Skip to content
Dictionary

trash

/træʃ/
A2noun

Things that are thrown away because they are no longer wanted, or to damage or destroy something.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

rác

troát-sờ

Âm đầu đọc giống 'tr' trong tiếng Việt nhưng tròn môi hơn, âm cuối là âm 's' nặng (chu môi, bật hơi).

Những thứ bị vứt đi vì không còn cần thiết nữa, hoặc hành động phá hoại, tiêu hủy một thứ gì đó.

Meanings

7 meanings

  1. 1Things that you throw away because you no longer want or need them.noundaily life

    Những thứ bạn vứt đi vì không còn muốn hoặc không cần chúng nữa (rác thải).

    “Don't forget to take out the trash.”

    “Đừng quên mang rác đi đổ nhé.”

    • The subway entrance was blocked with trash.
    • What are these letters doing in the trash?
    • His theories were relegated to the trash heap of history.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'trash' là danh từ không đếm được, do đó không dùng 'trashes' để chỉ nhiều rác.

  2. 2Objects, writing, ideas, etc. that you think are of poor quality.noungeneral

    Đồ vật, bài viết, ý tưởng, v.v. mà bạn cho là có chất lượng kém (đồ rác rưởi, nhảm nhí).

    “What's this trash you're watching?”

    “Bạn đang xem cái thứ rác rưởi gì thế này?”

    • You can buy lots of tacky trash in the souvenir shops, if that's what you want.
    • People can certainly be affected by the trash newspapers they read.
    • They listen to pop music and watch trash TV all day.

    Thường dùng để chỉ các chương trình truyền hình, phim ảnh hoặc bài báo kém chất lượng (ví dụ: trash TV = truyền hình nhảm nhí).

  3. 3An offensive word used to describe people that you do not respect.nounsocial

    Một từ mang tính xúc phạm dùng để mô tả những người mà bạn không tôn trọng (đồ cặn bã, rác rưởi).

    “He treated his employees like trash.”

    “Anh ta đối xử với nhân viên của mình như rác rưởi.”

    Cực kỳ cẩn thận khi sử dụng nghĩa này vì nó mang tính xúc phạm rất nặng (offensive).

  4. 4Temporary storage on disk for files that the user has deleted, allowing them to be recovered if necessary.nountechnology

    Nơi lưu trữ tạm thời trên ổ đĩa cho các tệp mà người dùng đã xóa, cho phép khôi phục chúng nếu cần (thùng rác máy tính).

    “Drag the file to the trash to delete it.”

    “Kéo tệp vào thùng rác để xóa nó.”

    Trong hệ điều hành macOS hoặc các giao diện tiếng Anh, biểu tượng thùng rác thường được gọi là 'Trash', tương đương với 'Recycle Bin' trên Windows.

  5. 5To damage or destroy something.verbgeneral

    Làm hỏng hoặc phá hủy một cái gì đó (đập phá).

    “The band was famous for trashing hotel rooms.”

    “Ban nhạc đó nổi tiếng với việc đập phá các phòng khách sạn.”

    Thường dùng trong văn phong thân mật (informal) để chỉ hành động đập phá đồ đạc một cách bạo lực hoặc thiếu ý thức.

  6. 6To criticize something or somebody very strongly.verbcommunication

    Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó rất gay gắt (bôi nhọ, ném đá).

    “Several journalists attempted to trash his reputation.”

    “Một vài nhà báo đã cố gắng bôi nhọ danh tiếng của ông ấy.”

    • Some people seem to enjoy trashing their neighbors.

    Rất hay gặp trên mạng xã hội hoặc báo chí khi một người bị công kích, chê bai thậm tệ.

  7. 7To throw away something that you do not want.verbdaily life

    Vứt bỏ thứ gì đó mà bạn không muốn nữa (vứt đi, ném đi).

    “I'm leaving my old toys here—if you don't want them, just trash them.”

    “Tôi sẽ để lại những món đồ chơi cũ của mình ở đây—nếu bạn không muốn chúng, cứ vứt đi.”

    • I simply trash that kind of mail.

    Đồng nghĩa với 'throw away' hoặc 'discard', nhưng mang sắc thái thân mật và dứt khoát hơn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • take out the trash
  • throw in the trash
  • trash can
  • trash bag
  • empty the trash
  • trash a room
  • trash a reputation
  • trash a file

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • transitive

Inflections

third_person_singular
trashes
past_simple
trashed
past_participle
trashed
present_participle
trashing

Word family

Usage patterns

  • trash something
  • trash somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have many trashes to throw away.

    I have a lot of trash to throw away.

    'Trash' is an uncountable noun and does not take an 's' for plural.

  • Put it in the trash bin.

    Put it in the trash can.

    In US English, 'trash can' is the standard collocation, whereas 'bin' is more common in UK English (rubbish bin).

  • He trashed to the room.

    He trashed the room.

    The verb 'trash' is transitive and takes a direct object without a preposition.

  • She is a trash.

    She is trash.

    When used as an insult, 'trash' is uncountable and does not take an article.

  • Take out the trashes.

    Take out the trash.

    Again, 'trash' is uncountable.

Don't confuse with

  • rubbish

    waste material (UK English)

    “Put the rubbish in the bin.”

    Use 'trash' in US English and 'rubbish' in UK English.

  • garbage

    waste material, especially food waste

    “Take out the garbage.”

    'Garbage' often refers specifically to wet/food waste, while 'trash' can be dry waste like paper, though they are often used interchangeably in the US.

Academic collocations

Words that pair with "trash" in formal and academic writing

verb
dispose ofcollectreduce
adjective
whitecommercialtoxic
noun
canbagcollection
preposition
inintolike

In context

Real-world examples

  • daily life

    Please separate your organic trash from the recyclables.

    Vui lòng phân loại rác hữu cơ và rác tái chế.

    Phân loại rác tại nguồn đang trở thành quy định bắt buộc và được khuyến khích mạnh mẽ tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

  • business

    The competitor tried to trash our new product line in the press.

    Đối thủ cạnh tranh đã cố gắng bôi nhọ dòng sản phẩm mới của chúng tôi trên báo chí.

    Trong môi trường kinh doanh, từ 'trash' (động từ) thường được dùng để chỉ hành vi bôi nhọ, hạ bệ đối thủ cạnh tranh không lành mạnh.

  • academic

    Many early theories about the disease were later thrown in the trash.

    Nhiều giả thuyết ban đầu về căn bệnh này sau đó đã bị bác bỏ hoàn toàn.

    Trong ngữ cảnh học thuật, cụm từ 'throw in the trash' mang nghĩa bóng là loại bỏ, bác bỏ những lý thuyết hoặc dữ liệu không còn giá trị khoa học.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'rác' không chỉ dùng cho rác thải sinh hoạt mà còn được dùng như một từ lóng (slang) trên mạng xã hội để chỉ những nội dung kém chất lượng (ví dụ: 'nhạc rác', 'phim rác', 'báo rác').
  • Khi dùng để chỉ người ('trash'), đây là một từ cực kỳ xúc phạm, tương đương với 'đồ rác rưởi' hoặc 'cặn bã' trong tiếng Việt. Người học cần đặc biệt cẩn trọng khi sử dụng.

Etymology

From Middle English 'trasch' or 'trassh', meaning broken twigs or branches, possibly of Scandinavian origin. The meaning evolved from agricultural waste to general refuse in the 16th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “trash” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove