working-class
/ˌwɜːrkɪŋ ˈklæs/Relating to the social group of people who do manual or physical work and typically have less money or power.
Tiếng Việt
thuộc tầng lớp lao động / giai cấp công nhân
UƠ-kình cờ-LÁT-s
Nhấn mạnh vào âm 'UƠ' và 'LÁT'. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở cuối từ 'class'.
Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm người trong xã hội làm công việc chân tay, thường có thu nhập và quyền lực thấp hơn.
Meanings
3 meanings
1From or connected with the social class whose members do not have much money or power and are usually employed to do manual work.adjectivesocial
Xuất thân từ hoặc có liên quan đến tầng lớp xã hội mà các thành viên không có nhiều tiền bạc hay quyền lực và thường làm công việc chân tay.
“He comes from a working-class background.”
“Anh ấy xuất thân từ tầng lớp lao động.”
- Most of our voters come from working-class backgrounds.
- They grew up in a working-class area of the city.
- It was a typical working-class family.
Cụm từ 'working-class background' rất phổ biến để chỉ xuất thân gia đình. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'xuất thân từ tầng lớp lao động' hoặc 'gia đình lao động'.
2Suggestive of the working class in manner of speaking, outlook, appearance, or other qualities.adjectivesocial
Gợi nhớ đến tầng lớp lao động qua cách nói chuyện, quan điểm, ngoại hình hoặc các đặc điểm khác.
“She retained her working-class accent despite her success in business.”
“Cô ấy vẫn giữ giọng điệu của người lao động mặc dù đã thành công trong kinh doanh.”
- His working-class roots heavily influenced his political views.
Nghĩa này thường dùng để miêu tả các đặc điểm văn hóa (như giọng nói, thói quen) gắn liền với người lao động. Lưu ý từ này mang tính mô tả khách quan, không mang hàm ý miệt thị.
3The social group that consists of people who usually do physical work, and usually do not have much money or a very high level of education.nounsocial
Nhóm xã hội bao gồm những người thường làm công việc chân tay, và thường không có nhiều tiền hoặc trình độ học vấn rất cao.
“She is a County Commissioner who fights for the working class.”
“Bà ấy là một Ủy viên Hội đồng Hạt, người đấu tranh cho giai cấp công nhân.”
- The political party has traditionally represented the working class.
- Policies that benefit the working class are essential for economic stability.
Khi dùng như danh từ, luôn đi kèm mạo từ 'the' (the working class). Trong văn cảnh chính trị hoặc lịch sử tại Việt Nam, cụm từ này thường được dịch trang trọng là 'giai cấp công nhân'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- working-class background
- working-class family
- working-class area
- working-class voters
- working-class roots
- the working class
- members of the working class
- represent the working class
Grammar & forms
Grammar
- singular
Word family
- classnoun
Usage patterns
- working-class background
- working-class family
- the working class
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a working class background.
He has a working-class background.
When used as an adjective before a noun, 'working-class' must be hyphenated.
She is a working-class.
She is a working-class person.
You cannot use the adjective 'working-class' as a standalone countable noun to refer to an individual.
The government should help the working-classes.
The government should help the working class.
When referring to the social group as a whole, 'the working class' is typically used in the singular form.
They are working-classes people.
They are working-class people.
Adjectives in English do not take a plural 's', even when describing plural nouns.
He belongs to working class.
He belongs to the working class.
When used as a noun phrase referring to the social group, it requires the definite article 'the'.
Don't confuse with
- middle-class
the social group between the upper and working classes, including professional and business workers
“They live in a middle-class neighborhood.”
Working-class typically refers to manual or industrial labor, while middle-class refers to professional or clerical work.
- blue-collar
relating to manual work or workers, particularly in industry
“He has a blue-collar job at the local factory.”
Blue-collar is often used interchangeably with working-class, but specifically refers to the type of job rather than the social group as a whole.
Academic collocations
Words that pair with "working-class" in formal and academic writing
- verb
- representsupportemerge
- adjective
- whitetraditionalindustrial
- noun
- backgroundfamilyneighborhoodvoters
- preposition
- fromforin
In context
Real-world examples
- daily life
Many working-class families are struggling with the rising cost of living.
Nhiều gia đình thuộc tầng lớp lao động đang phải vật lộn với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
Phản ánh thực tế kinh tế xã hội phổ biến tại Việt Nam khi giá cả leo thang ảnh hưởng mạnh đến người lao động có thu nhập trung bình và thấp.
- politics
The new policy aims to support working-class neighborhoods.
Chính sách mới nhằm hỗ trợ các khu dân cư của người lao động.
Các chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam thường tập trung vào việc cải thiện đời sống cho khu vực dân cư lao động, đặc biệt tại các khu công nghiệp.
- academic
Sociologists often study the impact of education on working-class youth.
Các nhà xã hội học thường nghiên cứu tác động của giáo dục đối với thanh niên tầng lớp lao động.
Giáo dục được xem là con đường chính để thay đổi hoàn cảnh xã hội và vươn lên trong cuộc sống tại Việt Nam.
- business
He is proud of his working-class background and strong work ethic.
Anh ấy tự hào về xuất thân từ tầng lớp lao động và đạo đức nghề nghiệp vững vàng của mình.
Sự chăm chỉ, chịu thương chịu khó và nguồn gốc lao động thường được đánh giá rất cao trong văn hóa làm việc tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong bối cảnh Việt Nam, 'working-class' thường được dịch là 'giai cấp công nhân' (trong văn cảnh chính trị, lịch sử, văn bản nhà nước) hoặc 'tầng lớp lao động' (trong đời sống hàng ngày, báo chí chung).
- Khái niệm này ở Việt Nam mang ý nghĩa tích cực và tự hào. Trong bối cảnh lịch sử và chính trị, giai cấp công nhân được coi là lực lượng nòng cốt, tiên phong của xã hội.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng từ 'người lao động' hoặc 'dân lao động' để chỉ những người làm công việc chân tay, có thu nhập trung bình hoặc thấp, thể hiện sự gần gũi và tôn trọng.
Etymology
Formed by compounding 'working' and 'class'. The term emerged in the late 18th and early 19th centuries during the Industrial Revolution to describe the new demographic of industrial laborers.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'working-class'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng 'working-class' với các ngữ cảnh sử dụng trong tiếng Việt.