middle-class
/ˌmɪdl ˈklæs/Relating to the social group consisting of ordinary people, professionals, and business workers who are neither very rich nor very poor.
Tiếng Việt
tầng lớp trung lưu / thuộc tầng lớp trung lưu
MÍ-đồ cờ-LÁT-x
Nhấn mạnh âm tiết đầu của cả hai từ (MÍ và LÁT). Âm cuối 's' phát âm nhẹ.
Liên quan đến nhóm xã hội bao gồm những người bình thường, chuyên gia và nhân viên kinh doanh không quá giàu cũng không quá nghèo.
Meanings
3 meanings
1The social class whose members are neither very rich nor very poor and that includes professional and business people.nounsocial
Tầng lớp xã hội mà các thành viên không quá giàu cũng không quá nghèo, bao gồm các chuyên gia và người làm kinh doanh.
“The upper middle class tends to go into business or the professions.”
“Tầng lớp trung lưu bậc trên có xu hướng tham gia vào kinh doanh hoặc các ngành nghề chuyên môn.”
- The policies are designed to appeal to the middle class.
- She married outside her social circle, into the lower middle class.
Trong tiếng Việt, 'tầng lớp trung lưu' thường được dùng để chỉ những người có thu nhập ổn định, có nhà cửa và mức sống khá giả. Khi dùng như danh từ, tiếng Anh thường đi kèm mạo từ 'the' (the middle class).
2Connected with or relating to the middle social class.adjectivesocial
Có liên quan hoặc thuộc về tầng lớp trung lưu trong xã hội.
“She comes from a middle-class background.”
“Cô ấy xuất thân từ một gia đình thuộc tầng lớp trung lưu.”
- Do you consider yourself to be middle class?
- Middle-class people will be hit hardest by these tax rises.
- They live in a middle-class suburb of New York.
Khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: middle-class family), luôn có dấu gạch nối giữa 'middle' và 'class'.
3Typical of people from the middle social class, for example having traditional views or aspirations.adjectivesocial
Đặc trưng của những người thuộc tầng lớp trung lưu, ví dụ như có quan điểm hoặc khát vọng truyền thống.
“He has a very middle-class attitude towards education.”
“Anh ấy có một thái độ rất đặc trưng của tầng lớp trung lưu đối với giáo dục.”
- Their values are distinctly middle-class.
Nghĩa này đôi khi mang sắc thái chê bai nhẹ (disapproving) ở các nước phương Tây, ám chỉ sự bảo thủ hoặc quá chú trọng vào vật chất và địa vị xã hội.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- the upper middle class
- the lower middle class
- the emerging middle class
- the squeezed middle class
- middle-class background
- middle-class family
- middle-class suburb
- middle-class values
- middle-class lifestyle
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- middle classes
Word family
- middle classnoun
Usage patterns
- the middle class
- the middle classes
- middle-class background
- middle-class family
Avoid mistakes
Common mistakes
She is from a middle class family.
She is from a middle-class family.
Use a hyphen when 'middle-class' is used as an adjective before a noun.
He belongs to middle class.
He belongs to the middle class.
When used as a noun phrase, 'middle class' requires the definite article 'the'.
The middle-classes are paying more taxes.
The middle classes are paying more taxes.
When pluralizing the noun form, do not use a hyphen.
They are Middle Class.
They are middle-class.
The term is generally not capitalized unless it is part of a proper noun or title.
He works in a factory, so he is middle-class.
He works in a factory, so he is working-class.
Manual or industrial workers are typically described as 'working-class', whereas 'middle-class' refers to professionals and business people.
Don't confuse with
- working-class
the social group consisting of people who are employed for wages, especially in manual or industrial work
“He comes from a working-class background.”
Middle-class usually refers to professionals and business people, while working-class refers to manual or industrial workers.
Academic collocations
Words that pair with "middle-class" in formal and academic writing
- verb
- belong toappeal toexpandsqueeze
- adjective
- upperlowersolidcomfortableemerging
- noun
- familybackgroundsuburbvaluesincomeneighborhood
- preposition
- fromintoof
In context
Real-world examples
- daily life
Many middle-class families in Vietnam now own a car.
Nhiều gia đình trung lưu ở Việt Nam hiện nay đã sở hữu ô tô.
Việc sở hữu ô tô là một cột mốc quan trọng và là biểu tượng địa vị đối với tầng lớp trung lưu đang ngày càng gia tăng tại Việt Nam.
- business
The company is targeting the rapidly expanding middle class in Southeast Asia.
Công ty đang nhắm mục tiêu vào tầng lớp trung lưu đang mở rộng nhanh chóng ở Đông Nam Á.
Tầng lớp trung lưu của Việt Nam là một trong những nhóm tăng trưởng nhanh nhất khu vực, trở thành nhóm khách hàng mục tiêu quan trọng cho các doanh nghiệp.
- academic
Sociologists define the middle class based on income, education, and occupation.
Các nhà xã hội học định nghĩa tầng lớp trung lưu dựa trên thu nhập, giáo dục và nghề nghiệp.
Các cuộc thảo luận học thuật ở Việt Nam thường tập trung vào cách đo lường chính xác tầng lớp trung lưu mới nổi trong bối cảnh kinh tế thay đổi.
- social
Middle-class parents often invest heavily in their children's extra-curricular activities.
Các bậc cha mẹ thuộc tầng lớp trung lưu thường đầu tư rất nhiều vào các hoạt động ngoại khóa của con cái.
Giáo dục và học thêm là ưu tiên hàng đầu của các gia đình trung lưu Việt Nam để đảm bảo sự thăng tiến xã hội cho thế hệ sau.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, sự gia tăng của 'tầng lớp trung lưu' (middle class) gắn liền với sự phát triển kinh tế mạnh mẽ sau thời kỳ Đổi Mới. Tầng lớp này thường được đặc trưng bởi việc sở hữu nhà ở thành phố, xe hơi, và khả năng chi trả cho giáo dục chất lượng cao, chăm sóc sức khỏe tư nhân và du lịch nước ngoài.
- Khái niệm 'trung lưu' ở Việt Nam không chỉ dựa trên mức thu nhập mà còn phụ thuộc nhiều vào lối sống, học vấn và mức độ ổn định của công việc (thường là nhân viên văn phòng, chuyên gia, hoặc chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ).
Etymology
From 'middle' + 'class'. The term was first recorded in the late 18th century to describe the social group situated between the nobility and the peasantry or working class.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan.