rule
/ruːl/A statement that explains what you can or cannot do, or the act of governing or controlling a country or group.
Tiếng Việt
quy tắc
ru-lờ
Phát âm giống âm 'ru' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, kết thúc bằng âm 'l' nhẹ bằng cách chạm đầu lưỡi lên vòm họng trên.
Một quy định giải thích những gì bạn có thể hoặc không thể làm, hoặc hành động cai trị, kiểm soát một quốc gia hoặc một nhóm.
Meanings
11 meanings
1A statement of what may, must, or must not be done in a particular situation, game, or organization.noungeneral
Một quy định về những gì được phép, phải làm hoặc không được làm trong một tình huống, trò chơi hoặc tổ chức cụ thể.
“She laid down strict rules for her tenants, including prompt payment of rent.”
“Bà ấy đã đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt cho người thuê nhà, bao gồm cả việc trả tiền thuê đúng hạn.”
- He was punished for breaking school rules.
- Tackling a player without the ball is against the rules.
- New accounting rules come into force next year.
Dùng 'rule' cho các quy định mang tính bắt buộc. Lưu ý cụm 'follow/obey the rules' (tuân thủ quy tắc) và 'break the rules' (vi phạm quy tắc).
2A statement of what is possible according to a particular system, such as grammar or mathematics.nouneducation
Một quy tắc xác định những gì có thể theo một hệ thống cụ thể, chẳng hạn như ngữ pháp hoặc toán học.
“The basic rules of grammar are essential for clear communication.”
“Các quy tắc ngữ pháp cơ bản là điều thiết yếu để giao tiếp rõ ràng.”
- There are several exceptions to the rule ‘i before e except after c’.
- He doesn't seem to know the most basic rules of English grammar.
Trong giáo dục, 'rule' thường được dịch là 'quy tắc' (quy tắc toán học, quy tắc ngữ pháp).
3The government of a country or control of a group of people by a particular person, group, or system.nounpolitics
Sự cai trị một quốc gia hoặc sự kiểm soát một nhóm người bởi một cá nhân, nhóm hoặc hệ thống cụ thể.
“The country remained under direct rule by the occupying powers.”
“Quốc gia này vẫn nằm dưới sự cai trị trực tiếp của các cường quốc chiếm đóng.”
- The president imposed emergency rule following the riots.
- There was a gradual process of returning the country to civilian rule.
- The lawless days of mob rule were finally over.
Khi nói về chính trị, 'rule' thường mang nghĩa 'sự cai trị' hoặc 'sự thống trị'. Thường đi với giới từ 'under'.
4A habit, the normal state of things, or what is true in most cases.noundaily life
Một thói quen, trạng thái bình thường của mọi việc, hoặc điều đúng trong hầu hết các trường hợp.
“He makes it a rule never to borrow money.”
“Anh ấy coi việc không bao giờ vay tiền là một nguyên tắc sống.”
- Among her friends, casual dress and a relaxed manner are the rule.
- There are few exceptions to the general rule that bars close at midnight.
Cụm từ 'make it a rule to do something' nghĩa là biến việc gì đó thành thói quen hoặc nguyên tắc cá nhân.
5A measuring instrument with a straight edge; a ruler.nountechnical
Một dụng cụ đo lường có cạnh thẳng; thước kẻ.
“Use a rule to measure the exact length of the timber.”
“Sử dụng thước kẻ để đo chính xác chiều dài của khúc gỗ.”
- The carpenter checked the alignment with his folding rule.
Trong đời sống hằng ngày, 'ruler' phổ biến hơn 'rule' khi nói về cái thước kẻ. 'Rule' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghề mộc.
6A straight line drawn on paper to guide writing or to separate columns.nounoffice work
Một đường thẳng được kẻ trên giấy để hướng dẫn viết hoặc để ngăn cách các cột.
“The ledger was marked with red rules to separate the accounts.”
“Sổ cái được đánh dấu bằng các đường kẻ đỏ để phân tách các tài khoản.”
Đây là nghĩa chuyên ngành ít dùng, thường được gọi là 'đường kẻ' trong tiếng Việt.
7To control and have authority over a country, a group of people, or an organization.verbpolitics
Kiểm soát và có quyền hành đối với một quốc gia, một nhóm người hoặc một tổ chức.
“At that time, King John ruled England.”
“Vào thời điểm đó, Vua John cai trị nước Anh.”
- The country was ruled by a brutal dictatorship.
- The family ruled London's gangland in the sixties.
- The president's powers to rule by decree were limited.
Thường dịch là 'cai trị' (với vua chúa) hoặc 'lãnh đạo/quản lý' (với tổ chức).
8To be the main thing that influences and controls someone or something.verbemotions
Là yếu tố chính ảnh hưởng và kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó.
“The pursuit of money ruled his life.”
“Việc theo đuổi tiền bạc đã chi phối cuộc đời anh ta.”
Nghĩa này thường mang sắc thái phê phán, có thể dịch là 'chi phối' hoặc 'ám ảnh'.
9To give an official or legal decision about something.verbformal
Đưa ra một quyết định chính thức hoặc pháp lý về một vấn đề nào đó.
“The court will rule on the legality of the action.”
“Tòa án sẽ ra phán quyết về tính hợp pháp của hành động này.”
- The judge ruled that the directors had knowingly broken the law.
- The EC ruled against the merger.
Đây là từ vựng quan trọng trong kỳ thi IELTS/TOEFL khi nói về luật pháp. 'Rule on' nghĩa là đưa ra phán quyết.
10To draw a straight line using a ruler or straight edge.verbeducation
Kẻ một đường thẳng bằng cách sử dụng thước kẻ hoặc cạnh thẳng.
“Rule a line at the end of every piece of work.”
“Hãy kẻ một đường thẳng ở cuối mỗi bài làm.”
Dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc thiết kế kỹ thuật.
11To be the best or most excellent in a particular field.verbslang
Trở thành người giỏi nhất hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
“In the 90s, this band absolutely ruled.”
“Vào những năm 90, ban nhạc này hoàn toàn làm mưa làm gió (thống trị).”
Đây là cách nói lóng, tương đương với 'vô đối' hoặc 'đỉnh cao' trong tiếng Việt trẻ trung.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- rules
- third_person_singular
- rules
- past_simple
- ruled
- past_participle
- ruled
- present_participle
- ruling
Word family
- ruling, unrulyadjective
- rule, ruler, rulingnoun
- rule, overruleverb
Usage patterns
- rule of something
- rule against something
- under the rule of
- rule over somebody/something
- rule that...
- rule on something
Avoid mistakes
Common mistakes
The rules says that you must wait.
The rules say that you must wait.
'Rules' is plural, so the verb must be 'say'.
He is the rule of the country.
He is the ruler of the country.
Use 'ruler' for a person; 'rule' refers to the system of governing.
It is against of the rules.
It is against the rules.
Do not use 'of' after 'against'.
I use a rule for measuring.
I use a ruler for measuring.
While 'rule' is technically correct, 'ruler' is much more common for the measuring tool in modern English.
The judge ruled for the defendant.
The judge ruled in favor of the defendant.
'In favor of' is the standard idiomatic expression for legal decisions.
Don't confuse with
- ruler
The person who rules (king/queen) or the tool used for measuring.
“He is a fair ruler. / Use a ruler to draw the line.”
Use 'rule' for the law itself and 'ruler' for the person or tool.
Academic collocations
Words that pair with "rule" in formal and academic writing
- verb
- establishenforceviolateobserve
- adjective
- fundamentalstringentprocedural
- noun
- governancecomplianceprotocol
- preposition
- againstunderwithin
In context
Real-world examples
- daily life
You must follow the traffic rules to ensure safety on the road.
Bạn phải tuân thủ luật lệ giao thông để đảm bảo an toàn trên đường.
Giao thông là vấn đề được quan tâm hàng đầu tại Việt Nam, việc tuân thủ 'luật lệ' (rules) là cực kỳ quan trọng.
- business
The company has strict rules regarding office hours and attire.
Công ty có những quy định nghiêm ngặt về giờ giấc làm việc và trang phục.
Văn hóa công sở Việt Nam thường đề cao tính kỷ luật và quy định (rules) về đồng phục hoặc giờ giấc.
- academic
In academic writing, you should follow the rules of citation carefully.
Trong viết lách học thuật, bạn nên tuân thủ các quy tắc trích dẫn một cách cẩn thận.
Sinh viên Việt Nam cần chú ý đến 'quy tắc' trích dẫn để tránh đạo văn trong môi trường đại học.
- legal
The court will rule on the case by the end of this month.
Tòa án sẽ đưa ra phán quyết về vụ án vào cuối tháng này.
Từ 'rule' trong ngữ cảnh pháp lý Việt Nam thường được hiểu là 'ra phán quyết' hoặc 'tuyên án'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'rule' có thể dịch là 'quy tắc', 'luật lệ', 'quy định' tùy vào độ trang trọng. 'Luật' thường dùng cho văn bản pháp luật nhà nước, còn 'nội quy' dùng cho trường học hoặc công ty.
- Cụm từ 'as a rule' tương đương với 'thông thường' hoặc 'như một thói quen' trong đời sống hằng ngày của người Việt.
- Người Việt thường dùng từ 'luật' (viết tắt của luật lệ) ngay cả trong các trò chơi dân gian hoặc thể thao không chuyên.
Etymology
Etymology: From Middle English 'riule', via Old French from Latin 'regula', meaning 'straightedge' or 'pattern', from the verb 'regere' (to guide or keep straight). It entered English in the 13th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ rule trong tiếng Việt.