elegantly
/ˈelɪɡəntli/In a graceful, attractive, or cleverly simple manner.
Tiếng Việt
một cách thanh lịch
E-lơ-gân-t-li
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'E', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một cách duyên dáng, hấp dẫn, hoặc đơn giản một cách tinh tế.
Meanings
3 meanings
1In a way that is attractive and shows a good sense of style, or is graceful in appearance or behaviour.social
Một cách hấp dẫn và thể hiện gu thẩm mỹ tốt, hoặc duyên dáng trong ngoại hình hay cách cư xử.
“She was elegantly dressed in a long black gown.”
“Cô ấy ăn mặc thanh lịch trong một chiếc váy dạ hội dài màu đen.”
- They were elegantly dressed for the evening.
- He moved elegantly across the dance floor.
Dùng để miêu tả cách ăn mặc (elegantly dressed) hoặc cử chỉ (move elegantly). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'ăn mặc thanh lịch' hoặc 'di chuyển uyển chuyển'.
2In a way that is attractive and well designed.daily life
Một cách hấp dẫn và được thiết kế đẹp mắt.
“They stayed in an elegantly furnished room.”
“Họ ở trong một căn phòng được trang bị nội thất trang nhã.”
- The cottage was simply and elegantly furnished.
- The restaurant is elegantly decorated with crystal chandeliers.
Thường đi kèm với các động từ phân từ hai như 'furnished' (trang bị nội thất) hoặc 'decorated' (trang trí) để miêu tả không gian sống hoặc kiến trúc.
3In a way that is clever but simple, and therefore attractive.academic
Một cách thông minh nhưng đơn giản, và do đó mang lại sự hấp dẫn (thường dùng cho giải pháp, ý tưởng).
“These concepts are simply and elegantly expressed in his writing.”
“Những khái niệm này được diễn đạt một cách đơn giản và tinh tế trong bài viết của ông.”
- Stan's idea is elegantly simple.
- It is an elegantly written and deeply researched study.
- The software provides an elegantly simple solution to a complex problem.
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc công nghệ, 'elegantly' không mang nghĩa 'thanh lịch' về ngoại hình, mà là sự 'tinh tế, gọn gàng' của một giải pháp (elegantly simple solution) hay một đoạn mã lập trình.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- elegantly dressed
- elegantly furnished
- elegantly simple
- elegantly designed
- elegantly written
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She dresses elegant.
She dresses elegantly.
Use the adverb 'elegantly' to modify a verb like 'dress', not the adjective 'elegant'.
The room was elegant furnished.
The room was elegantly furnished.
Use the adverb 'elegantly' to modify the participle 'furnished'.
He solved the math problem elegant.
He solved the math problem elegantly.
Adverbs modify verbs; 'elegant' is an adjective and cannot modify the verb 'solved'.
She bought an elegantly dress.
She bought an elegant dress.
Use the adjective 'elegant' to modify a noun like 'dress'.
She moved very elegant across the floor.
She moved very elegantly across the floor.
Verbs of motion are modified by adverbs, so 'elegantly' is required.
Don't confuse with
- eloquently
in a fluent or persuasive manner (usually related to speech or writing)
“She spoke eloquently about the need for change.”
Use 'elegantly' for style, appearance, or simple cleverness; use 'eloquently' for persuasive and fluent speech.
Academic collocations
Words that pair with "elegantly" in formal and academic writing
- verb
- expressdesignsolvewritedemonstrate
- adjective
- simple
- noun
- solutiondesignprooftheorymodel
In context
Real-world examples
- social
She handled the difficult question elegantly during the press conference.
Cô ấy xử lý câu hỏi khó một cách khéo léo trong buổi họp báo.
Thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp, rất được đánh giá cao trong văn hóa giữ thể diện và sự hòa nhã của người Việt.
- business
The new office is elegantly designed to impress our international clients.
Văn phòng mới được thiết kế trang nhã để gây ấn tượng với các khách hàng quốc tế của chúng tôi.
Các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng chú trọng không gian làm việc tinh tế để nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đối tác.
- academic
The mathematician elegantly proved the theorem in just three steps.
Nhà toán học đã chứng minh định lý một cách tinh tế chỉ trong ba bước.
Trong giáo dục Việt Nam, việc tìm ra cách giải toán ngắn gọn, thông minh và súc tích luôn được khuyến khích và khen ngợi.
- daily life
My grandmother always dresses elegantly, even when just going to the local market.
Bà tôi luôn ăn mặc thanh lịch, ngay cả khi chỉ đi chợ gần nhà.
Phản ánh nét văn hóa truyền thống của phụ nữ lớn tuổi ở các thành phố như Hà Nội, luôn giữ gìn sự thanh lịch và chỉn chu trong trang phục hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là ở Hà Nội (thường được gọi là 'người Tràng An thanh lịch'), sự thanh lịch ('elegance') không chỉ nằm ở trang phục đắt tiền mà còn ở thái độ cư xử nhã nhặn, khiêm tốn và tinh tế.
- Khi dùng 'elegantly' để miêu tả cách ăn mặc ở Việt Nam, nó thường ám chỉ phong cách kín đáo, lịch sự và phù hợp với hoàn cảnh, thay vì phô trương hay quá lộng lẫy.
Etymology
From the adjective 'elegant' + the adverbial suffix '-ly'. 'Elegant' originates from the Latin 'elegantem' (nominative 'elegans'), meaning 'choice, fine, tasteful', derived from 'eligere' (to choose out).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.