuse 'alright' (okay) with 'already' (time).

Academic collocations

Words that pair with "alright" in formal and academic writing

verb
feelseemappearlook
preposition
withfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    Are you alright?

    Bạn có ổn không?

    Câu hỏi thăm sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần rất phổ biến, tương đương với 'Bạn không sao chứ?' trong tiếng Việt.

  • business

    Alright, let's get down to business.

    Được rồi, chúng ta bắt đầu vào việc nhé.

    Dùng để chuyển hướng sự chú ý hoặc bắt đầu một cuộc họp, giống như từ 'Được rồi' hoặc 'Nào' của người Việt.

  • academic

    The exam was alright, not too difficult.

    Bài thi cũng tạm được, không quá khó.

    Thể hiện mức độ trung bình, tàm tạm, rất hay được học sinh/sinh viên Việt Nam sử dụng khi đánh giá bài thi.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'alright' thường được dịch linh hoạt thành 'ổn', 'được', 'không sao' tùy vào ngữ cảnh.
  • Ở Anh, 'Alright?' thường được dùng như một câu chào (tương đương 'Xin chào, bạn khỏe không?'), người Việt học tiếng Anh thường bối rối và tưởng đối phương đang hỏi mình có gặp vấn đề gì không.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, bạn nên dùng 'all right' thay vì 'alright'.

Etymology

A variant spelling of 'all right', first recorded in the late 19th century. Although widely used in informal writing and dialogue, it is still considered non-standard by many traditional style guides.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “alright” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove