alright
/ɔːlˈraɪt/Used to express agreement, check understanding, indicate that something is acceptable, or as a casual greeting.
Tiếng Việt
ổn / được
Ôn-RAI-t(ờ)
Nhấn mạnh vào âm 'RAI', âm 't' ở cuối phát âm nhẹ, lướt qua.
Được dùng để thể hiện sự đồng ý, xác nhận thông tin, cho biết điều gì đó là ổn/chấp nhận được, hoặc dùng như một câu chào hỏi thân mật.
Meanings
14 meanings
1Used to check that somebody agrees or understands.interjectioncommunication
Được dùng để kiểm tra xem ai đó có đồng ý hoặc hiểu không.
“We've got to get up early, alright?”
“Chúng ta phải dậy sớm đấy, rõ chưa?”
- I'll meet you at six, alright?
- Don't tell anyone about this, alright?
Tương đương với 'nhé', 'rõ chưa', 'được không' ở cuối câu trong tiếng Việt.
2Used to say that you agree.interjectioncommunication
Được dùng để nói rằng bạn đồng ý.
“‘Can you do it?’ ‘Oh, alright.’”
“‘Bạn làm được không?’ ‘Ồ, được thôi.’”
- Alright, I'll come with you.
- ‘Let's go home.’ ‘Alright.’
Dùng như 'được thôi', 'ok' để chấp thuận một yêu cầu.
3Used when accepting thanks for help or a favour, or when somebody says they are sorry.interjectionsocial
Được dùng khi đáp lại lời cảm ơn vì đã giúp đỡ, hoặc khi ai đó xin lỗi.
“‘I'm really sorry.’ ‘That's alright, don't worry.’”
“‘Tôi thực sự xin lỗi.’ ‘Không sao đâu, đừng bận tâm.’”
- ‘Thanks for your help.’ ‘That's alright.’
Cụm 'That's alright' rất phổ biến, tương đương 'Không có gì' hoặc 'Không sao đâu' trong tiếng Việt.
4Used to get somebody’s attention.interjectioncommunication
Được dùng để thu hút sự chú ý của ai đó.
“Alright class, turn to page 20.”
“Được rồi cả lớp, mở trang 20 ra nào.”
- Alright everyone, listen to me.
Thường đứng đầu câu, giống như 'Được rồi', 'Nào' để bắt đầu hướng dẫn.
5Used to say hello.interjectioncasual
Được dùng để chào hỏi.
“‘Alright, Bill.’ ‘Alright.’”
“‘Chào, Bill.’ ‘Chào.’”
- Alright mate, how's it going?
Cách chào rất phổ biến ở Anh (UK), không mang nghĩa hỏi thăm sức khỏe thực sự mà chỉ là câu chào lướt qua.
6Acceptable; in an acceptable manner.adjectivegeneral
Có thể chấp nhận được; ở mức độ tạm ổn.
“Is the coffee alright?”
“Cà phê uống được không?”
- The food was alright, but nothing special.
- Did the interview go alright?
Dịch là 'tạm được', 'ổn', chỉ mức độ trung bình, không xuất sắc.
7Safe and well.adjectivedaily life
An toàn và khỏe mạnh.
“Do you feel alright?”
“Bạn có thấy ổn không?”
- Are you sure you're alright?
- He was shaken up in the accident, but he's alright.
Dùng để hỏi thăm khi thấy ai đó có vẻ mệt mỏi, ốm hoặc vừa gặp tai nạn.
8Only just good enough.adjectiveeducation
Chỉ vừa đủ tốt (tạm được).
“Your work is alright but I'm sure you could do better.”
“Bài làm của bạn cũng tạm được nhưng tôi chắc chắn bạn có thể làm tốt hơn.”
- The movie was alright, I suppose.
Mang sắc thái hơi thất vọng nhẹ, tương đương 'cũng tàm tạm'.
9That can be allowed.adjectivegeneral
Có thể được phép.
“Are you sure it's alright for me to leave early?”
“Bạn có chắc là tôi về sớm thì không sao chứ?”
- Is it alright if I open the window?
Thường dùng trong cấu trúc 'Is it alright if...' (Có sao không nếu...).
10A person that you think is sexually attractive.adjectiveslang
Một người mà bạn cho là hấp dẫn về mặt tình dục.
“He's alright, I suppose.”
“Tôi cho là anh ấy cũng hấp dẫn đấy.”
Đây là tiếng lóng (slang), tương đương với 'ngon', 'cũng được' khi nhận xét ngoại hình ai đó ở Việt Nam.
11Used by or about somebody who is happy with their own life and does not care about other people’s problems.adjectivesocial
Được dùng bởi hoặc nói về một người hài lòng với cuộc sống của mình và không quan tâm đến vấn đề của người khác.
“He's alright, he's got his pension sorted.”
“Ông ấy thì ổn rồi, ông ấy đã lo xong lương hưu của mình.”
Mang ý nghĩa 'ấm thân', 'lo xong phần mình', thường dùng trong văn phong thân mật.
12Used to emphasize that there is no doubt about something.adverbcasual
Được dùng để nhấn mạnh rằng không có nghi ngờ gì về một điều gì đó.
“‘Are you sure it's her?’ ‘Oh, it's her alright.’”
“‘Bạn có chắc đó là cô ấy không?’ ‘Ồ, chắc chắn là cô ấy rồi.’”
- He's angry alright.
Dùng để khẳng định chắc nịch, tương đương 'chắc chắn rồi', 'đúng là... rồi'.
13Used to say that a performance, an event, etc. will be successful even if the preparations for it have not gone well.adverbgeneral
Được dùng để nói rằng một buổi biểu diễn, sự kiện, v.v. sẽ thành công ngay cả khi khâu chuẩn bị không suôn sẻ.
“Don't worry, it'll be alright on the night.”
“Đừng lo, đến lúc đó mọi chuyện sẽ ổn thôi.”
Thành ngữ 'alright on the night' rất phổ biến, nghĩa là 'đến phút chót rồi sẽ đâu vào đấy'.
14Used to refuse an offer or invitation, especially one that you think is unreasonable or not very good.adverbcasual
Được dùng để từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời, đặc biệt là lời mời mà bạn cho là vô lý hoặc không tốt lắm.
“‘Could I interest you in our special offer?’ ‘No, you're alright, mate.’”
“‘Tôi có thể giới thiệu cho bạn ưu đãi đặc biệt của chúng tôi không?’ ‘Không, tôi ổn rồi, anh bạn.’”
- ‘Do you want a lift?’ ‘No, I'm alright thanks, I'll walk.’
Cách từ chối khéo léo, tương đương 'Tôi không cần đâu, cảm ơn' trong tiếng Việt.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- that's alright
- it's alright
- alright mate
- alright then
- feel alright
- seem alright
- look alright
- perfectly alright
- quite alright
- alright on the night
- you're alright
Grammar & forms
Grammar
- linking
Usage patterns
- be alright
- feel alright
- look alright
Avoid mistakes
Common mistakes
The essay is alright.
The essay is all right.
In formal academic writing, 'all right' is preferred over the one-word spelling 'alright'.
Alright, Mr. President.
Good morning, Mr. President.
'Alright' is too informal to use as a greeting in highly formal or professional situations.
I did it alright.
I did it already.
Learners sometimes confuse 'alright' (meaning okay) with 'already' (meaning previously).
The results were alright.
The results were satisfactory.
'Alright' is generally too informal for academic or scientific writing; use 'satisfactory' or 'acceptable' instead.
Is it alright to me to go?
Is it alright for me to go?
Use the preposition 'for' (not 'to') when asking if an action is acceptable for someone.
Academic collocations
Words that pair with "alright" in formal and academic writing
- verb
- feelseemappearlook
- preposition
- withfor
In context
Real-world examples
- daily life
Are you alright?
Bạn có ổn không?
Câu hỏi thăm sức khỏe hoặc trạng thái tinh thần rất phổ biến, tương đương với 'Bạn không sao chứ?' trong tiếng Việt.
- business
Alright, let's get down to business.
Được rồi, chúng ta bắt đầu vào việc nhé.
Dùng để chuyển hướng sự chú ý hoặc bắt đầu một cuộc họp, giống như từ 'Được rồi' hoặc 'Nào' của người Việt.
- academic
The exam was alright, not too difficult.
Bài thi cũng tạm được, không quá khó.
Thể hiện mức độ trung bình, tàm tạm, rất hay được học sinh/sinh viên Việt Nam sử dụng khi đánh giá bài thi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'alright' thường được dịch linh hoạt thành 'ổn', 'được', 'không sao' tùy vào ngữ cảnh.
- Ở Anh, 'Alright?' thường được dùng như một câu chào (tương đương 'Xin chào, bạn khỏe không?'), người Việt học tiếng Anh thường bối rối và tưởng đối phương đang hỏi mình có gặp vấn đề gì không.
- Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, bạn nên dùng 'all right' thay vì 'alright'.
Etymology
A variant spelling of 'all right', first recorded in the late 19th century. Although widely used in informal writing and dialogue, it is still considered non-standard by many traditional style guides.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết với nhiều ví dụ minh họa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.