Skip to content
Dictionary

saying

/ˈseɪɪŋ/
C1noun

A well-known phrase or statement that expresses a common truth or piece of wisdom.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

câu nói, tục ngữ, châm ngôn

XÊI-ing

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XÊI', âm 'ing' đọc nhẹ và ngắn ở cuối.

Một cụm từ hoặc câu nói nổi tiếng thể hiện một chân lý phổ biến hoặc một lời khuyên khôn ngoan.

Meanings

3 meanings

  1. 1A well-known phrase or statement that expresses something about life that most people believe is wise and true.noungeneral

    Một cụm từ hoặc câu nói nổi tiếng thể hiện điều gì đó về cuộc sống mà hầu hết mọi người tin là khôn ngoan và đúng đắn.

    “‘Accidents will happen’, as the saying goes.”

    “‘Tai nạn là điều khó tránh khỏi’, như người ta thường nói.”

    • It was one of my mother's favourite sayings.
    • There are many traditional sayings about the weather.
    • I hate T-shirts with sayings on them.

    Cụm từ 'as the saying goes' (như người ta thường nói) rất phổ biến trong tiếng Anh, tương đương với cách người Việt hay dùng 'các cụ có câu' hoặc 'tục ngữ có câu'.

  2. 2That which is said; an utterance or statement.nounliterary

    Những gì được nói ra; một lời phát biểu hoặc tuyên bố.

    “We must pay attention to his sayings and teachings.”

    “Chúng ta phải chú ý đến những lời nói và lời dạy của ông ấy.”

    Nghĩa này mang sắc thái trang trọng và cổ điển (old-fashioned), thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc tôn giáo (ví dụ: lời dạy của các bậc vĩ nhân).

  3. 3Present participle and gerund of the verb 'say', meaning to speak or tell someone something.verbcommunication

    Hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'say', có nghĩa là nói hoặc kể cho ai đó nghe điều gì đó.

    “What were you saying before we were interrupted?”

    “Bạn đang nói gì trước khi chúng ta bị ngắt lời vậy?”

    Khi đóng vai trò là động từ dạng V-ing, 'saying' thường đi kèm trong các thì tiếp diễn hoặc cấu trúc cố định như 'it goes without saying' (không cần phải nói cũng biết).

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • common saying
  • famous saying
  • popular saying
  • old saying
  • as the saying goes
  • saying that
  • without saying
  • goes without saying

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
sayings

Word family

Usage patterns

  • as the saying goes
  • saying about
  • saying something
  • saying that

Avoid mistakes

Common mistakes

  • As the saying tells...

    As the saying goes...

    The fixed expression is 'as the saying goes', not 'tells'.

  • I have a saying to you.

    I have something to say to you.

    Do not confuse the noun 'saying' (a proverb) with the gerund/participle form of 'say' in this context.

  • It goes without saying that...

    It goes without saying that...

    This is a correct idiom, but learners often omit 'it' or 'that'.

  • He is saying a proverb.

    He is quoting a proverb.

    We usually 'quote' or 'repeat' a saying/proverb, rather than 'saying' it.

  • An old saying says...

    An old saying goes...

    To avoid repetition, we usually use 'goes' with 'saying'.

Don't confuse with

  • proverb

    a short, well-known pithy saying, stating a general truth or piece of advice

    “The proverb 'too many cooks spoil the broth' is very true.”

    A proverb is a specific type of traditional saying that gives advice, while a saying can be any commonly repeated phrase.

Academic collocations

Words that pair with "saying" in formal and academic writing

verb
goesrememberquote
adjective
oldcommonpopularfamouswise
noun
saying
preposition
aboutas

In context

Real-world examples

  • daily life

    As the old saying goes, time is money.

    Như câu nói cổ xưa, thời gian là tiền bạc.

    Người Việt cũng có câu 'Thời gian là vàng bạc', cho thấy sự tương đồng về quan niệm quý trọng thời gian giữa các nền văn hóa.

  • business

    It goes without saying that customer satisfaction is our top priority.

    Không cần phải nói cũng biết rằng sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

    Thành ngữ 'It goes without saying' rất hữu ích trong môi trường công sở tại Việt Nam khi muốn nhấn mạnh một điều hiển nhiên một cách chuyên nghiệp.

  • academic

    The professor analyzed several ancient sayings in his lecture.

    Vị giáo sư đã phân tích một vài câu châm ngôn cổ trong bài giảng của mình.

    Trong môi trường học thuật, việc trích dẫn châm ngôn (saying/proverb) giúp tăng tính thuyết phục và chiều sâu văn hóa cho lập luận.

  • business

    What were you saying about the new marketing strategy?

    Bạn đang nói gì về chiến lược tiếp thị mới vậy?

    Sử dụng 'saying' trong thì quá khứ tiếp diễn giúp hỏi lại thông tin một cách lịch sự trong các cuộc họp kinh doanh.

  • daily life

    My grandmother had a wise saying for every difficult situation.

    Bà tôi có một câu nói khôn ngoan cho mọi tình huống khó khăn.

    Giống như ở phương Tây, người lớn tuổi ở Việt Nam thường dùng ca dao, tục ngữ để khuyên răn và truyền đạt kinh nghiệm sống cho con cháu.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'saying' thường tương đương với 'tục ngữ', 'ca dao' hoặc 'châm ngôn', đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt kinh nghiệm sống và đạo đức từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Người Việt rất hay sử dụng các câu nói dân gian trong giao tiếp hàng ngày để lời nói thêm phần hình ảnh, súc tích và thuyết phục.
  • Cụm từ 'as the saying goes' rất gần gũi với cách nói 'các cụ có câu' hoặc 'người xưa có câu' trong tiếng Việt.

Etymology

From Middle English seying, equivalent to say + -ing. The noun sense developed from the gerund form of the verb 'say', referring to something that is commonly said.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “saying” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove