Skip to content
Dictionary

fly

/flaɪ/
A1verb

To move through the air using wings or an aircraft, or a small insect with two wings.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

bay / con ruồi

ph-LAI

Phát âm giống âm 'f' kéo dài rồi bồi thêm vần 'ai', kết thúc bằng âm 'i' ngắn.

Di chuyển trong không trung bằng cánh hoặc máy bay, hoặc một loại côn trùng nhỏ có hai cánh (con ruồi).

Meanings

16 meanings

  1. 1To move through the air using wings, as a bird or insect does.verbdaily life

    Bay trên không trung bằng cánh, giống như chim hoặc côn trùng.

    “Penguins are birds, but they cannot fly.”

    “Chim cánh cụt là loài chim, nhưng chúng không biết bay.”

    • A large bird flew low over the water.
    • The geese were flying south for the winter.

    Đây là nghĩa cơ bản nhất. Lưu ý chia động từ bất quy tắc: fly - flew - flown.

  2. 2To travel in an aircraft or spacecraft.verbtravel

    Đi du lịch hoặc di chuyển bằng máy bay hoặc tàu vũ trụ.

    “We're flying to Paris next week.”

    “Tuần tới chúng tôi sẽ bay sang Paris.”

    • He has flown across the Atlantic many times.
    • I prefer flying to traveling by train.

    Người Việt thường nói 'đi máy bay', nhưng trong tiếng Anh dùng động từ 'fly' sẽ tự nhiên hơn.

  3. 3To control or operate an aircraft.verbwork career

    Điều khiển hoặc lái máy bay.

    “She is learning to fly a helicopter.”

    “Cô ấy đang học lái trực thăng.”

    • He flew fighter jets during the war.
    • The pilot flew the plane through a heavy storm.

    Sử dụng 'fly' thay vì 'drive' khi nói về việc điều khiển máy bay.

  4. 4To transport passengers or goods in an aircraft.verbbusiness

    Vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường hàng không.

    “The supplies were flown into the disaster area.”

    “Hàng tiếp tế đã được chuyển bằng đường hàng không vào vùng thảm họa.”

    • They fly fresh fish to the city every day.
    • The airline flies thousands of people to Europe daily.

    Thường dùng trong cấu trúc bị động khi nói về hàng hóa được vận chuyển.

  5. 5To move very quickly or suddenly.verbgeneral

    Di chuyển rất nhanh hoặc đột ngột.

    “The door flew open and he rushed in.”

    “Cánh cửa bật mở và anh ta lao vào.”

    • A stone came flying through the window.
    • The train was flying along the tracks.

    Dùng để nhấn mạnh tốc độ cực nhanh, mang tính hình tượng.

  6. 6Used to say that time seems to pass very quickly.verbcommunication

    Dùng để nói rằng thời gian dường như trôi qua rất nhanh.

    “How time flies when you're having fun!”

    “Thời gian trôi nhanh thật khi chúng ta đang vui vẻ!”

    • The summer has just flown by.
    • The weeks flew past as the deadline approached.

    Thành ngữ phổ biến 'Time flies' tương đương với 'Thời gian thấm thoắt thoi đưa' trong tiếng Việt.

  7. 7To be displayed on a pole or to be moved around freely by the wind.verbgeneral

    Được treo trên cột (cờ) hoặc bay phấp phới trong gió.

    “The national flag was flying at half-mast.”

    “Quốc kỳ đang bay rủ (treo nửa cột cờ).”

    • Flags were flying from every building.
    • Her long hair was flying in the wind.

    Dùng cho lá cờ hoặc tóc, vải vóc tung bay trong gió.

  8. 8To be successful or accepted.verboffice work

    Thành công hoặc được chấp nhận.

    “I don't think that excuse will fly with the boss.”

    “Tôi không nghĩ lý do đó sẽ được sếp chấp nhận đâu.”

    • Let's see if this new marketing idea flies.
    • The proposal just didn't fly.

    Nghĩa bóng, thường dùng trong môi trường công sở để nói về ý tưởng hoặc lời giải thích.

  9. 9To escape or run away from a place or person.verbgeneral

    Trốn thoát hoặc chạy trốn khỏi một nơi hoặc một người nào đó.

    “The suspects have already flown the country.”

    “Các nghi phạm đã trốn ra khỏi đất nước.”

    • The bird has flown (the person has escaped).
    • He decided it was time to fly before he was caught.

    Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trong cụm từ 'the bird has flown' (đối tượng đã cao chạy xa bay).

  10. 10A small insect with two wings, often found around houses and known for spreading disease.noundaily life

    Con ruồi; một loại côn trùng nhỏ có hai cánh, thường thấy quanh nhà và lây truyền bệnh tật.

    “A fly was buzzing around the kitchen.”

    “Một con ruồi đang bay vo ve quanh bếp.”

    • There's a fly in my soup!
    • He swatted at the fly with a newspaper.

    Số nhiều là 'flies'. Tránh nhầm lẫn với các loại côn trùng khác như 'bee' (ong) hay 'mosquito' (muỗi).

  11. 11The opening at the front of a pair of trousers that fastens with a zip or buttons.noundaily life

    Cửa quần (phần xẻ ở phía trước quần có khóa kéo hoặc cúc).

    “Your fly is undone!”

    “Bạn chưa kéo khóa quần kìa!”

    • He forgot to zip up his fly.
    • The fly of his jeans was broken.

    Trong tiếng Anh Mỹ thường dùng số ít 'fly', tiếng Anh Anh đôi khi dùng số nhiều 'flies'.

  12. 12A lightweight fishing lure made to look like an insect.nounhobbies

    Mồi giả (trong câu cá) được làm giống hình con côn trùng.

    “He spent the morning tying flies for his fishing trip.”

    “Anh ấy đã dành cả buổi sáng để buộc mồi giả cho chuyến đi câu.”

    • Fly fishing is a popular sport in this region.
    • He used a colorful fly to catch the trout.

    Liên quan đến môn thể thao 'fly fishing' (câu cá bằng mồi giả).

  13. 13A piece of canvas that covers the opening of a tent or provides an extra roof.nounoutdoor activities

    Tấm bạt che cửa lều hoặc mái phụ của lều.

    “We put the fly over the tent to keep the rain out.”

    “Chúng tôi phủ tấm bạt lên lều để tránh mưa.”

    • The tent fly was flapping in the wind.
    • Make sure the fly is taut.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong cắm trại.

  14. 14In baseball, a ball that is hit high into the air.nounteam sports

    Quả bóng bay bổng (trong bóng chày).

    “The center fielder caught the fly to end the inning.”

    “Cầu thủ sân giữa đã bắt được quả bóng bổng để kết thúc lượt đấu.”

    • He hit a long fly to deep left field.
    • It was an easy fly for the shortstop.

    Thường gọi đầy đủ là 'fly ball'.

  15. 15Clever and showing good judgment about people, especially to gain an advantage.adjectivesocial interaction

    Khôn ngoan, sắc sảo và có khả năng nhìn người để trục lợi.

    “He's too fly to be caught by a simple trick like that.”

    “Anh ta quá khôn ngoan để bị mắc bẫy bởi một mánh khóe đơn giản như thế.”

    • You have to be fly to survive on these streets.
    • She's a fly one, always knows what's going on.

    Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh (British English).

  16. 16Fashionable, attractive, or cool.adjectiveslang

    Thời thượng, hấp dẫn hoặc cực 'ngầu'.

    “Those new shoes are really fly.”

    “Đôi giày mới đó trông thực sự rất ngầu.”

    • He looks so fly in that suit.
    • Check out her fly new haircut.

    Từ lóng (slang) phổ biến trong văn hóa Hip-hop Mỹ những năm 90.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fly high
  • fly solo
  • fly economy
  • fly a flag
  • fly into a rage
  • house fly
  • fruit fly
  • fly fishing
  • unzipped fly
  • swat a fly
  • fly gear
  • pretty fly

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
flies
past_simple
flew
past_participle
flown
present_participle
flying
plural
flies

Word family

Usage patterns

  • fly something
  • fly to somewhere
  • fly + adv./prep.
  • a fly
  • a fly on the wall
  • undo/do up your fly
  • a fly guy
  • look fly

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He flyed to New York.

    He flew to New York.

    'Fly' is an irregular verb. The past simple is 'flew'.

  • He has flyed many times.

    He has flown many times.

    The past participle of 'fly' is 'flown'.

  • There are many flys in the room.

    There are many flies in the room.

    The plural of the noun 'fly' is 'flies'.

  • Time is flying away.

    Time flies.

    The idiomatic expression for time passing quickly is simply 'Time flies'.

  • I want to fly a plane.

    I want to fly a plane.

    This is correct, but learners often use 'drive' for planes. Remember: You fly a plane, but drive a car.

Don't confuse with

  • flee

    To run away from danger (often confused with 'fly' which is more general).

    “The refugees had to flee their homes.”

    Use 'flee' specifically for escaping danger; 'fly' is usually about air travel or speed.

  • flight

    The noun form of the act of flying.

    “Our flight was delayed by two hours.”

    Use 'fly' for the insect or the verb; use 'flight' for the journey itself.

Academic collocations

Words that pair with "fly" in formal and academic writing

verb
fly a missionfly a flagfly into
adjective
frequent fly(er)low-flyinghigh-flying
noun
house flyfruit fly
preposition
fly tofly fromfly with

In context

Real-world examples

  • daily life

    I usually fly economy because it's more affordable for students.

    Tôi thường bay hạng phổ thông vì giá vé phù hợp với sinh viên hơn.

    Du lịch bằng máy bay giá rẻ đang trở nên rất phổ biến với giới trẻ Việt Nam.

  • business

    The business proposal didn't fly with the board of directors.

    Đề xuất kinh doanh đã không được ban giám đốc chấp thuận.

    Sử dụng 'fly' trong nghĩa bóng giúp giao tiếp chuyên nghiệp và tự nhiên hơn trong môi trường đa quốc gia.

  • daily life

    In Vietnamese culture, a fly in the house is sometimes just seen as a sign of poor hygiene.

    Trong văn hóa Việt Nam, có ruồi trong nhà đôi khi chỉ được xem là dấu hiệu của việc vệ sinh kém.

    Người Việt rất coi trọng vệ sinh ăn uống để tránh các bệnh do ruồi lây truyền.

  • social interaction

    You should check your fly before going on stage.

    Bạn nên kiểm tra khóa quần trước khi lên sân khấu.

    Đây là một lỗi tế nhị mà người Việt thường nhắc khéo nhau để tránh xấu hổ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, từ 'bay' còn được dùng trong tiếng lóng của giới trẻ để chỉ trạng thái hưng phấn khi sử dụng chất kích thích hoặc đi vũ trường ('đi bay'), nhưng trong tiếng Anh 'fly' không mang nghĩa lóng này trực tiếp.
  • Thành ngữ 'Time flies' được người học tiếng Anh tại Việt Nam sử dụng rất phổ biến vì có ý nghĩa tương đồng hoàn toàn với các câu tục ngữ về thời gian trong tiếng Việt.

Etymology

Etymology: The verb 'fly' originates from Old English 'fleogan', and the noun 'fly' from Old English 'fleoge'. Both stem from Germanic roots and are related to Middle Dutch 'vliegen' and German 'fliegen', consistently referring to winged movement throughout English history. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

More in Vietnamese

Plant “fly” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove