upper-class
/ˌʌpər ˈklæs/Belonging to or typical of the social group with the highest status and wealth.
Tiếng Việt
thượng lưu
ÁP-pờ KLÁT-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÁP' và từ 'KLÁT', nhớ phát âm âm cuối 's' nhẹ.
Thuộc về hoặc đặc trưng của nhóm xã hội có địa vị và sự giàu có cao nhất.
Meanings
2 meanings
1Belonging to or typical of groups of people that are considered to have the highest social status and that have more money and/or power than other people in society.adjectivesocial
Thuộc về hoặc đặc trưng của những nhóm người được coi là có địa vị xã hội cao nhất và có nhiều tiền bạc và/hoặc quyền lực hơn những người khác trong xã hội.
“Her family is very upper-class.”
“Gia đình cô ấy rất thượng lưu.”
- She comes from a very upper-class family.
- Her French was good but spoken with an upper-class British accent.
- Her husband was more upper-class than she was.
Khi dùng như tính từ, 'upper-class' thường đứng trước danh từ (ví dụ: upper-class family) hoặc đứng một mình sau động từ to be. Chú ý luôn có dấu gạch nối (hyphen).
2A social group consisting of the people who have the highest social rank and who are usually rich.nounsocial
Một nhóm xã hội bao gồm những người có địa vị xã hội cao nhất và thường rất giàu có (tầng lớp thượng lưu).
“The upper classes usually send their children to private schools.”
“Tầng lớp thượng lưu thường gửi con cái họ đến các trường tư thục.”
- The upper class has historically held most of the political power.
- Marriage outside the upper classes was once considered scandalous.
Khi dùng như danh từ, thường dùng với mạo từ 'the' (the upper class) để chỉ toàn bộ tầng lớp. Dạng số nhiều 'the upper classes' cũng rất phổ biến và đi với động từ số nhiều.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- upper-class family
- upper-class background
- upper-class accent
- upper-class society
- upper-class establishment
- member of the upper class
- belong to the upper class
- the traditional upper class
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- upper classes
Word family
- classnoun
Usage patterns
- an upper-class family
- an upper-class background
- an upper-class accent
- the upper class
- the upper classes
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an upper-class.
He is upper-class.
When used as an adjective describing a person, 'upper-class' does not take an article unless followed by a noun (e.g., 'an upper-class man').
They belong to upper class.
They belong to the upper class.
When used as a noun phrase, 'upper class' requires the definite article 'the'.
The upper classes is losing their influence.
The upper classes are losing their influence.
The plural noun phrase 'the upper classes' requires a plural verb.
She comes from an upper class family.
She comes from an upper-class family.
Use a hyphen when 'upper-class' is used as an adjective modifying a noun.
He speaks with an upper-class.
He speaks with an upper-class accent.
'Upper-class' is an adjective here and needs a noun to modify, such as 'accent' or 'background'.
Don't confuse with
- high-class
of high quality or high social status
“They stayed at a high-class hotel.”
'Upper-class' specifically refers to social hierarchy, birth, and wealth of people, while 'high-class' often refers to the quality, luxury, or expense of goods, services, or establishments.
Academic collocations
Words that pair with "upper-class" in formal and academic writing
- verb
- belongrepresentdominatemaintain
- adjective
- wealthytraditionalelitelanded
- noun
- backgroundfamilysocietyaccentprivilege
- preposition
- fromtoinamong
In context
Real-world examples
- daily life
She comes from a very upper-class family.
Cô ấy xuất thân từ một gia đình rất thượng lưu.
Ở Việt Nam, xuất thân gia đình (gia thế) thường được chú trọng trong các mối quan hệ xã hội và hôn nhân.
- business
The brand targets the upper-class market.
Thương hiệu này nhắm đến thị trường giới thượng lưu.
Sự phát triển kinh tế tại Việt Nam đã tạo ra một tầng lớp thượng lưu mới, thúc đẩy thị trường hàng hiệu và dịch vụ cao cấp.
- academic
Historically, the upper classes had exclusive access to higher education.
Trong lịch sử, tầng lớp thượng lưu có đặc quyền tiếp cận giáo dục đại học.
Giáo dục từng là đặc quyền của giới quý tộc và quan lại thời phong kiến ở Việt Nam, nay đã trở nên đại chúng hơn nhưng các trường quốc tế đắt đỏ vẫn là lựa chọn của giới nhà giàu.
- daily life
They live in an upper-class neighborhood in District 2.
Họ sống trong một khu dân cư thượng lưu ở Quận 2.
Các khu vực như Thảo Điền (Quận 2 cũ, nay thuộc TP. Thủ Đức) ở TP.HCM thường được biết đến là khu vực dành cho giới nhà giàu và chuyên gia nước ngoài.
- social
Upper-class society often has its own unwritten rules of etiquette.
Xã hội thượng lưu thường có những quy tắc ứng xử bất thành văn riêng.
Giới tinh hoa và thượng lưu Việt Nam cũng có những chuẩn mực giao tiếp và mạng lưới quan hệ (networking) khép kín.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, khái niệm 'upper-class' (giới thượng lưu/giới siêu giàu) thường gắn liền với các doanh nhân thành đạt, những người sở hữu bất động sản lớn hoặc có ảnh hưởng kinh tế mạnh mẽ, khác với khái niệm quý tộc dòng dõi (aristocracy) ở phương Tây.
- Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt khiến các dịch vụ dành riêng cho 'giới thượng lưu' (như khu nghỉ dưỡng cao cấp, trường quốc tế, thẻ ngân hàng đặc quyền) ngày càng phổ biến tại Việt Nam.
Etymology
Formed by combining 'upper' and 'class'. First recorded in the early 19th century to describe the highest socio-economic tier of society, particularly in Britain where social stratification was highly formalized.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín với các ví dụ và định nghĩa rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp nghĩa tiếng Việt và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa liên quan.