teach
/tiːtʃ/To give someone knowledge, instruction, or a skill by explaining or demonstrating it.
Tiếng Việt
dạy
ti-tchờ
Âm 't' bật hơi mạnh, nguyên âm 'i' kéo dài, kết thúc bằng âm 'ch' như tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ.
Truyền đạt kiến thức, hướng dẫn hoặc kỹ năng cho ai đó bằng cách giải thích hoặc làm mẫu.
Meanings
5 meanings
1To give lessons to students in a school, college, or university, or to help someone learn a subject by providing information.verbeducation
Giảng dạy hoặc dạy học cho học sinh, sinh viên tại trường học, cao đẳng, đại học hoặc hỗ trợ ai đó học một môn học bằng cách cung cấp thông tin.
“She teaches at our local primary school.”
“Cô ấy dạy học tại trường tiểu học địa phương của chúng tôi.”
- I am not qualified to teach this subject.
- He taught English to his children for many years.
- The languages that are commonly taught in schools today have changed.
- She taught for a few years before becoming a lawyer.
Trong bối cảnh giáo dục chính quy, người Việt thường dùng từ 'giảng dạy' để nghe trang trọng hơn 'dạy'.
2To show someone how to do something so that they are able to do it themselves.verbdaily life
Chỉ bảo hoặc hướng dẫn ai đó cách làm điều gì đó để họ có thể tự mình thực hiện.
“My father taught me how to drive.”
“Bố tôi đã dạy tôi cách lái xe.”
- Could you teach me to do that magic trick?
- He taught himself to play the guitar.
- Training courses designed to teach managerial techniques.
Cấu trúc phổ biến là 'teach someone how to do something'. Lưu ý không nhầm lẫn với 'learn' (tự học).
3To make someone feel, think, or behave in a different way through experience or instruction.verbemotions
Làm cho ai đó cảm nhận, suy nghĩ hoặc cư xử khác đi thông qua trải nghiệm hoặc sự chỉ dạy.
“The accident taught him to be more careful in the future.”
“Tai nạn đó đã dạy cho anh ta một bài học là phải cẩn thận hơn trong tương lai.”
- She taught me to be less critical of other people.
- Experience has taught me that life is rarely fair.
Thường dùng với từ 'lesson' (bài học) để nói về những trải nghiệm trong cuộc sống.
4To make someone suffer the disagreeable consequences of an action so they do not do it again.verbsocial
Làm cho ai đó phải chịu hậu quả khó chịu của một hành động để họ không tái phạm nữa (dạy cho một bài học).
“That'll teach you to leave your car unlocked!”
“Cho chừa cái tội không khóa xe nhé!”
- Lost all your money? That'll teach you to gamble.
- I'll teach him to talk to me like that!
Cụm từ 'That'll teach you!' thường được dịch sang tiếng Việt một cách dân dã là 'Cho chừa!' hoặc 'Cho đáng đời!'.
5An informal term used to address or refer to a teacher.nounclassroom
Một thuật ngữ thân mật dùng để gọi hoặc ám chỉ một giáo viên.
“Morning, teach! Are we having a test today?”
“Chào thầy/cô! Hôm nay chúng ta có bài kiểm tra không ạ?”
- The kids all called him 'Teach'.
Trong văn hóa Việt Nam, việc gọi giáo viên là 'teach' không phổ biến và có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu không có mối quan hệ cực kỳ thân thiết.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- ditransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- teaches
- past_simple
- taught
- past_participle
- taught
- present_participle
- teaching
Word family
- teachableadjective
- teacher, teachingnoun
Usage patterns
- teach something
- teach somebody
- teach somebody something
- teach somebody to do something
- teach at/in a school
Avoid mistakes
Common mistakes
He teached me English.
He taught me English.
The past tense of 'teach' is irregular: 'taught'.
She taught to me how to cook.
She taught me how to cook.
Do not use 'to' directly after 'teach' when followed by the person being taught.
I am learning him to swim.
I am teaching him to swim.
Use 'teach' when you are the person giving the knowledge.
That will learn you!
That will teach you!
In the context of consequences/lessons, only 'teach' is correct in standard English.
He teaches in the school.
He teaches at the school.
While 'in' is possible, 'at' is the standard preposition for employment at an institution.
Academic collocations
Words that pair with "teach" in formal and academic writing
- verb
- effectivelyprofessionallytraditionally
- adjective
- remedialvocationalprimary
- noun
- methodstylepractice
- preposition
- toabout
In context
Real-world examples
- academic
Many Vietnamese students are taught to respect their teachers from a young age.
Nhiều học sinh Việt Nam được dạy phải tôn trọng thầy cô giáo từ khi còn nhỏ.
Tôn sư trọng đạo là một truyền thống cốt lõi trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
- daily life
My grandmother taught me how to make traditional Banh Chung for Tet.
Bà tôi đã dạy tôi cách gói bánh chưng truyền thống cho dịp Tết.
Việc truyền dạy các kỹ năng nấu ăn truyền thống giữa các thế hệ rất phổ biến trong gia đình Việt.
- business
The senior manager will teach the new recruits about company policies.
Quản lý cấp cao sẽ hướng dẫn các nhân viên mới về các quy định của công ty.
Trong môi trường làm việc Việt Nam, việc người cũ chỉ bảo người mới (mentor) rất được coi trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam có ngày Hiến chương Nhà giáo (20/11) để tôn vinh những người làm nghề dạy học.
- Từ 'dạy' trong tiếng Việt có phạm vi rộng, từ việc dạy chữ ở trường đến dạy làm người trong gia đình.
- Thành ngữ 'Tiên học lễ, hậu học văn' nhấn mạnh việc dạy đạo đức trước khi dạy kiến thức.
Etymology
From Old English 'tǣcan' meaning 'to show, present, or point out', from Proto-Germanic 'taikijan'. It is related to the word 'token' (a sign). In Middle English, the meaning shifted from 'showing' to 'instructing'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và các ví dụ sử dụng từ 'teach' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp đầy đủ các nghĩa và cụm từ liên quan đến 'teach' cho người học Việt Nam.