Skip to content
Dictionary

privileged

/ˈprɪvəlɪdʒd/
C1adjective

Having special rights, advantages, or opportunities that most people do not have.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

có đặc quyền

P-RÍ-vờ-lịt-ch-đ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'PRI', các âm sau đọc lướt nhẹ. Chú ý âm cuối 'dʒd' (ch-đ) bật hơi nhẹ.

Có những quyền lợi, lợi thế hoặc cơ hội đặc biệt mà hầu hết mọi người không có.

Meanings

4 meanings

  1. 1Having special rights or advantages that most people do not have.adjectivesocial

    Có những quyền lợi hoặc lợi thế đặc biệt mà hầu hết mọi người không có.

    “Those in authority were in a privileged position.”

    “Những người nắm quyền lực ở trong một vị thế có đặc quyền.”

    • Shareholders may have privileged access to important information.
    • Those joining the privileged few at the top of the firm have been responsible for some of the company's greatest successes.
    • She comes from a very privileged background.

    Thường dùng để chỉ những người có lợi thế về mặt xã hội, tài chính. Trong tiếng Việt, có thể dịch thoáng là 'có đặc quyền đặc lợi' hoặc 'xuất thân danh giá'.

  2. 2Having an opportunity to do something that makes you feel proud.adjectiveformal

    Có cơ hội làm điều gì đó khiến bạn cảm thấy tự hào và vinh dự.

    “We are privileged to welcome you as our speaker this evening.”

    “Chúng tôi rất vinh dự được chào đón ngài làm diễn giả tối nay.”

    • I feel privileged to have had such a long and interesting career.

    Cấu trúc 'feel privileged to do something' rất phổ biến để diễn tả sự vinh hạnh, thường dùng trong các tình huống trang trọng như phát biểu, chào mừng.

  3. 3Known only to a few people and legally protected so that it does not have to be made public.adjectivebusiness

    Chỉ một số ít người biết và được pháp luật bảo vệ để không phải công khai (thông tin mật).

    “I’m sorry, that’s privileged information.”

    “Tôi xin lỗi, đó là thông tin mật có đặc quyền.”

    • The lawyer argued that the documents were privileged and could not be shown in court.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành (pháp lý, kinh doanh). 'Privileged information' thường được dịch là 'thông tin mật' hoặc 'thông tin đặc quyền'.

  4. 4Simple past and past participle of privilege; to give a special advantage or right to a particular person or group.verbgeneral

    Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của privilege; trao cho ai đó hoặc nhóm nào đó một lợi thế hoặc quyền lợi đặc biệt (được ưu ái, được đặc cách).

    “The new policy privileged wealthy investors over ordinary citizens.”

    “Chính sách mới đã ưu ái các nhà đầu tư giàu có hơn những công dân bình thường.”

    • Historically, the education system has privileged those from higher socioeconomic backgrounds.

    Khi dùng như động từ (thường ở dạng bị động hoặc quá khứ), 'privileged' mang nghĩa là 'được ưu tiên' hoặc 'được ưu ái' hơn so với người khác.

Word bank

Common phrases

  • be privileged
  • feel privileged
  • consider yourself privileged
  • extremely privileged
  • fairly privileged
  • very privileged
  • privileged position
  • privileged background
  • privileged information

Grammar & forms

Grammar

  • transitive

Inflections

past_simple
privileged
past_participle
privileged

Word family

Usage patterns

  • privilege somebody
  • privilege something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a privilege person.

    He is a privileged person.

    Use the adjective form 'privileged' to describe a person, not the noun 'privilege'.

  • I feel very privilege to be here.

    I feel very privileged to be here.

    The adjective form ending in '-ed' is required after linking verbs like 'feel'.

  • This is a privileged information.

    This is privileged information.

    'Information' is uncountable, so it does not take the article 'a'.

  • They are privilege to have such opportunities.

    They are privileged to have such opportunities.

    Use the adjective 'privileged' to describe the state of having special opportunities.

  • She comes from a privileges background.

    She comes from a privileged background.

    Use the adjective 'privileged' to modify 'background', not the plural noun.

Don't confuse with

  • entitled

    believing oneself to be inherently deserving of privileges or special treatment

    “His entitled attitude made him unpopular.”

    'Privileged' refers to actually having advantages, while 'entitled' often refers to the attitude of expecting them.

Academic collocations

Words that pair with "privileged" in formal and academic writing

verb
feelremainconsider
adjective
highlyeconomicallysocially
noun
positionbackgroundinformationaccess
preposition
intofrom

In context

Real-world examples

  • social

    She comes from a highly privileged background.

    Cô ấy xuất thân từ một gia thế rất có đặc quyền.

    Liên hệ đến khái niệm 'trâm anh thế phiệt' hoặc văn hóa 'rich kid' tại Việt Nam, chỉ những người sinh ra đã có sẵn lợi thế lớn về tài chính và địa vị.

  • business

    I feel privileged to work with such a talented team.

    Tôi cảm thấy rất vinh dự khi được làm việc với một đội ngũ tài năng như vậy.

    Một cách diễn đạt lịch sự và khiêm tốn rất phổ biến trong môi trường công sở hoặc khi phát biểu tại Việt Nam.

  • academic

    Attorney-client conversations are considered privileged.

    Các cuộc trò chuyện giữa luật sư và thân chủ được coi là thông tin mật có đặc quyền.

    Phản ánh thuật ngữ pháp lý trong hệ thống luật pháp, nơi quyền bảo mật thông tin được tôn trọng.

  • politics

    The new policy shouldn't just benefit a privileged few.

    Chính sách mới không nên chỉ mang lại lợi ích cho một thiểu số có đặc quyền.

    Phản ánh các cuộc thảo luận xã hội tại Việt Nam về sự công bằng, bình đẳng và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.

  • daily life

    Growing up in the city gave him privileged access to better education.

    Lớn lên ở thành phố mang lại cho anh ấy đặc quyền tiếp cận nền giáo dục tốt hơn.

    Nhấn mạnh sự khác biệt về cơ hội tiếp cận giáo dục và dịch vụ giữa khu vực thành thị và nông thôn ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa xã hội Việt Nam hiện đại, khái niệm 'privileged' (có đặc quyền) thường được giới trẻ liên hệ với cụm từ lóng 'COCC' (con ông cháu cha) hoặc 'rich kid', chỉ những người sinh ra đã ở 'vạch đích' với nhiều lợi thế về tài chính hoặc địa vị xã hội.
  • Khi dùng với nghĩa 'vinh dự' (feel privileged), từ này thể hiện sự khiêm tốn, tôn trọng và biết ơn. Điều này rất phù hợp với văn hóa giao tiếp trọng tình, trọng lễ nghĩa của người Việt, đặc biệt trong các bài phát biểu khai mạc hoặc môi trường công sở.

Etymology

From Middle English 'privilegen', from Old French 'privilegier', from Latin 'privilegiare', from 'privilegium' (a law applying to one person), from 'privus' (private) + 'lex' (law).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “privileged” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove