stylish
/ˈstaɪlɪʃ/Fashionable, elegant, and attractive in appearance or design.
Tiếng Việt
sành điệu
XTAI-lít-sờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'XTAI', âm 'lít' đọc nhẹ hơn, và nhớ bật âm gió 'sờ' (sh) ở cuối.
Hợp thời trang, thanh lịch và thu hút về ngoại hình hoặc thiết kế.
Meanings
3 meanings
1Fashionable and attractive.general
Hợp thời trang và thu hút.
“You look very stylish.”
“Trông bạn rất sành điệu.”
- She is a very stylish dresser.
- The furniture is both practical and stylish.
Thường dùng để khen ngợi cách ăn mặc của ai đó. Có thể dịch là 'sành điệu' hoặc 'thời trang'.
2Having a special quality that makes a person or thing seem different and attractive; having elegance or taste or refinement in manners or dress.social
Có phẩm chất đặc biệt làm cho một người hoặc vật trở nên khác biệt và hấp dẫn; có sự thanh lịch, gu thẩm mỹ hoặc sự tinh tế trong cách cư xử hoặc ăn mặc.
“They are known as very stylish people.”
“Họ được biết đến là những người rất phong cách.”
- He gave a highly stylish performance.
- It's a stylish restaurant in the heart of the city.
Trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, 'stylish' không chỉ nói về quần áo mà còn chỉ phong thái thanh lịch, tinh tế ('phong cách').
3Having a particular directing style or cinematography.technical
Có phong cách đạo diễn hoặc kỹ thuật quay phim đặc thù, mang tính nghệ thuật cao.
“The director is known for making stylish thrillers.”
“Đạo diễn này nổi tiếng với việc làm ra những bộ phim giật gân đầy phong cách.”
- The film is a stylish visual masterpiece.
- It was praised as a highly stylish piece of cinema.
Trong lĩnh vực nghệ thuật và điện ảnh, 'stylish' ám chỉ tác phẩm có dấu ấn thị giác mạnh mẽ, mang đậm phong cách cá nhân của tác giả.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- stylish accessory
- stylish design
- stylish haircut
- stylish clothing
- stylish furniture
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is very style.
She is very stylish.
Use the adjective 'stylish' to describe someone's appearance, not the noun 'style'.
He dresses very stylish.
He dresses very stylishly.
Use the adverb 'stylishly' to modify the verb 'dresses'.
It is a stylishly coat.
It is a stylish coat.
Use the adjective 'stylish' to modify a noun.
They have a stylishly decorated.
They have a stylishly decorated house.
An adverb + adjective combination needs a noun to modify in this context.
She looks stylishly.
She looks stylish.
Use an adjective after the linking verb 'look'.
Don't confuse with
- stylized
represented in a non-naturalistic conventional form
“The painting features highly stylized figures.”
Stylish means fashionable; stylized means drawn or made in a specific, often unnatural, artistic style.
Academic collocations
Words that pair with "stylish" in formal and academic writing
- verb
- lookappearremain
- adjective
- highlyveryeffortlessly
- noun
- designappearancemanner
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- business
She always wears stylish clothes to the office.
Cô ấy luôn mặc quần áo thời trang đến văn phòng.
Trong văn hóa công sở tại Việt Nam, việc ăn mặc lịch sự nhưng vẫn giữ được nét thời trang (sành điệu) rất được đánh giá cao.
- daily life
The new cafe in District 1 has a very stylish interior.
Quán cà phê mới ở Quận 1 có nội thất rất phong cách.
Văn hóa đi cà phê rất phổ biến ở Việt Nam. Giới trẻ thường thích đến những quán có thiết kế 'có gu' hoặc 'sành điệu' để chụp ảnh check-in.
- academic
His presentation was not only informative but also highly stylish.
Bài thuyết trình của anh ấy không chỉ nhiều thông tin mà còn rất phong cách.
Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, một bài thuyết trình 'stylish' ám chỉ thiết kế slide đẹp mắt và phong thái trình bày cuốn hút.
- culture
The Ao Dai is a traditional yet incredibly stylish garment.
Áo dài là một trang phục truyền thống nhưng vô cùng thanh lịch và thời trang.
Áo dài thường được miêu tả là 'stylish' (thanh lịch, thời trang) vì nó tôn lên vẻ đẹp hình thể của người mặc một cách tinh tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'sành điệu' thường được dùng để miêu tả một người không chỉ ăn mặc đẹp mà còn có lối sống hiện đại, cập nhật xu hướng và đôi khi mang hàm ý về sự sang trọng.
- Khi miêu tả đồ vật như quán cà phê, điện thoại, hay xe máy, giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ lóng như 'có gu' (có thẩm mỹ tốt) hoặc 'sang chảnh' (sang trọng và phong cách) thay vì chỉ dùng từ 'thời trang'.
Etymology
Mid 19th century: from the noun 'style' + the suffix '-ish'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ phong phú.