bus
/bʌs/A large road vehicle for carrying passengers, or a system for transporting data or electricity.
Tiếng Việt
xe buýt
BẮT-s
Phát âm giống từ 'bắt' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 's' nhẹ, không bật hơi quá mạnh.
Phương tiện đường bộ lớn để chở hành khách, hoặc hệ thống truyền dẫn dữ liệu hoặc điện năng.
Meanings
9 meanings
1A large road vehicle that carries passengers, especially one that travels along a fixed route and stops regularly.noundaily life
Một phương tiện đường bộ lớn chở hành khách, đặc biệt là loại chạy theo lộ trình cố định và dừng đỗ thường xuyên.
“Shall we walk or go by bus?”
“Chúng ta nên đi bộ hay đi bằng xe buýt?”
- I missed the last bus and had to walk.
- The double-decker bus stopped to pick up some more passengers.
- Local buses run regularly to and from the campus.
- It's about 15 minutes away by bus.
Dùng 'by bus' khi nói về phương thức di chuyển (không dùng mạo từ 'the'). Nếu nói về một chiếc xe cụ thể, hãy dùng 'on the bus'.
2A set of wires or a connection that carries information from one part of a computer system to another.nountechnology
Một tập hợp các dây dẫn hoặc kết nối truyền tải thông tin từ phần này sang phần khác của hệ thống máy tính.
“The system bus connects the CPU to the main memory.”
“Bus hệ thống kết nối CPU với bộ nhớ chính.”
Trong tiếng Việt chuyên ngành CNTT, thuật ngữ này được gọi là 'bus dữ liệu' hoặc đơn giản là 'bus'.
3An electrical conductor or interface serving as a common connection for two or more circuits.nountechnology
Một dây dẫn điện hoặc giao diện đóng vai trò là điểm kết nối chung cho hai hoặc nhiều mạch điện.
“The power was distributed through a heavy copper bus.”
“Điện năng được phân phối thông qua một thanh dẫn (bus) bằng đồng dày.”
Trong kỹ thuật điện, đây thường được gọi là 'thanh cái' (busbar).
4A network topology where each computer is connected to a single main cable.nountechnology
Một cấu trúc liên kết mạng trong đó mỗi máy tính được kết nối với một cáp chính duy nhất.
“In a bus network, all nodes share a common transmission medium.”
“Trong mạng hình bus, tất cả các nút đều dùng chung một phương tiện truyền dẫn.”
Học sinh chuyên ngành mạng thường gọi đây là 'mạng dạng tuyến' hoặc 'mạng hình bus'.
5An ambulance or emergency vehicle.nounhealth
Một chiếc xe cứu thương hoặc xe cấp cứu.
“The paramedics loaded the patient into the bus and sped off.”
“Các nhân viên y tế đưa bệnh nhân lên xe và lao đi nhanh chóng.”
Đây là tiếng lóng ít dùng tại Việt Nam, người học nên ưu tiên dùng 'ambulance'. [VERIFY_TRANSLATION]
6To transport people in a bus, especially over a long distance or for a specific purpose.verbtravel
Vận chuyển người bằng xe buýt, đặc biệt là trên quãng đường dài hoặc cho một mục đích cụ thể.
“We were bussed from the airport to our hotel.”
“Chúng tôi được xe buýt đưa đón từ sân bay về khách sạn.”
- The governor bused supporters to the capital for the event.
- Supporters were bused in from all over the country.
Thường dùng trong các ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc du lịch theo đoàn.
7To clear dirty plates and dishes off the tables in a restaurant or cafe.verbfood
Dọn dẹp bát đĩa bẩn trên bàn trong nhà hàng hoặc quán cà phê.
“He buses tables at a local diner to pay for college.”
“Anh ấy làm công việc dọn bàn tại một quán ăn địa phương để trang trải học phí đại học.”
- I started my career busing tables in a small Italian restaurant.
- Waiters are expected to bus their own tables during the lunch rush.
Đây là cách dùng phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở Việt Nam, công việc này thường được gọi là 'phụ bàn' hoặc 'dọn bàn'.
8To transport children to a school outside their local area to achieve a better racial balance.verbeducation
Đưa đón trẻ em đến trường ngoài khu vực địa phương để đạt được sự cân bằng sắc tộc tốt hơn.
“The city began busing students in the 1970s to integrate the schools.”
“Thành phố bắt đầu đưa đón học sinh bằng xe buýt vào những năm 1970 để hòa nhập các trường học.”
Đây là một khái niệm văn hóa/lịch sử cụ thể của Mỹ, không có thuật ngữ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt.
9To travel by bus.verbtravel
Di chuyển bằng xe buýt.
“We decided to bus across the country instead of flying.”
“Chúng tôi quyết định đi xe buýt xuyên quốc gia thay vì đi máy bay.”
Đây là cách nói ngắn gọn của 'to go by bus'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- buses
- plural
- busses
- third_person_singular
- buses
- third_person_singular
- busses
- past_simple
- bused
- past_simple
- bussed
- past_participle
- bused
- past_participle
- bussed
- present_participle
- busing
- present_participle
- bussing
Word family
Usage patterns
- bus somebody from/to...
- bus tables
Avoid mistakes
Common mistakes
I go to work with the bus.
I go to work by bus.
Use 'by' followed by the transport noun without an article.
The busing of the tables was fast.
The busing of the tables was fast.
Note that 'busing' can be spelled with one 's' or two 'ss'; ensure consistency.
Wait for the bus on the bus stop.
Wait for the bus at the bus stop.
We use the preposition 'at' for specific points like a bus stop.
I missed the last buss.
I missed the last bus.
The singular noun is always spelled with one 's'. Only the plural or verb forms can have two.
He is a busser of the tables.
He is a busboy/busser.
While 'busser' is a noun for the person, 'bus' is the action.
Academic collocations
Words that pair with "bus" in formal and academic writing
- verb
- operateprovidesubsidize
- adjective
- publiclocalregularscheduled
- noun
- servicenetworksystemtransit
- preposition
- byon
In context
Real-world examples
- daily life
I usually take the bus to work to avoid the morning traffic jams in Hanoi.
Tôi thường đi làm bằng xe buýt để tránh tắc đường buổi sáng ở Hà Nội.
Xe buýt là phương tiện công cộng phổ biến và tiết kiệm tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- technology
The technical team is upgrading the system bus to improve data transfer speeds.
Đội ngũ kỹ thuật đang nâng cấp bus hệ thống để cải thiện tốc độ truyền dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin tại Việt Nam, từ 'bus' thường được giữ nguyên làm thuật ngữ kỹ thuật.
- business
Our company provides a shuttle bus for employees living in the suburbs.
Công ty chúng tôi cung cấp xe buýt đưa đón cho nhân viên sống ở vùng ngoại ô.
Nhiều khu công nghiệp tại Việt Nam cung cấp dịch vụ xe đưa đón nhân viên để đảm bảo giờ giấc và an toàn.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, xe buýt thường được gọi tắt là 'buýt'. Hệ thống vé đã chuyển dần từ vé giấy sang thẻ từ tại các thành phố lớn.
- Học sinh, sinh viên là đối tượng sử dụng xe buýt nhiều nhất do có chính sách trợ giá vé rất rẻ.
- Văn hóa nhường ghế cho người già, phụ nữ mang thai và trẻ em trên xe buýt rất được coi trọng tại Việt Nam.
Etymology
Origin: Mid 19th century. A shortening of the Latin word 'omnibus', meaning 'for all'. The term was originally used for horse-drawn public vehicles in France before being adopted into English.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.