trouble
/ˈtrʌbl/A problem, worry, or difficulty, or the effort and work needed to deal with a situation.
Tiếng Việt
rắc rối
TRĂ-bồ
Nhấn mạnh âm đầu 'TRĂ' với âm 'tr' bật hơi, âm 'bồ' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.
Một vấn đề, sự lo lắng, khó khăn, hoặc nỗ lực và công sức cần thiết để giải quyết một tình huống.
Meanings
14 meanings
1A problem, worry, or difficulty, or a situation that causes this.noungeneral
Một vấn đề, nỗi lo lắng, sự khó khăn, hoặc một tình huống gây ra điều đó.
“We have trouble getting staff at the moment.”
“Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc tuyển nhân viên vào lúc này.”
- I've had trouble sleeping recently.
- Her troubles began last year when she lost her job.
- The printer is causing trouble again.
Khi dùng với nghĩa khó khăn làm việc gì đó, dùng cấu trúc 'have trouble doing something' (không dùng 'to do').
2A situation in which you are likely to be criticized or punished by someone in authority.nounsocial
Một tình huống mà bạn có khả năng bị chỉ trích hoặc trừng phạt bởi người có thẩm quyền.
“If I don't get this finished on time, I'll be in trouble.”
“Nếu tôi không hoàn thành việc này đúng hạn, tôi sẽ gặp rắc rối to đấy.”
- He got into trouble with the police for speeding.
- I'm going to be in big trouble if my parents find out.
Cụm từ 'in trouble' thường được dùng trong môi trường giáo dục hoặc công sở khi vi phạm quy định.
3An angry or violent situation, such as a fight or a protest.nounsocial
Một tình huống giận dữ hoặc bạo lực, chẳng hạn như một cuộc ẩu đả hoặc biểu tình.
“The police were expecting trouble after the football match.”
“Cảnh sát đã dự liệu sẽ có xô xát sau trận bóng đá.”
- Trouble blew up when the gang was refused entry to the club.
- Troops were stationed nearby in case of crowd trouble.
Ở nghĩa này, 'trouble' thường ám chỉ các hành vi gây rối trật tự công cộng.
4Illness or physical pain in a particular part of the body.nounhealth
Bệnh tật hoặc đau đớn thể xác ở một bộ phận cụ thể của cơ thể.
“He's been having a lot of back trouble recently.”
“Dạo gần đây ông ấy bị đau lưng rất nhiều.”
- She had heart trouble and was advised to rest.
- The patient is having trouble breathing.
Thường dùng để chỉ các vấn đề sức khỏe mãn tính hoặc tái đi tái lại.
5A problem or malfunction with a machine, vehicle, or system.nountechnology
Sự cố hoặc trục trặc của máy móc, xe cộ hoặc hệ thống.
“The plane developed engine trouble shortly after takeoff.”
“Chiếc máy bay gặp sự cố động cơ ngay sau khi cất cánh.”
- I'm having trouble with my new computer.
- mechanical trouble
Trong kỹ thuật, 'trouble' tương đương với 'malfunction' hoặc 'fault'.
6Extra effort, work, or inconvenience.noundaily life
Nỗ lực, công sức bỏ thêm hoặc sự bất tiện.
“I don't want to put you to a lot of trouble.”
“Tôi không muốn làm phiền bạn quá nhiều đâu.”
- They went to enormous trouble to make her stay pleasant.
- Why don't we buy a pizza to save you the trouble of cooking?
Dùng trong các câu lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn hoặc xin lỗi về sự phiền hà gây ra cho người khác.
7A failing, shortcoming, or objectionable feature of something or someone.noungeneral
Một điểm yếu, thiếu sót hoặc đặc điểm gây khó chịu của một vật hoặc một người.
“The trouble with this plan is that it's too expensive.”
“Vấn đề của kế hoạch này là nó quá tốn kém.”
- His trouble is that he's just too impatient.
Cấu trúc 'The trouble with...' thường dùng để chỉ trích hoặc nêu ra nhược điểm cốt lõi.
8A fault or interruption in a stratum of rock.nountechnical
Một vết đứt gãy hoặc sự gián đoạn trong một tầng đá.
“The miners encountered a geological trouble in the north seam.”
“Những người thợ mỏ đã gặp phải một đứt gãy địa chất ở vỉa phía bắc.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất, rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường [VERIFY_TRANSLATION].
9Used as a rhyming slang term for a wife (Trouble and Strife).nounslang
Thuật ngữ lóng vần chỉ người vợ (Trouble and Strife).
“I'd better get back to the trouble and strife.”
“Tôi nên về nhà với 'nội tướng' (vợ) đây.”
Đây là tiếng lóng của Anh (Cockney rhyming slang), không nên dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
10To make someone feel worried, upset, or anxious.verbemotions
Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, buồn phiền hoặc bất an.
“What is it that's troubling you?”
“Điều gì đang làm bạn phiền lòng vậy?”
- It troubles me that she didn't tell me this sooner.
- She was deeply troubled by the news.
Động từ này mang sắc thái cảm xúc sâu sắc, thường dùng trong văn chương hoặc khi tâm sự.
11To cause someone a small amount of inconvenience or effort, typically when asking for something.verbcommunication
Gây ra một chút bất tiện hoặc tốn công sức cho ai đó, thường khi nhờ vả điều gì.
“Sorry to trouble you, but could you tell me the time?”
“Xin lỗi vì đã làm phiền, bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?”
- Could I trouble you to open that window?
- I hate to trouble you, but I've lost my key.
Đây là cách nói rất lịch sự, đặc biệt hữu ích khi giao tiếp với người lạ hoặc cấp trên.
12To make an effort to do something (often used in the negative).verbgeneral
Cố gắng nỗ lực làm điều gì đó (thường dùng trong câu phủ định).
“He rushed into the room without troubling to knock.”
“Anh ta lao vào phòng mà chẳng thèm gõ cửa.”
- Don't trouble yourself with the details.
- She didn't even trouble to reply.
Cấu trúc 'not trouble to do something' ám chỉ sự thiếu lịch sự hoặc quá vội vàng.
13To cause someone physical pain or discomfort.verbhealth
Gây đau đớn thể xác hoặc khó chịu cho ai đó.
“My back has been troubling me again.”
“Cái lưng lại làm tôi đau (hành hạ tôi) nữa rồi.”
- He has been troubled by a knee injury for most of the season.
Dùng để diễn tả cơn đau đang diễn ra và gây khó chịu.
14To disturb or stir up a liquid, such as water.verbliterary
Làm xáo động hoặc khuấy động chất lỏng, chẳng hạn như nước.
“The wind troubled the surface of the lake.”
“Cơn gió làm xao động mặt hồ.”
Nghĩa này mang tính văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- deep trouble
- big trouble
- mechanical trouble
- cause trouble
- make trouble
- worth the trouble
- deeply troubled
- sorry to trouble you
- don't trouble yourself
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- troubles
- third_person_singular
- troubles
- past_simple
- troubled
- past_participle
- troubled
- present_participle
- troubling
Word family
- troublesome, troubled, troublingadjective
- troublinglyadverb
- trouble, troublemakernoun
Usage patterns
- trouble with something/somebody
- have trouble doing something
- in trouble
- the trouble is that...
- trouble somebody
- trouble yourself with something
- trouble to do something
- be troubled by something
Avoid mistakes
Common mistakes
I had a trouble breathing.
I had trouble breathing.
When referring to difficulty doing something, 'trouble' is uncountable and does not take 'a'.
What is the trouble of your car?
What is the trouble with your car?
Use the preposition 'with' to specify the source of the problem.
It doesn't trouble to me.
It doesn't trouble me.
The verb 'trouble' is transitive and takes a direct object without 'to'.
I am in a big trouble.
I am in big trouble.
The phrase 'in trouble' is an idiom where 'trouble' is uncountable; do not use 'a'.
He has trouble to find a job.
He has trouble finding a job.
After 'have trouble', use the -ing form of the verb, not the infinitive.
Don't confuse with
- problem
A specific question or situation that needs to be solved.
“I have a math problem to solve.”
'Trouble' is often more emotional or refers to general difficulties, while 'problem' is more objective.
- difficulty
The state of being hard to do or understand.
“He had great difficulty in climbing the mountain.”
'Difficulty' emphasizes the level of effort required.
Academic collocations
Words that pair with "trouble" in formal and academic writing
- verb
- causeencounterexperience
- adjective
- financialconsiderablepotential
- noun
- trouble spottrouble area
- preposition
- withinover
In context
Real-world examples
- daily life
I'm sorry to trouble you, but could you help me with this form?
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi điền tờ đơn này không?
Người Việt thường rất coi trọng sự lịch sự khi nhờ vả, cấu trúc 'sorry to trouble you' tương đương với 'xin lỗi vì đã làm phiền' rất phổ biến.
- business
The company is in serious financial trouble due to the market crash.
Công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng do thị trường sụp đổ.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'rắc rối tài chính' là cụm từ chuyên dụng để chỉ các khó khăn về dòng tiền hoặc nợ nần.
- academic
Students who skip classes frequently will get into trouble with the school board.
Những học sinh thường xuyên trốn học sẽ gặp rắc rối với ban giám hiệu nhà trường.
Kỷ luật học đường ở Việt Nam khá nghiêm khắc, cụm từ 'get into trouble' thường dùng để chỉ việc bị khiển trách hoặc kỷ luật.
- health
He's been having some heart trouble lately and needs to see a specialist.
Dạo này ông ấy gặp vấn đề về tim mạch và cần đi khám bác sĩ chuyên khoa.
Trong tiếng Việt, khi nói về sức khỏe, 'trouble' thường được dịch là 'vấn đề' hoặc 'bệnh' tùy mức độ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, 'trouble' (làm phiền) thường đi kèm với các từ ngữ giảm nhẹ để thể hiện sự khiêm tốn.
- Cụm từ 'in trouble' có thể dịch là 'gặp hạn' hoặc 'gặp rắc rối' tùy vào ngữ cảnh tâm linh hay đời thường.
- Người Việt thường dùng 'vấn đề' thay cho 'trouble' trong các tình huống trang trọng hơn.
Etymology
Originates from the 13th century Middle English word 'trubler', derived from Old French 'troubler'. This stems from the Vulgar Latin 'turbulare', a frequentative form of the Latin 'turbare', meaning 'to disturb' or 'to throw into disorder', which itself comes from 'turba' meaning 'a crowd' or 'turmoil'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách chia động từ và các cụm từ liên quan chi tiết.