wreck
/rek/A vehicle, ship, or building that has been badly damaged or destroyed, or the act of destroying something.
Tiếng Việt
xác (tàu, xe) / đống đổ nát / phá hủy
RÉC
Phát âm giống chữ 'réc' trong tiếng Việt, âm 'w' bị câm, kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ trong cổ họng.
Một phương tiện, tàu thuyền hoặc tòa nhà bị hư hỏng nặng hoặc bị phá hủy, hoặc hành động phá hủy một thứ gì đó.
Meanings
8 meanings
1A ship that has sunk or that has been very badly damaged.noungeneral
Một con tàu đã bị chìm hoặc bị hư hỏng rất nặng (xác tàu đắm).
“They're going to try and raise the wreck from the seabed.”
“Họ dự định sẽ cố gắng trục vớt xác tàu từ đáy biển.”
- Heavy seas prevented salvage teams from landing on the wreck.
- They are worried about the oil still in the wreck.
- the wreck of the Titanic
Thường dùng với từ 'shipwreck'. Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này chỉ xác tàu nằm dưới đáy biển hoặc trôi dạt vào bờ.
2A car, plane, etc. that has been very badly damaged in an accident.noungeneral
Một chiếc ô tô, máy bay, v.v. đã bị hư hỏng rất nặng trong một vụ tai nạn (đống sắt vụn, xác xe).
“Two passengers are still trapped in the wreck.”
“Hai hành khách vẫn đang bị mắc kẹt trong xác xe.”
- Explosions ripped through the blazing wreck.
- His attempts at damage control are like watching a car wreck.
Ở Mỹ, 'car wreck' thường được dùng để chỉ vụ tai nạn xe hơi hoặc chiếc xe bị nát bét sau tai nạn.
3A person who is in a bad physical or mental condition.nounemotions
Một người đang trong tình trạng tồi tệ về thể chất hoặc tinh thần (người tàn tạ, suy sụp).
“Physically, I was a total wreck.”
“Về mặt thể chất, tôi hoàn toàn suy sụp.”
- I hadn't slept for two days, and I felt a complete physical wreck.
- I always turn into a gibbering wreck at interviews.
Cụm từ 'a nervous wreck' rất phổ biến để chỉ ai đó đang cực kỳ lo lắng, hoảng loạn hoặc căng thẳng tột độ.
4A vehicle, building, etc. that is in very bad condition.noundaily life
Một phương tiện, tòa nhà, v.v. đang trong tình trạng rất tồi tệ (đống đổ nát).
“The house was a wreck when we bought it.”
“Ngôi nhà là một đống đổ nát khi chúng tôi mua nó.”
- The property is a wreck.
Dùng trong văn phong thân mật (informal) để miêu tả một thứ gì đó quá cũ nát, tồi tàn hoặc cần sửa chữa nhiều.
5An accident in which a vehicle hits something, usually causing damage and often injuring or killing the passengers.noungeneral
Một vụ tai nạn trong đó một phương tiện đâm vào thứ gì đó, thường gây ra thiệt hại và thường làm bị thương hoặc giết chết hành khách (vụ đụng xe, tai nạn).
“The wreck occurred at milepost 534, just west of Greenup, Kentucky.”
“Vụ tai nạn xảy ra tại cột mốc 534, ngay phía tây Greenup, Kentucky.”
- He was seriously injured in a car wreck.
- The campaign is a train wreck waiting to happen.
Nghĩa này (chỉ bản thân vụ tai nạn) phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (US English) hơn tiếng Anh Anh (UK English).
6To damage or destroy something.verbgeneral
Làm hư hỏng hoặc phá hủy một thứ gì đó.
“A bomb completely wrecked the building.”
“Một quả bom đã phá hủy hoàn toàn tòa nhà.”
- Several protesters set out to wreck the company's headquarters.
Động từ này mang nghĩa phá hủy vật lý một cách nghiêm trọng, thường là không thể sửa chữa được.
7To cause something to fail completely.verbgeneral
Làm cho một cái gì đó thất bại hoàn toàn (phá hỏng, làm hỏng).
“The weather wrecked all our plans.”
“Thời tiết đã phá hỏng mọi kế hoạch của chúng tôi.”
- Their lives had been wrecked by neglect and abuse.
- His affair wrecked our marriage.
- A serious injury in 2006 threatened to wreck his career.
- The deal was wrecked by the recent turmoil in the debt markets.
Thường dùng với nghĩa bóng, ví dụ như phá hỏng kế hoạch (wreck plans), sự nghiệp (wreck a career) hoặc cuộc đời (wreck a life).
8To damage a ship so much that it sinks or can no longer sail.verbgeneral
Làm hư hỏng một con tàu đến mức nó bị chìm hoặc không thể ra khơi được nữa (làm đắm tàu).
“The ship was wrecked off the coast of France.”
“Con tàu đã bị đắm ngoài khơi bờ biển nước Pháp.”
Thường được dùng ở dạng bị động (be wrecked) khi nói về tàu thuyền gặp nạn trên biển do bão hoặc đá ngầm.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The storm wreaked the house.
The storm wrecked the house.
Do not confuse 'wreck' (to destroy) with 'wreak' (used in 'wreak havoc' or 'wreak revenge').
We found an old ship wreck on the beach.
We found an old shipwreck on the beach.
When referring to a destroyed ship, 'shipwreck' is usually written as a single word.
I was a completely wreck after the exam.
I was a complete wreck after the exam.
Use the adjective 'complete' to modify the noun 'wreck', not the adverb 'completely'.
He wrecked havoc on the city.
He wreaked havoc on the city.
The correct idiom is 'wreak havoc', not 'wreck havoc', though they sound similar.
The car was a total wrecked.
The car was a total wreck.
Use the noun 'wreck' after an adjective like 'total', not the past participle 'wrecked'.
Don't confuse with
- crash
an accident involving a vehicle
“He was in a car crash.”
In UK English, 'crash' is more common for cars, while 'wreck' often implies the destroyed remains or is used in US English for the accident itself.
- wreak
to cause a large amount of damage or harm
“The storm wreaked havoc on the coast.”
Use 'wreak' with 'havoc' or 'revenge'. Use 'wreck' when physically destroying an object.
Academic collocations
Words that pair with "wreck" in formal and academic writing
- verb
- causesurvivediscoverthreaten
- adjective
- totalcompletephysical
- noun
- shipcartrain
- preposition
- inofon
In context
Real-world examples
- daily life
The storm left the coastal village an absolute wreck.
Cơn bão đã biến ngôi làng ven biển thành một đống đổ nát hoàn toàn.
Việt Nam thường xuyên hứng chịu bão nhiệt đới, nên từ vựng về sự tàn phá do thiên tai rất phổ biến và gần gũi với đời sống.
- business
The company's finances were wrecked by poor management.
Tài chính của công ty đã bị phá hỏng do quản lý kém.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển tại Việt Nam, từ này thường dùng để chỉ sự sụp đổ tài chính hoặc dự án do sai lầm trong quản trị.
- academic
Archaeologists discovered a 15th-century wreck off the coast.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một xác tàu đắm từ thế kỷ 15 ngoài khơi.
Vùng biển Việt Nam có nhiều xác tàu cổ mang giá trị lịch sử và khảo cổ học cao, thường xuyên được khai quật và nghiên cứu.
- daily life
I was a nervous wreck before my university entrance exam.
Tôi đã suy sụp tinh thần hoàn toàn trước kỳ thi đại học.
Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) ở Việt Nam tạo ra áp lực tâm lý rất lớn cho học sinh, khiến cụm từ 'nervous wreck' miêu tả rất chính xác trạng thái của nhiều sĩ tử.
- daily life
Traffic was delayed for hours due to a massive wreck on the highway.
Giao thông bị đình trệ hàng giờ do một vụ tai nạn nghiêm trọng trên đường cao tốc.
Tai nạn giao thông là một vấn đề nhức nhối tại Việt Nam, đặc biệt trên các tuyến quốc lộ và cao tốc, gây ảnh hưởng lớn đến việc di chuyển hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'wreck' khi chỉ người (ví dụ: a nervous wreck) thường được dịch là 'suy sụp tinh thần' hoặc 'tàn tạ', phản ánh trạng thái kiệt quệ do áp lực công việc hoặc học tập, một tình trạng khá phổ biến trong xã hội hiện đại.
- Khi nói về tai nạn giao thông ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'tai nạn' (accident/crash) hơn là 'wreck', nhưng 'wreck' lại rất phổ biến khi nói về 'xác tàu đắm' (shipwreck) trên Biển Đông hoặc các vùng biển lịch sử.
Etymology
From Anglo-Norman wrec, from Old Norse vrek ('driftwood, something driven ashore'), related to reka ('to drive, push').
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy dành cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng đa ngành, giúp hiểu rõ các ngữ cảnh chuyên ngành của từ 'wreck' như hàng hải hoặc kinh tế.