junk
/dʒʌŋk/Things that are considered to have no use or value, or to get rid of such things.
Tiếng Việt
đồ bỏ đi / đồ lặt vặt
GIĂNG-k
Nhấn mạnh âm 'GIĂNG' (chu môi giống âm 'dʒ' trong tiếng Anh), bật nhẹ âm 'k' ở cuối.
Những thứ được coi là không có giá trị hoặc không còn hữu ích, hoặc hành động vứt bỏ những thứ đó.
Meanings
8 meanings
1Things that are considered to have no use or value.noungeneral
Những thứ được coi là không có công dụng hoặc giá trị (đồ lặt vặt, đồ đồng nát, đồ bỏ đi).
“I've cleared out all that old junk in the attic.”
“Tôi đã dọn sạch tất cả đống đồ cũ bỏ đi đó trên gác xép.”
- There were bits of junk lying around.
- They cleared out the junk room to make a tiny bedroom.
- She makes sculptures from old junk and scrap metal.
Trong nghĩa này, 'junk' là danh từ không đếm được (uncountable). Không dùng 'junks' khi nói về đồ lặt vặt.
2Food that is quick and easy to prepare and eat but that is thought to be bad for your health.noundaily life
Thức ăn nhanh, dễ chuẩn bị và dễ ăn nhưng được cho là có hại cho sức khỏe (đồ ăn vặt kém lành mạnh).
“He eats too much junk food and doesn't exercise enough.”
“Anh ấy ăn quá nhiều đồ ăn vặt và không tập thể dục đủ.”
- The kids are always eating junk.
- We need to stop buying so much junk food.
Cụm từ 'junk food' rất phổ biến. Lưu ý phân biệt với 'đồ ăn vặt' truyền thống của Việt Nam - 'junk food' thường ám chỉ đồ ăn nhanh phương Tây hoặc đồ đóng gói nhiều calo, nhiều dầu mỡ.
3A Chinese boat with a square sail and a flat bottom.noungeneral
Một loại thuyền của Trung Quốc (hoặc châu Á) có buồm vuông và đáy phẳng (thuyền mành).
“We sailed around the bay in a traditional Chinese junk.”
“Chúng tôi đi thuyền quanh vịnh trên một chiếc thuyền mành truyền thống của Trung Quốc.”
- The harbor was filled with junks and modern yachts.
Trong ngữ cảnh này, 'junk' là danh từ đếm được (countable). Bạn có thể dùng số nhiều 'junks' khi nói về nhiều chiếc thuyền.
4Any narcotic drug, especially heroin.nounslang
Bất kỳ loại ma túy nào, đặc biệt là heroin (hàng trắng, ma túy).
“He was arrested for selling junk on the street.”
“Hắn ta bị bắt vì bán ma túy trên phố.”
- He spent all his money on junk.
Đây là tiếng lóng (slang) và thường xuất hiện trong phim ảnh hoặc văn học tội phạm phương Tây. Không dùng trong văn viết học thuật.
5The genitalia, especially of a male.nounslang
Bộ phận sinh dục, đặc biệt là của nam giới (chỗ kín).
“He accidentally kicked him in the junk.”
“Anh ta vô tình đá vào chỗ kín của cậu ấy.”
Tiếng lóng rất suồng sã (informal/slang), thường dùng trong văn nói đùa cợt ở Mỹ. Tuyệt đối tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
6To get rid of something because it is no longer valuable or useful.verbgeneral
Vứt bỏ thứ gì đó vì nó không còn giá trị hoặc hữu ích nữa (thanh lý, vứt xó).
“All their old computers had been junked.”
“Tất cả máy tính cũ của họ đã bị vứt bỏ.”
- Why don’t we junk this old TV and get a new one?
- The company decided to junk the entire project.
Thường dùng trong văn phong thân mật (informal). Có thể hiểu như hành động 'đem bán đồng nát' hoặc 'vứt xó' ở Việt Nam.
7Relating to debt or investment in a company or organization that has a low credit rating.adjectivebusiness
Liên quan đến khoản nợ hoặc khoản đầu tư vào một công ty, tổ chức có xếp hạng tín dụng thấp (rủi ro cao, chất lượng kém).
“The corporate bond market is heading for its worst year after a wave of recent downgrades to junk status.”
“Thị trường trái phiếu doanh nghiệp đang hướng tới năm tồi tệ nhất sau một làn sóng hạ bậc xuống mức rác gần đây.”
- Junk advocates point out that the average junk portfolio lost about 10% of its value in October.
Trong lĩnh vực tài chính, 'junk bond' được dịch là 'trái phiếu rác' - loại trái phiếu có lợi suất cao nhưng rủi ro vỡ nợ rất lớn.
8Relating to advertising in the form of mail, email, etc. that is sent without your asking for it.adjectivecommunication
Liên quan đến quảng cáo dưới dạng thư từ, email, v.v. được gửi đến mà bạn không yêu cầu (thư rác).
“Junk fax companies are constantly searching for new numbers to call.”
“Các công ty gửi fax rác liên tục tìm kiếm các số mới để gọi.”
- I get so much junk email every day.
Cụm từ 'junk mail' hoặc 'junk email' (thư rác) rất quen thuộc. Nó đồng nghĩa với 'spam' trong ngữ cảnh email.
Word bank
Common phrases
- old junk
- useless junk
- piece of junk
- junk room
- junk shop
- heap of junk
- junk an old car
- junk the plan
- junk the system
- junk bond
- junk mail
- junk email
- junk status
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- junks
- third_person_singular
- junks
- past_simple
- junked
- past_participle
- junked
- present_participle
- junking
Word family
- junkyadjective
Usage patterns
- junk something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a lot of junks in my garage.
I have a lot of junk in my garage.
'Junk' meaning useless items is an uncountable noun and does not take an 's'.
He eats too many junk foods.
He eats too much junk food.
'Junk food' is generally treated as an uncountable noun.
I received a junk mails today.
I received some junk mail today.
'Junk mail' is uncountable.
They junked all the old equipments.
They junked all the old equipment.
'Equipment' is uncountable, even when being junked.
She bought a beautiful Chinese junks.
She bought a beautiful Chinese junk.
When referring to the boat, 'junk' is countable, so use the singular form for one boat.
Don't confuse with
- trash
things that are no longer useful or wanted and that have been thrown away
“Please take out the trash.”
'Trash' usually refers to things meant for the bin, while 'junk' often refers to clutter or things kept but of little value.
- rubbish
waste material or things that are no longer wanted or needed (UK English)
“The streets were littered with rubbish.”
'Rubbish' is the standard British term for waste, whereas 'junk' implies useless clutter.
Academic collocations
Words that pair with "junk" in formal and academic writing
- verb
- discardaccumulateeliminate
- adjective
- uselessworthlessunwanted
- noun
- mailfoodbond
- preposition
- ofininto
In context
Real-world examples
- daily life
I need to clear out the junk in my room before Tet.
Tôi cần dọn dẹp đống đồ lặt vặt trong phòng trước Tết.
Dọn dẹp nhà cửa và vứt bỏ đồ cũ (junk) trước dịp Tết Nguyên Đán là một truyền thống quan trọng ở Việt Nam để đón may mắn.
- daily life
Many young people are consuming too much junk food like milk tea and fried snacks.
Nhiều người trẻ đang tiêu thụ quá nhiều đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe như trà sữa và đồ chiên rán.
Văn hóa ăn vặt và trà sữa rất phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, dẫn đến những lo ngại về sức khỏe liên quan đến 'junk food'.
- business
The company's bonds were downgraded to junk status.
Trái phiếu của công ty đã bị hạ xuống mức rác (kém chất lượng).
Trong bối cảnh thị trường chứng khoán và trái phiếu Việt Nam đang phát triển, thuật ngữ 'trái phiếu rác' (junk bond) ngày càng được sử dụng nhiều trên các bản tin tài chính.
- communication
My inbox is full of junk mail from real estate agents.
Hộp thư của tôi chứa đầy thư rác từ các nhân viên môi giới bất động sản.
Việc nhận được tin nhắn rác hoặc email rác (junk mail) quảng cáo bất động sản, sim số đẹp là một vấn đề rất phổ biến tại Việt Nam.
- academic
Tourists love taking photos of the traditional junks in Ha Long Bay.
Du khách rất thích chụp ảnh những chiếc thuyền mành truyền thống ở Vịnh Hạ Long.
Hình ảnh những chiếc thuyền buồm bằng gỗ (junk) rất đặc trưng và mang tính biểu tượng cho du lịch Vịnh Hạ Long của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'junk' (đồ cũ, đồ hỏng) thường được thu gom bởi những người làm nghề 'đồng nát' hoặc 've chai' để mang đi tái chế.
- Khái niệm 'junk food' thường được dịch là 'đồ ăn vặt', nhưng cần lưu ý rằng nó mang nghĩa tiêu cực (đồ ăn ít dinh dưỡng, nhiều calo) hơn là các món ăn vặt truyền thống lành mạnh của Việt Nam.
- Từ 'junk' khi chỉ tàu thuyền (thuyền mành) gợi nhớ ngay đến các tàu du lịch bằng gỗ truyền thống trên Vịnh Hạ Long, một hình ảnh văn hóa và du lịch nổi tiếng của Việt Nam.
Etymology
Etymology: The sense of 'useless items' originated in the 19th century from the nautical term 'junk' (old or discarded cable and rope), which dates back to Middle English 'jonke' (origin unknown). The sense referring to a Chinese sailing vessel comes from Portuguese 'junco', derived from Javanese 'djong' (ship).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.