all right
/ˌɔːl ˈraɪt/Satisfactory, safe, or used to express agreement or certainty
Tiếng Việt
được, ổn, đồng ý
o-rai
Phát âm giống 'o' kéo dài rồi đến 'rai' với âm 't' bật nhẹ ở cuối. Nhấn mạnh vào âm 'right'.
Hài lòng, an toàn, hoặc dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc chắc chắn.
Meanings
7 meanings
1Satisfactory or acceptable; good enough but not excellent.adjectivegeneral
Tạm được, có thể chấp nhận được; đủ tốt nhưng không xuất sắc.
“The movie was all right, but I wouldn't see it again.”
“Bộ phim đó cũng tạm được, nhưng tôi sẽ không xem lại lần nữa đâu.”
- Is the coffee all right or would you like some more sugar?
- It's all right to cry if you're feeling sad.
Trong tiếng Việt, nghĩa này tương đương với 'tạm được' hoặc 'cũng ổn'. Người Việt thường dùng khi đánh giá một thứ gì đó ở mức trung bình.
2Safe, well, and in good health.adjectivehealth
An toàn, khỏe mạnh, không có vấn đề gì về sức khỏe.
“She was very sick yesterday, but she is all right now.”
“Hôm qua cô ấy bị ốm nặng, nhưng giờ cô ấy ổn rồi.”
- Are you all right? You look a bit pale.
- Luckily, the driver was all right after the accident.
Thường dùng trong câu hỏi 'Are you all right?' để hỏi thăm tình hình sức khỏe hoặc tâm trạng của ai đó khi thấy họ có vẻ không ổn.
3Used to express agreement, consent, or to accept a suggestion.interjectioncommunication
Dùng để bày tỏ sự đồng ý, tán thành hoặc chấp nhận một lời đề nghị.
“"Can we meet at 5?" "All right, see you then."”
“"Chúng ta gặp nhau lúc 5 giờ được không?" "Được chứ, hẹn gặp cậu lúc đó."”
- All right, I'll help you with your homework.
- "Please be quiet." "All right, I'm sorry."
Tương đương với 'Được thôi' hoặc 'Vâng' trong tiếng Việt. Thể hiện sự đồng thuận một cách thoải mái.
4Used to express pleasure, excitement, or approval.interjectionemotions
Dùng để bày tỏ sự vui mừng, phấn khích hoặc tán thưởng.
“We won the game! All right!”
“Chúng ta thắng rồi! Tuyệt quá!”
- All right! That's exactly what I wanted.
- They're playing my favorite song. All right!
Cách dùng này mang tính cảm thán cao, tương tự như 'Tuyệt quá' hoặc 'Hay lắm' [VERIFY_TRANSLATION].
5Used as a greeting to ask how someone is (especially in UK English).interjectioncasual
Dùng như một lời chào để hỏi thăm tình hình của ai đó (đặc biệt là trong tiếng Anh Anh).
“"All right?" "Yeah, I'm good thanks."”
“"Khỏe không?" "Ừ, mình khỏe, cảm ơn nhé."”
- All right, mate? How's it going?
- Saw Dave at the pub and said, "All right?"
Đây là cách chào hỏi cực kỳ phổ biến ở Anh, tương đương với 'Dạo này thế nào?' hoặc 'Ổn chứ?' tại Việt Nam.
6In a satisfactory or successful way.adverbgeneral
Một cách thỏa đáng hoặc thành công.
“Did the exam go all right?”
“Kỳ thi diễn ra tốt đẹp chứ?”
- Everything worked out all right in the end.
- If you treat him well, he'll behave all right.
Thường dùng để hỏi về tiến độ hoặc kết quả của một sự việc nào đó.
7Used to emphasize that something is certainly true or to express certainty.adverbgeneral
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn đúng hoặc để thể hiện sự quả quyết.
“He's the manager all right, I saw his name on the door.”
“Ông ấy đúng là quản lý rồi, tôi thấy tên ông ấy trên cửa mà.”
- It's broken all right. Look at this crack.
- She was angry all right; she wouldn't even speak to me.
Khi dùng ở cuối câu với nghĩa nhấn mạnh, nó có thể dịch là 'chắc chắn là...', 'đúng là... rồi'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- be all right
- feel all right
- seem all right
- look all right
- work out all right
- go all right
- do all right
Grammar & forms
Grammar
- linking
Avoid mistakes
Common mistakes
Is it alright if I come?
Is it all right if I come?
While common in texts/email, 'alright' is considered incorrect in formal English. Use 'all right'.
The food was allright.
The food was all right.
Always write as two words in formal contexts.
Don't confuse with
- alright
non-standard spelling of all right
“It is alright to go now.”
'All right' is the only spelling accepted in formal writing; 'alright' is common in informal writing but often considered incorrect.
Academic collocations
Words that pair with "all right" in formal and academic writing
- verb
- seemappearturn out
- adjective
- perfectlyquite
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- business
Is it all right if I submit the report tomorrow morning?
Tôi nộp báo cáo vào sáng mai có được không ạ?
Trong môi trường làm việc Việt Nam, cấu trúc này dùng để xin phép cấp trên một cách lịch sự.
- daily life
Don't worry, your son will be all right; it's just a minor scratch.
Đừng lo, con trai chị sẽ ổn thôi; chỉ là một vết trầy xước nhỏ thôi mà.
Dùng để trấn an người khác trong các tình huống tai nạn nhẹ, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- academic
All right, let's start the presentation by looking at these figures.
Được rồi, chúng ta hãy bắt đầu bài thuyết trình bằng việc nhìn vào những con số này.
Dùng để thu hút sự chú ý và chuyển sang một phần mới trong các buổi thuyết trình hoặc bài giảng.
- daily life
The weather was all right for our trip to Da Lat.
Thời tiết cũng khá ổn cho chuyến đi Đà Lạt của chúng tôi.
Diễn tả sự hài lòng vừa đủ về các điều kiện ngoại cảnh như thời tiết khi đi du lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường sử dụng từ 'OK' nhiều hơn là 'All right' trong giao tiếp bình dân.
- Trong các tình huống trang trọng, người Việt có xu hướng dùng 'Được ạ' hoặc 'Vâng ạ' thay vì các từ mang tính lóng.
- Việc hỏi thăm 'Are you all right?' tương ứng với văn hóa quan tâm, hỏi han sức khỏe của người Việt khi thấy ai đó có vẻ mệt mỏi.
Etymology
From Middle English phrases 'al right', meaning 'entirely right' or 'entirely correct'. It has evolved from a phrase denoting correctness to a generalized marker of agreement, safety, and satisfaction.
Exam levels
IELTS
4.0
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa phổ biến và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.