coach
/koʊtʃ/A person who trains people in sports or skills, or a large vehicle used for long-distance travel or carrying passengers.
Tiếng Việt
huấn luyện viên / xe khách đường dài
CÔUT-chờ
Phát âm vần 'ôu' kéo dài, kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi nhẹ ở cuối. Tránh đọc thành 'cốc' hay 'cốt'.
Người đào tạo thể thao hoặc kỹ năng, hoặc một loại xe lớn dùng để di chuyển đường dài hoặc chở khách.
Meanings
10 meanings
1A person who trains a person or team in sport.nounsports
Người huấn luyện một cá nhân hoặc một đội trong thể thao (Huấn luyện viên).
“The head coach was interviewed after the team's victory.”
“Huấn luyện viên trưởng đã được phỏng vấn sau chiến thắng của đội.”
- A top basketball coach will lead the clinic.
- Who is the current team coach?
- See you at practice tomorrow, Coach.
Trong tiếng Việt, từ này dùng cho cả huấn luyện viên thể lực và huấn luyện viên chiến thuật.
2A comfortable bus for carrying passengers over long distances.nountravel
Xe khách tiện nghi dùng để chở hành khách đi quãng đường dài.
“They travelled by coach from London to Berlin.”
“Họ đã đi bằng xe khách từ Luân Đôn đến Berlin.”
- They are planning to tour the United States by coach.
- A luxury coach was waiting at the station.
Phân biệt với 'bus' (xe buýt chạy trong thành phố). 'Coach' thường có hầm để hành lý và ghế ngồi thoải mái hơn.
3A separate section of a train for carrying passengers.nountravel
Một toa tàu riêng biệt dùng để chở khách.
“Our seats are in Coach D.”
“Ghế của chúng ta nằm ở toa D.”
- The train only had two coaches.
- He walked through the railway coach looking for a seat.
Tại Việt Nam, từ này tương đương với 'toa hành khách' trên tàu hỏa (thường đi kèm số hoặc chữ cái).
4A person who gives private lessons to somebody, often to prepare them for an exam or to improve a specific skill.nouneducation
Người dạy kèm riêng, thường để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc cải thiện một kỹ năng cụ thể.
“She hired a maths coach to help her pass the final exam.”
“Cô ấy đã thuê một gia sư dạy toán để giúp cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ.”
- The drama coach helped him prepare for the audition.
- He works as an executive coach for high-level managers.
'Coach' ở đây nhấn mạnh vào việc hướng dẫn chiến lược và động viên hơn là chỉ dạy kiến thức thuần túy như 'teacher'.
5The cheapest seats or economy class in an airplane or train.nountravel
Hạng ghế rẻ nhất hoặc hạng phổ thông trên máy bay hoặc tàu hỏa.
“It is much cheaper to fly coach than business class.”
“Bay hạng phổ thông rẻ hơn nhiều so với hạng thương gia.”
- The airline stopped serving complimentary meals in coach.
- I usually travel coach to save money on business trips.
Đây là thuật ngữ rất phổ biến ở Mỹ. Người Việt thường dùng 'hạng phổ thông' (economy class) hơn là 'coach'.
6A large closed vehicle with four wheels, pulled by horses, used in the past.noundaily life
Loại xe ngựa lớn có mui kín, bốn bánh, được sử dụng trong quá khứ (Xe ngựa kéo).
“The royal couple arrived in a golden coach.”
“Cặp đôi hoàng gia đã đến trên một chiếc xe ngựa vàng.”
- This is the old coach road used in the 18th century.
- A coach and horses stood outside the inn.
Thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích như 'Cinderella' (Lọ Lem).
7To train somebody to play a sport, do a job better, or improve a skill.verbsports
Huấn luyện ai đó chơi thể thao, làm việc tốt hơn hoặc cải thiện kỹ năng.
“He has coached the national team for five years.”
“Ông ấy đã huấn luyện đội tuyển quốc gia được năm năm.”
- She coaches children in gymnastics after school.
- He offered to coach me for my job interview.
Cấu trúc thường gặp: 'coach someone in something' (huấn luyện ai về cái gì).
8To give a student extra teaching in a particular subject, especially to pass an exam.verbeducation
Dạy kèm thêm cho học sinh một môn học cụ thể, đặc biệt là để vượt qua kỳ thi.
“She was coached in Latin by her uncle.”
“Cô ấy đã được bác mình dạy kèm môn tiếng Latin.”
- He was coached for his entrance exams.
- The students were coached in exam techniques.
Từ này mang sắc thái ôn luyện tập trung và có mục tiêu cụ thể hơn từ 'teach'.
9To give somebody special instructions for what they should do or say in a particular situation.verbcommunication
Hướng dẫn đặc biệt cho ai đó về những gì họ nên làm hoặc nói trong một tình huống cụ thể (thường là để đối phó).
“They believed the witnesses had been coached on what to say.”
“Họ tin rằng các nhân chứng đã được hướng dẫn trước về những gì cần nói.”
- The politician was carefully coached before the debate.
- The lawyer coached the defendant on how to answer the questions.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, 'coach' có thể mang nghĩa tiêu cực là 'mớm lời'.
10Via the economy section of an airplane or train.adverbtravel
Thông qua hạng ghế phổ thông của máy bay hoặc tàu hỏa.
“We decided to fly coach to save money.”
“Chúng tôi quyết định bay hạng phổ thông để tiết kiệm tiền.”
- Does this ticket allow me to travel coach?
- He always flies coach, even on long international flights.
Dùng như một trạng từ sau các động từ di chuyển như 'fly' hoặc 'travel'.
Word bank
Common phrases
- head coach
- assistant coach
- luxury coach
- coach driver
- fly coach
- coach a team
- coach a student
- carefully coached
- travel coach
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- coaches
- third_person_singular
- coaches
- past_simple
- coached
- past_participle
- coached
- present_participle
- coaching
Word family
- coachedadjective
- coach, coachingnoun
Usage patterns
- a sports coach
- travel by coach
- take a coach
- fly coach
- coach somebody
- coach somebody in something
- coach somebody for something
- travel coach
Avoid mistakes
Common mistakes
I am coaching by a professional.
I am being coached by a professional.
Use the passive voice when someone else is providing the training.
He is the coach of soccer.
He is the soccer coach.
In English, the sport usually acts as a noun adjunct before 'coach'.
I took a bus from London to Paris.
I took a coach from London to Paris.
In British English, 'coach' is the preferred term for long-distance bus travel.
She sits on the coach.
She sits on the couch.
Confusion between 'coach' (trainer/bus) and 'couch' (sofa).
I flew in coach.
I flew coach.
When referring to travel class, 'coach' is often used adverbially without 'in'.
Don't confuse with
- bus
A vehicle for short distances within a city.
“I took the city bus to work.”
Use 'coach' for long-distance travel between cities in British English.
- couch
A long comfortable seat for two or more people; a sofa.
“He is sitting on the couch.”
Be careful with spelling and pronunciation (/koʊtʃ/ vs /kaʊtʃ/).
Academic collocations
Words that pair with "coach" in formal and academic writing
- verb
- appointhiretrainact as
- adjective
- professionalacademicexecutiveexperienced
- noun
- sessionroleprogramtechnique
- preposition
- forinby
In context
Real-world examples
- sports
The national football coach is very popular in Vietnam.
Huấn luyện viên đội tuyển bóng đá quốc gia rất được yêu thích tại Việt Nam.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, và các huấn luyện viên trưởng thường trở thành thần tượng quốc dân.
- daily life
We booked a sleeper coach for our trip from Hanoi to Da Nang.
Chúng tôi đã đặt một chiếc xe khách giường nằm cho chuyến đi từ Hà Nội đến Đà Nẵng.
Ở Việt Nam, 'coach' tương ứng với xe khách chất lượng cao hoặc xe giường nằm, phương tiện phổ biến để di chuyển liên tỉnh.
- academic
She hired an IELTS coach to improve her speaking score.
Cô ấy đã thuê một người hướng dẫn IELTS để cải thiện điểm nói của mình.
Việc học thêm với gia sư hoặc người hướng dẫn riêng (coach) để thi chứng chỉ quốc tế rất phổ biến trong giới học sinh, sinh viên Việt Nam.
- business
The company provides executive coaching for its senior managers.
Công ty cung cấp dịch vụ huấn luyện điều hành cho các quản lý cấp cao.
Khái niệm 'coaching' trong doanh nghiệp đang ngày càng phát triển tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'coach' (thể thao) thường được gọi là 'huấn luyện viên', nhưng trong đời sống hiện đại, từ 'coach' còn được dùng nguyên gốc để chỉ những người khai vấn tâm lý hoặc sự nghiệp.
- Tại Anh, 'coach' là xe khách đường dài, khác với 'bus' là xe buýt nội đô. Người Việt thường dùng 'xe khách' cho cả hai nhưng cần phân biệt rõ khi thi IELTS/TOEIC.
- Vé hạng 'coach' trên máy bay tương đương với 'economy class' (hạng phổ thông), là hạng ghế phổ biến nhất với hành khách Việt Nam khi đi du lịch.
Etymology
Etymology: Mid 16th century: from French coche, from Hungarian kocsi (szekér) ‘(wagon) from Kocs’ (the village where it was first produced). The sense of 'instructor' (mid 19th century) originated in university slang, likening a tutor to a carriage that carries a student through an exam. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với người học Việt Nam, cung cấp nhiều ngữ cảnh sử dụng.