posh
/pɑːʃ/Elegant, expensive, or typical of a high social class.
Tiếng Việt
sang trọng
PÓT-s
Nhấn mạnh âm 'pót', âm cuối chu môi xì hơi nhẹ (âm /ʃ/ giống chữ 's' nặng trong tiếng Việt).
Sang trọng, đắt tiền, hoặc đặc trưng của tầng lớp thượng lưu.
Meanings
8 meanings
1Attractive, expensive, comfortable, and of high quality.adjectivegeneral
Đẹp, đắt tiền, thoải mái và có chất lượng cao (sang trọng, xịn).
“We decided to celebrate our anniversary by staying at a very posh hotel in the city center.”
“Chúng tôi quyết định kỷ niệm ngày cưới bằng cách ở tại một khách sạn rất sang trọng ở trung tâm thành phố.”
- They went to a posh restaurant for dinner.
- She drives a rather posh car.
Thường dùng để miêu tả những nơi chốn, đồ vật đắt tiền, xa xỉ (nhà hàng, khách sạn, xe hơi). Giới trẻ Việt Nam hay dùng từ lóng 'sang chảnh' cho nghĩa này.
2Typical of or used by people who belong to a high social class.adjectivesocial
Đặc trưng hoặc được sử dụng bởi những người thuộc tầng lớp thượng lưu.
“He speaks with a very posh accent that makes him sound like royalty.”
“Anh ấy nói với một giọng điệu rất đài các khiến anh ấy nghe như người hoàng gia.”
- She has a posh voice.
- They send their children to a posh school.
Ở Anh, 'posh accent' (giọng thượng lưu) thường ám chỉ giọng chuẩn (Received Pronunciation). Đôi khi mang hàm ý mỉa mai nhẹ, chỉ sự xa cách với tầng lớp bình dân.
3Snobbish, materialistic, or prejudiced, under the illusion that one is better than everyone else.adjectivesocial
Trịch thượng, thực dụng hoặc có thành kiến, ảo tưởng rằng mình tốt hơn những người khác.
“The locals thought the new neighbors were a bit too posh for their quiet village.”
“Người dân địa phương nghĩ rằng những người hàng xóm mới hơi quá trịch thượng so với ngôi làng yên tĩnh của họ.”
Nghĩa này mang sắc thái tiêu cực (offensive), chỉ những người tỏ ra khinh khỉnh, 'trưởng giả học làm sang' hoặc coi thường người khác.
4In a way that is typical of or used by people who belong to a high social class.adverbcommunication
Theo cách đặc trưng hoặc được sử dụng bởi những người thuộc tầng lớp thượng lưu.
“He always tries to talk posh when he meets his wealthy in-laws.”
“Anh ấy luôn cố gắng nói chuyện kiểu thượng lưu khi gặp gia đình nhà vợ giàu có của mình.”
- She talks dead posh.
Dùng trong văn phong thân mật (informal), đặc biệt ở Anh. 'Talk posh' nghĩa là cố gắng nói chuyện sao cho có vẻ sang trọng, quý tộc.
5An exclamation expressing derision, contempt, or disbelief.interjectionemotions
Một thán từ thể hiện sự chế nhạo, khinh miệt hoặc không tin tưởng (Vớ vẩn!).
“Oh, posh! That is absolute nonsense and you know it.”
“Ôi, vớ vẩn! Đó hoàn toàn là điều vô lý và bạn biết điều đó.”
Cách dùng này khá cổ (old-fashioned), tương đương với 'Vớ vẩn!', 'Nhảm nhí!' trong tiếng Việt. Hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
6A halfpenny or other coin of little value.nounfinance
Đồng nửa xu hoặc đồng xu khác có giá trị nhỏ.
“He didn't have a single posh to his name after losing his job.”
“Anh ấy không có lấy một đồng xu cắc bạc nào mang tên mình sau khi mất việc.”
Đây là từ lóng cổ, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Tương đương với 'một cắc', 'một xu' trong tiếng Việt.
7Money in general.nounfinance
Tiền bạc nói chung.
“We need to raise some posh if we want to go on holiday this year.”
“Chúng ta cần kiếm chút tiền nếu muốn đi nghỉ mát năm nay.”
Từ lóng chỉ tiền bạc, tương tự như 'tiền nong', 'ngân lượng' trong tiếng Việt. Chủ yếu dùng trong tiếng lóng của Anh ngày xưa.
8To make someone or something look more attractive, elegant, or upper-class.verbdaily life
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trông hấp dẫn, thanh lịch hoặc thượng lưu hơn (tân trang, diện đồ).
“They poshed up the living room with some new velvet curtains before the guests arrived.”
“Họ đã tân trang lại phòng khách với vài tấm rèm nhung mới trước khi khách đến.”
Thường đi kèm với giới từ 'up' (posh up). Tương đương với 'lên đồ', 'tân trang cho sang chảnh' trong tiếng Việt.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- posh hotel
- posh restaurant
- posh accent
- posh voice
- posh school
- talk posh
- sound posh
- posh up
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very poshly.
He is very posh.
Use the adjective 'posh' to describe a person or thing, not the adverb form.
They went to a poshly restaurant.
They went to a posh restaurant.
'Posh' is the adjective used to modify nouns like 'restaurant'.
She speaks with a poshly accent.
She speaks with a posh accent.
Use 'posh' as an adjective to describe an accent.
He talks very poshly.
He talks very posh.
In informal British English, 'posh' is often used as an adverb without the '-ly' suffix.
I want to buy a posh.
I want to buy something posh.
'Posh' is primarily an adjective and cannot be used as a singular countable noun to mean a luxurious item.
Don't confuse with
- rich
having a lot of money
“He is a rich businessman.”
'Rich' refers to wealth, while 'posh' refers to the style, elegance, or social class often associated with wealth.
- fancy
elaborate in structure or decoration
“She wore a fancy dress to the party.”
'Fancy' is more common in US English for expensive things, while 'posh' is more common in UK English and carries social class implications.
Academic collocations
Words that pair with "posh" in formal and academic writing
- verb
- soundlookactseem
- adjective
- veryratherquiteincredibly
- noun
- hotelrestaurantaccentschoolvoice
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
We can't afford to eat at such posh restaurants every weekend.
Chúng ta không đủ khả năng để ăn ở những nhà hàng sang trọng như vậy mỗi cuối tuần đâu.
Phản ánh thực tế chi tiêu và lối sống hàng ngày, từ 'posh' ở đây tương đương với 'sang chảnh' trong ngôn ngữ giới trẻ Việt Nam.
- business
The company hosted its annual gala at a posh venue downtown.
Công ty đã tổ chức buổi dạ tiệc thường niên tại một địa điểm sang trọng ở trung tâm thành phố.
Thể hiện sự chuyên nghiệp và đẳng cấp trong môi trường doanh nghiệp, nơi các sự kiện quan trọng thường được tổ chức ở những nơi cao cấp.
- academic
She bought a posh new dress for the university graduation ceremony.
Cô ấy đã mua một chiếc váy mới rất sang trọng cho lễ tốt nghiệp đại học.
Phản ánh tâm lý muốn ăn mặc đẹp, trang trọng trong các dịp lễ quan trọng của sinh viên Việt Nam.
- arts culture
The character in the play was designed to mock the posh elite of the 19th century.
Nhân vật trong vở kịch được thiết kế để chế giễu giới tinh hoa thượng lưu thế kỷ 19.
Giúp bạn hiểu bối cảnh văn hóa và sự phân tầng xã hội trong văn học và nghệ thuật phương Tây.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'posh' mang đậm dấu ấn về giai cấp xã hội (social class). Một người được gọi là 'posh' không chỉ vì họ giàu có, mà còn do cách họ nói chuyện (giọng RP - Received Pronunciation), trường học họ từng học (như Eton, Oxford), và xuất thân gia đình.
- Ở Việt Nam, giới trẻ thường dịch 'posh' là 'sang chảnh' (kết hợp giữa sang trọng và chảnh chọe). Cách dịch này phản ánh khá chính xác cả nghĩa đen (đắt tiền, đẹp) và sắc thái đôi khi hơi tiêu cực (trịch thượng, xa cách) của từ này trong văn hóa Anh.
Etymology
Early 20th century: perhaps from slang 'posh' meaning 'a dandy', of unknown origin. A popular but unverified myth claims it is an acronym for 'Port Out, Starboard Home', referring to the cooler, more expensive cabins on ships traveling between Britain and India.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.