adequate
/ˈædɪkwət/Enough in quantity, or good enough in quality, for a particular purpose or need
Tiếng Việt
đầy đủ, thỏa đáng
A-đích-quợt
Nhấn mạnh vào âm đầu 'A', âm 'đích' đọc nhanh và âm 'quợt' kết thúc bằng âm 't' nhẹ.
Đủ về số lượng hoặc đạt yêu cầu về chất lượng cho một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể.
Meanings
2 meanings
1Enough in quantity, or good enough in quality, for a particular purpose or need
Đầy đủ về số lượng, hoặc đủ tốt về chất lượng cho một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể
“They'll need an adequate supply of hot water.”
“Họ sẽ cần một nguồn cung cấp nước nóng đầy đủ.”
- The old computer is still perfectly adequate for most tasks.
- The system is more than adequate to deal with any problems.
- The training given should be adequate to meet the future needs of the industry.
Dùng 'adequate for' khi muốn nói đủ cho việc gì đó. Người Việt hay nhầm lẫn với 'enough', nhưng 'adequate' thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chuyên nghiệp hơn.
2Satisfactory or acceptable, but not excellent
Thỏa đáng hoặc có thể chấp nhận được, nhưng không xuất sắc
“The service was adequate, but nothing special.”
“Dịch vụ ở mức thỏa đáng, nhưng không có gì đặc biệt.”
- Her performance was adequate but lacked passion.
- We found the accommodation to be barely adequate.
Ở nét nghĩa này, 'adequate' mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ mức độ 'tàm tạm' hoặc 'vừa đủ xài', chưa đạt đến mức khen ngợi.
Word bank
Common phrases
- perfectly adequate
- prove adequate
- seem adequate
- adequate supply
- adequate resources
- barely adequate
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- adequatelyadverb
- adequacynoun
- equateverb
Usage patterns
- adequate for something
- adequate to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
The food was adequate enough.
The food was adequate.
'Adequate' already implies 'enough', so using both is redundant.
We need an adequate of water.
We need an adequate supply of water.
'Adequate' is an adjective and cannot function as a noun with 'of'.
Don't confuse with
- sufficient
enough for a particular purpose
“We have sufficient funds.”
'Sufficient' is slightly more formal; 'adequate' often implies 'just enough' or 'passable' quality.
Academic collocations
Words that pair with "adequate" in formal and academic writing
- verb
- provideensuredemonstrate
- adjective
- barelyperfectlywholly
- noun
- explanationprotectionresources
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
We need to ensure adequate ventilation in the kitchen.
Chúng ta cần đảm bảo hệ thống thông gió đầy đủ trong nhà bếp.
Trong các ngôi nhà ống ở Việt Nam, việc thông gió (ventilation) là yếu tố cực kỳ quan trọng để tránh ẩm mốc.
- business
The company provides adequate training for all new employees.
Công ty cung cấp chương trình đào tạo thỏa đáng cho tất cả nhân viên mới.
Người lao động Việt Nam rất coi trọng cơ hội đào tạo khi gia nhập một môi trường chuyên nghiệp.
- daily life
Is your current income adequate for your family's needs?
Thu nhập hiện tại của bạn có đủ đáp ứng nhu cầu của gia đình không?
Câu hỏi về sự 'đầy đủ' của thu nhập thường xuất hiện trong các khảo sát đời sống kinh tế tại Việt Nam.
- academic
The evidence presented was not adequate to support the theory.
Bằng chứng được đưa ra không đủ để hỗ trợ cho lý thuyết đó.
Sử dụng trong văn phong nghị luận hoặc nghiên cứu khoa học tại các trường đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'adequate' có thể dịch là 'đủ' hoặc 'thỏa đáng' tùy ngữ cảnh. 'Thỏa đáng' mang sắc thái trang trọng hơn.
- Từ này thường được dùng để chỉ mức độ 'vừa đủ' (chạm ngưỡng yêu cầu) chứ không phải là 'dư dả' hay 'xuất sắc'.
- Trong giáo dục Việt Nam, mức 'adequate' tương đương với mức 'Đạt' hoặc 'Trung bình khá' trong các tiêu chuẩn đánh giá.
Etymology
From Latin adaequatus, past participle of adaequare 'to make equal to', from ad- 'to' + aequus 'equal'. Originally meaning 'equal', the sense shifted in the 17th century to 'sufficient for a requirement'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa thông dụng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.