say
/seɪ/To speak or tell something using words, or to express an opinion, information, or instructions.
Tiếng Việt
nói
SÊI
Phát âm giống âm 's' nhẹ kết hợp với vần 'êi', kéo dài âm 'ê' một chút rồi kết thúc bằng âm 'i' ngắn.
Nói hoặc cho biết điều gì đó bằng lời nói, hoặc bày tỏ ý kiến, thông tin, hoặc hướng dẫn.
Meanings
11 meanings
1To speak or tell somebody something, using words.verbcommunication
Nói hoặc cho ai đó biết điều gì đó bằng lời nói.
“‘Hello!’ she said.”
“‘Chào bạn!’ cô ấy nói.”
- I heard him say they were leaving tomorrow.
- I've forgotten what I was going to say.
- Can you honestly say you're sorry?
- A government spokesman was quoted as saying that they would take steps to restore order.
Lưu ý không dùng tân ngữ chỉ người ngay sau 'say'. Phải nói là 'say to me' chứ không phải 'say me'.
2To repeat words, phrases, or a sequence of things.verbeducation
Lặp lại các từ, cụm từ hoặc một chuỗi sự vật.
“The child could say her ABCs when she was still a baby.”
“Đứa trẻ đã có thể đọc bảng chữ cái khi còn là một em bé.”
- to say a prayer
- Say your lines again, please.
Thường dùng khi đọc thuộc lòng, đọc kinh hoặc lặp lại lời thoại.
3To give particular information or instructions in written form.verbdaily life
Cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn cụ thể dưới dạng văn bản (biển báo, đồng hồ, thư từ).
“The notice said ‘Keep Out’.”
“Tờ thông báo ghi là ‘Miễn vào’.”
- What does that sign say?
- The clock said five past twelve.
- My passport says I was born in 1985.
Người Việt hay dịch là 'ghi là' hoặc 'cho biết' khi nói về biển báo hoặc đồng hồ.
4To express an opinion on something.verbcommunication
Bày tỏ ý kiến về một việc gì đó.
“I have to say I didn't expect it to be so good.”
“Tôi phải nói rằng tôi không ngờ nó lại tốt đến thế.”
- Do you have anything to say about this?
- I wouldn't like to say what the impact might be on my business.
- It is fair to say a considerable amount of effort went into the project.
Thường dùng trong các cụm như 'I must say' hoặc 'It is fair to say' để đưa ra nhận xét.
5To suggest or give something as an example or a possibility.verbgeneral
Gợi ý hoặc đưa ra điều gì đó như một ví dụ hoặc khả năng có thể xảy ra.
“You could learn the basics in, let's say, three months.”
“Bạn có thể học những điều cơ bản trong vòng, giả dụ như, ba tháng.”
- Let’s say (that) you are a planner and that you think far ahead.
- Pick a number—say, between one and ten.
Cụm 'let's say' tương đương với 'giả sử' hoặc 'chẳng hạn như' trong tiếng Việt.
6To make thoughts, feelings, or qualities clear by using looks, movements, or art rather than words.verbemotions
Làm rõ suy nghĩ, cảm xúc hoặc phẩm chất bằng ánh mắt, cử chỉ hoặc nghệ thuật thay vì lời nói.
“His angry glance said it all.”
“Cái liếc nhìn giận dữ của anh ấy đã nói lên tất cả.”
- That says it all really, doesn't it?
- What do you think the artist said in this painting?
Dùng để diễn tả sự biểu cảm gián tiếp qua hành động hoặc tác phẩm.
7The right to influence something by giving your opinion before a decision is made.nounbusiness
Quyền gây ảnh hưởng đến điều gì đó bằng cách đưa ra ý kiến trước khi quyết định được đưa ra.
“We had no say in the decision to sell the company.”
“Chúng tôi không có tiếng nói trong quyết định bán công ty.”
- I have no say in hiring and firing.
- Workers are demanding a say in how the factory is run.
Thường dùng trong cấu trúc 'have a say in something' (có tiếng nói/quyền quyết định trong việc gì).
8The opportunity to express yourself fully about something.nounsocial
Cơ hội để bày tỏ hết ý kiến của mình về một vấn đề.
“She won't be happy until she's had her say.”
“Cô ấy sẽ không hài lòng cho đến khi được nói hết ý kiến của mình.”
- Once everyone has had their say, we'll vote.
- Wait until I've finished—I haven't had my full say yet.
Cụm 'have one's say' nghĩa là được phát biểu hết những gì mình nghĩ.
9Used to show surprise or pleasure, especially in North American English.interjectionsocial interaction
Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc hài lòng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
“Say, that's a nice haircut!”
“Chà, kiểu tóc đó đẹp đấy!”
Tương đương với 'Chà', 'Này' trong tiếng Việt khi bắt đầu một lời khen.
10Used to attract somebody’s attention or introduce a new subject of conversation.interjectionsocial interaction
Dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc giới thiệu một chủ đề trò chuyện mới.
“Say, how about going to a movie tonight?”
“Này, tối nay đi xem phim thì sao nhỉ?”
Dùng như 'Này', 'À này' để mở đầu câu chuyện một cách tự nhiên.
11For example; let us assume.adverbgeneral
Ví dụ; giả sử là.
“If we meet at, say, 4 o'clock, will that be okay?”
“Nếu chúng ta gặp nhau vào, giả dụ như, lúc 4 giờ, liệu có ổn không?”
Dùng để đưa ra một con số hoặc thời gian mang tính ước lượng, gợi ý.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- say aloud
- say out loud
- be about to say
- have a lot to say
- dare say
- must say
- have a say
- get a say
- final say
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- singular
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- says
- past_simple
- said
- past_participle
- said
- present_participle
- saying
Word family
- sayingnoun
Usage patterns
- say something (to somebody)
- say (that)...
- say what/how/why, etc.
- it is said that...
Avoid mistakes
Common mistakes
He said me he was tired.
He told me he was tired. / He said to me that he was tired.
The verb 'say' requires the preposition 'to' before an indirect object (the person being spoken to).
How do you say this word in English?
What is this word in English? / How do you pronounce this word?
While 'How do you say...' is common, learners often confuse it with 'What do you call...' for objects.
She said me a story.
She told me a story.
We 'tell' stories, jokes, or the truth, rather than 'saying' them.
I say you hello.
I say hello to you. / I said hello.
Greetings are 'said' but cannot take a direct person object without 'to'.
What did he say you?
What did he say to you?
Always use 'to' when indicating the listener with the verb 'say'.
Academic collocations
Words that pair with "say" in formal and academic writing
- verb
- quoted as sayinghasten to saysuffice it to say
- adjective
- fair to sayneedless to saysad to say
- noun
- final sayequal say
- preposition
- say tosay about
In context
Real-world examples
- academic
What did the teacher say about the homework?
Giáo viên đã nói gì về bài tập về nhà vậy?
Trong văn hóa Việt Nam, việc lắng nghe kỹ lời giáo viên dặn dò là rất quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và hiếu học.
- daily life
I have to say, this Phở is delicious!
Phải nói thật là món Phở này ngon tuyệt!
Cụm từ 'I have to say' thường được dùng để nhấn mạnh cảm xúc cá nhân một cách chân thành trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- business
Does everyone have a say in this project?
Mọi người đều có quyền đóng góp ý kiến trong dự án này chứ?
Việc có 'tiếng nói' (say) trong tập thể đang dần trở nên quan trọng hơn trong môi trường làm việc hiện đại tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'nói' cho hầu hết các ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Anh cần phân biệt rõ 'say' (tập trung vào nội dung lời nói) và 'tell' (tập trung vào người nghe).
- Trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, người Việt thường dùng các từ kính ngữ đi kèm, trong khi tiếng Anh dùng cấu trúc 'say to [someone]' hoặc 'it is said that...'
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'seien' and Old English 'secgan', from a Proto-Germanic root meaning 'to say' or 'to tell'. It is related to Dutch 'zeggen' and German 'sagen' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa phái sinh và các cụm từ cố định đi kèm với 'say'.