tutor
/ˈtuːtər/A private teacher who teaches a single student or a small group, or to act as such a teacher.
Tiếng Việt
gia sư
TƯU-tờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'TƯU', âm tiết thứ hai 'tờ' đọc nhẹ và lướt nhanh. Nếu đọc theo giọng Mỹ, uốn lưỡi nhẹ ở âm cuối.
Một giáo viên dạy kèm riêng cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ, hoặc hành động dạy kèm như vậy.
Meanings
10 meanings
1A private teacher, especially one who teaches an individual student or a very small group.nouneducation
Giáo viên dạy kèm riêng, đặc biệt là người dạy một học sinh hoặc một nhóm rất nhỏ (gia sư).
“He worked as a tutor to the family's three young children.”
“Anh ấy làm gia sư cho ba đứa trẻ nhỏ của gia đình.”
- He became tutor to the prince.
- His father hired a private tutor for him.
- Children who miss a lot of schoolwork through illness are usually allowed a home tutor.
Từ này thường được dịch là 'gia sư' trong ngữ cảnh giáo dục phổ thông tại Việt Nam. Lưu ý cấu trúc 'tutor to somebody' (gia sư cho ai đó).
2A teacher whose job is to pay special attention to the studies or health of a student or a group of students.nounacademic
Giáo viên có nhiệm vụ đặc biệt quan tâm đến việc học hoặc sức khỏe của một học sinh hoặc một nhóm học sinh (cố vấn học tập/giáo viên chủ nhiệm).
“She went to see her history tutor to discuss her essay.”
“Cô ấy đã đi gặp cố vấn môn lịch sử để thảo luận về bài luận của mình.”
- a tutor in mathematics
- Who's your form tutor?
Trong môi trường đại học ở Anh hoặc các trường quốc tế, 'tutor' giống như cố vấn học tập, khác với 'gia sư' dạy kèm tại nhà.
3A teacher, especially one who teaches adults or who has a special role in a school or college.nouneducation
Giáo viên, đặc biệt là người dạy người lớn hoặc có vai trò đặc biệt trong trường học hoặc trường cao đẳng.
“He is a part-time adult education tutor.”
“Anh ấy là giáo viên dạy giáo dục cho người lớn bán thời gian.”
Dùng để chỉ giáo viên tại các trung tâm giáo dục thường xuyên, trung tâm dạy nghề hoặc các khóa học ngắn hạn.
4An assistant lecturer in a college or university.nounacademic
Trợ giảng tại một trường cao đẳng hoặc đại học.
“She is working as a tutor in the psychology department while finishing her degree.”
“Cô ấy đang làm trợ giảng ở khoa tâm lý học trong khi hoàn thành bằng cấp của mình.”
Ở Bắc Mỹ và Úc, 'tutor' thường là sinh viên sau đại học làm công tác trợ giảng (teaching assistant) hướng dẫn các nhóm nhỏ.
5A book of instruction in a particular subject, especially music.nouneducation
Sách hướng dẫn về một môn học cụ thể, đặc biệt là âm nhạc.
“She bought a new violin tutor to practice her scales.”
“Cô ấy đã mua một cuốn sách hướng dẫn chơi vĩ cầm mới để luyện tập các âm giai.”
Nghĩa này khá hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển.
6A university officer responsible for students in a particular hall of residence.nounacademic
Cán bộ đại học chịu trách nhiệm về sinh viên trong một ký túc xá cụ thể (quản lý ký túc xá).
“The hall tutor is available to help students with personal issues.”
“Quản lý ký túc xá luôn sẵn sàng giúp đỡ sinh viên về các vấn đề cá nhân.”
Tương đương với 'trưởng nhà' hoặc cán bộ quản lý sinh viên nội trú tại các trường đại học.
7One who has the charge of a child or pupil and their estate; a guardian.nounformal
Người chịu trách nhiệm chăm sóc một đứa trẻ hoặc học sinh và tài sản của chúng; người giám hộ.
“The court appointed a tutor to manage the orphaned child's inheritance.”
“Tòa án đã chỉ định một người giám hộ để quản lý tài sản thừa kế của đứa trẻ mồ côi.”
Đây là nghĩa cổ hoặc dùng trong văn bản pháp lý, tương đương với 'guardian' (người giám hộ) trong tiếng Anh hiện đại.
8To be a tutor to an individual student or a small group; to teach somebody, especially privately.verbeducation
Làm gia sư cho một học sinh hoặc một nhóm nhỏ; dạy kèm ai đó, đặc biệt là dạy riêng.
“He tutors students in mathematics.”
“Anh ấy dạy kèm toán cho học sinh.”
- Volunteers from the college tutor elementary school children in reading, mathematics, and science.
Động từ 'tutor' đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người (tutor somebody), không dùng giới từ 'to' (không nói 'tutor to somebody').
9To work as a tutor.verbwork career
Làm công việc gia sư.
“Her work was divided between tutoring and research.”
“Công việc của cô ấy được chia ra giữa việc làm gia sư và nghiên cứu.”
Dạng V-ing 'tutoring' thường được dùng như một danh từ (danh động từ) để chỉ công việc hoặc ngành nghề dạy kèm.
10To treat with authority or sternness.verbliterary
Đối xử một cách có thẩm quyền hoặc nghiêm khắc; răn dạy.
“He was tutored by his strict grandfather on the proper ways of society.”
“Anh ấy đã được người ông nghiêm khắc răn dạy về những phép tắc chuẩn mực của xã hội.”
Nghĩa này mang tính văn chương và khá lỗi thời, ít được sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Common phrases
- private tutor
- personal tutor
- hire a tutor
- act as a tutor
- full-time tutor
- part-time tutor
- tutor privately
- tutor students
- tutor in mathematics
- tutor in English
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- tutors
- third_person_singular
- tutors
- past_simple
- tutored
- past_participle
- tutored
- present_participle
- tutoring
Word family
- tutorialadjective
- tutoriallyadverb
Usage patterns
- tutor to somebody
- tutor in something
- tutor for something
- tutor somebody
- tutor somebody in something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a tutor of math.
He is a math tutor.
In English, we usually use the subject as a noun adjunct before 'tutor' (e.g., math tutor, history tutor) rather than 'tutor of'.
I need to find a tutor for learn English.
I need to find a tutor to learn English.
Use the infinitive 'to learn' to express purpose, not 'for' + base verb.
She tutors to him.
She tutors him.
When used as a verb meaning to teach someone, 'tutor' is transitive and takes a direct object without 'to'.
He works like a tutor.
He works as a tutor.
Use 'as' to state someone's profession or role, not 'like'.
I am tutoring by him.
I am being tutored by him.
To express receiving instruction, use the passive voice 'being tutored'.
Don't confuse with
- teacher
a person who teaches in a school
“She is a high school teacher.”
A teacher usually works with larger classes in a school, while a tutor works with individuals or small groups, often privately.
- lecturer
a person who gives lectures, especially at a university
“The lecturer spoke to an audience of 200 students.”
A lecturer speaks to large groups, whereas a tutor facilitates small group discussions or one-on-one sessions.
Academic collocations
Words that pair with "tutor" in formal and academic writing
- verb
- hireemployact aswork as
- adjective
- privatepersonalacademicpart-time
- noun
- studentsessiongroup
- preposition
- intofor
In context
Real-world examples
- daily life
Many university students work as part-time tutors to earn extra money.
Nhiều sinh viên đại học làm gia sư bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.
Sinh viên làm gia sư là một công việc làm thêm rất phổ biến và truyền thống tại Việt Nam.
- business
The company hired a corporate English tutor to improve the staff's communication skills.
Công ty đã thuê một giáo viên dạy kèm tiếng Anh doanh nghiệp để cải thiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên.
Nhu cầu học ngoại ngữ tại nơi làm việc đang tăng cao ở các doanh nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
- academic
She meets with her academic tutor once a week to discuss her thesis.
Cô ấy gặp cố vấn học tập của mình mỗi tuần một lần để thảo luận về luận văn.
Ở bậc đại học hoặc trong các chương trình liên kết quốc tế tại Việt Nam, 'tutor' thường mang nghĩa là cố vấn học tập hoặc giảng viên hướng dẫn.
- education
Parents often look for a reliable math tutor before the national high school exam.
Các bậc phụ huynh thường tìm kiếm một gia sư toán đáng tin cậy trước kỳ thi THPT quốc gia.
Kỳ thi THPT quốc gia rất quan trọng tại Việt Nam, dẫn đến nhu cầu tìm gia sư luyện thi vô cùng lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'gia sư' thường là sinh viên đại học hoặc giáo viên dạy kèm tại nhà cho học sinh phổ thông các môn như Toán, Văn, Anh.
- Văn hóa 'học thêm' rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trước các kỳ thi chuyển cấp hoặc thi đại học, làm cho nghề gia sư trở nên rất phát triển.
- Trong môi trường đại học quốc tế hoặc các chương trình liên kết tại Việt Nam, 'tutor' còn được hiểu là trợ giảng hoặc cố vấn học tập, người hỗ trợ sinh viên ngoài giờ lên lớp chính.
Etymology
Late Middle English: from Old French tutour or Latin tutor 'watcher, protector', from tut- 'watched', from the verb tueri.
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.