trainee
/ˌtreɪˈniː/A person who is being taught how to do a particular job or learning the skills needed for a profession.
Tiếng Việt
người được đào tạo, thực tập sinh, người học việc
trây-NÍ
Đọc âm 'trây' nhẹ, nhấn trọng âm vào âm 'ní' và kéo dài âm 'i'.
Người đang được hướng dẫn cách làm một công việc cụ thể hoặc học các kỹ năng cần thiết cho một nghề nghiệp.
Meanings
2 meanings
1A person who is being taught how to do a particular job or learning the skills and knowledge needed for it.business
Một người đang được dạy cách làm một công việc cụ thể hoặc học các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho công việc đó.
“He started his career as a trainee with an advertising agency.”
“Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một thực tập sinh tại một công ty quảng cáo.”
- The company is currently recruiting new management trainees.
- She is working as a trainee accountant at a local firm.
- All new trainees must complete a two-week induction program.
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà 'trainee' có thể dịch là 'thực tập sinh' (khối văn phòng), 'người học việc' (khối kỹ thuật, lao động chân tay) hoặc 'tập sự' (như luật sư tập sự, quản trị viên tập sự).
2A juvenile inmate being trained and re-educated in a reformatory school.rare
Một phạm nhân vị thành niên đang được đào tạo và giáo dục lại trong trường giáo dưỡng.
“The reformatory school provided vocational skills for the trainees to help them reintegrate into society.”
“Trường giáo dưỡng đã cung cấp các kỹ năng nghề nghiệp cho các trại viên để giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, từ tương đương trong ngữ cảnh này là 'trại viên' (tại trường giáo dưỡng).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- management trainee
- graduate trainee
- trainee teacher
- trainee accountant
- employ trainees
- recruit trainees
- hire trainees
- as a trainee
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a training.
He is a trainee.
Use 'trainee' for the person receiving the training, not the gerund 'training'.
The company hired five new trainers to learn the job.
The company hired five new trainees to learn the job.
A 'trainer' teaches; a 'trainee' learns.
She works like a trainee.
She works as a trainee.
Use the preposition 'as' to indicate someone's role or job title.
He is in trainee.
He is in training.
Use 'training' for the process or state, and 'trainee' for the person.
They are trainee.
They are trainees.
'Trainee' is a countable noun and must be pluralized when referring to multiple people.
Don't confuse with
- trainer
a person who teaches skills to people or animals
“The trainer showed the trainee how to use the new software.”
A trainer teaches; a trainee learns (the '-ee' suffix means the receiver of the action).
- intern
a student or recent graduate working to gain experience, often unpaid
“She worked as a summer intern at the law firm.”
Interns are often temporary and sometimes unpaid, while trainees are usually formal employees being trained for a permanent role.
Academic collocations
Words that pair with "trainee" in formal and academic writing
- verb
- recruitemploytrainsupervise
- adjective
- newgraduatemanagementprospective
- noun
- programschemeteacheraccountant
- preposition
- asfor
In context
Real-world examples
- business
The bank is hiring management trainees for its new branch.
Ngân hàng đang tuyển dụng các quản trị viên tập sự cho chi nhánh mới.
Chương trình 'Management Trainee' (Quản trị viên tập sự) là một chương trình tuyển dụng rất phổ biến và danh giá tại các tập đoàn đa quốc gia và ngân hàng lớn ở Việt Nam.
- academic
As a trainee teacher, she spends three days a week in the classroom.
Là một giáo viên thực tập, cô ấy dành ba ngày một tuần ở trên lớp.
Sinh viên sư phạm năm cuối ở Việt Nam thường phải trải qua kỳ thực tập giảng dạy (thực tập sư phạm) tại các trường phổ thông để tích lũy kinh nghiệm thực tế.
- daily life
The factory provides safety gear for all workers, including trainees.
Nhà máy cung cấp đồ bảo hộ cho tất cả công nhân, bao gồm cả người học việc.
Trong môi trường nhà máy hoặc xưởng thợ ở Việt Nam, 'trainee' thường được hiểu là 'người học việc' hoặc 'thợ phụ', những người đang học nghề trực tiếp từ thợ chính.
- business
He joined the IT company as a graduate trainee.
Anh ấy gia nhập công ty công nghệ thông tin với tư cách là thực tập sinh tốt nghiệp.
Các công ty công nghệ tại Việt Nam thường có chương trình 'fresher' hoặc 'graduate trainee' dành cho sinh viên mới ra trường chưa có kinh nghiệm nhưng có nền tảng kiến thức tốt.
- business
Trainees will receive a small allowance during their probation period.
Người được đào tạo sẽ nhận được một khoản phụ cấp nhỏ trong thời gian thử việc.
Theo luật lao động Việt Nam, người học nghề, tập nghề thường nhận được một khoản trợ cấp hoặc lương thử việc (thường ít nhất bằng 85% mức lương chính thức của công việc đó).
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'trainee' thường được dịch là 'thực tập sinh' hoặc 'người học việc'. Tuy nhiên, trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, thuật ngữ 'Management Trainee' (Quản trị viên tập sự) thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dùng thuật ngữ chuyên ngành, và đây là một vị trí rất được săn đón bởi sinh viên mới ra trường.
- Cần phân biệt giữa 'trainee' (người được đào tạo để làm nhân viên chính thức, thường có lương) và 'intern' (thực tập sinh ngắn hạn, thường là sinh viên chưa tốt nghiệp, có thể không lương). Ở Việt Nam, ranh giới giữa hai từ này đôi khi bị nhòa đi trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, nhưng trong hợp đồng lao động thì rất khác biệt.
Etymology
From the verb 'train' + the suffix '-ee' (indicating the person receiving an action). First recorded in English in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.