Skip to content
Dictionary

quality

/ˈkwɑːləti/
A2noun

The standard of something as measured against other things, or a characteristic that someone or something has.

Concreteness 2.2/5 · Abstract

Tiếng Việt

chất lượng

QUÓ-lờ-tì

Nhấn mạnh vào âm đầu 'QUÓ', âm 'lờ' và 'tì' đọc nhanh và nhẹ hơn.

Tiêu chuẩn của một thứ gì đó khi so sánh với những thứ khác, hoặc một đặc tính/phẩm chất mà ai đó hoặc thứ gì đó sở hữu.

Meanings

10 meanings

  1. 1The standard of something when it is compared to other things like it; how good or bad something is.noungeneral

    Tiêu chuẩn của một thứ gì đó khi so với những thứ tương tự; mức độ tốt hay xấu của một vật.

    “Improving the quality of care for nursing home residents is a priority.”

    “Cải thiện chất lượng chăm sóc cho cư dân viện dưỡng lão là một ưu tiên hàng đầu.”

    • The technique is used to enhance the quality of photographs.
    • The photos are of variable quality.
    • Most of the goods on offer are of very poor quality.

    Dùng 'of' sau quality để chỉ rõ chất lượng của cái gì. Luôn chia động từ theo 'quality' thay vì danh từ đi kèm phía sau.

  2. 2A high standard of excellence.nounbusiness

    Một tiêu chuẩn cao về sự xuất sắc; sự ưu tú.

    “We aim to provide quality at reasonable prices.”

    “Chúng tôi đặt mục tiêu cung cấp chất lượng với mức giá hợp lý.”

    • How can we increase production without sacrificing quality?
    • The company is committed to quality.
    • They claim their brand name is a guarantee of quality.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'quality' đứng một mình thường mặc định là 'high quality' (chất lượng cao).

  3. 3A thing that is part of a person’s character, especially something good.noundaily life

    Một phần thuộc về tính cách của một người, đặc biệt là những nét tốt.

    “He showed great energy and leadership qualities.”

    “Anh ấy đã thể hiện năng lượng tuyệt vời và những phẩm chất lãnh đạo.”

    • She has personal qualities such as honesty and generosity.
    • I found him thoroughly unpleasant, with no redeeming qualities whatsoever.
    • Personal qualities are more important for the job than educational qualifications.

    Khi nói về người, hãy dịch là 'phẩm chất' hoặc 'đức tính'. Thường dùng ở số nhiều 'qualities'.

  4. 4A feature or characteristic of somebody or something, especially one that makes them different from others.nounarts culture

    Một đặc tính hoặc đặc điểm của ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt là thứ làm họ khác biệt.

    “The music gives the movie a dreamlike quality.”

    “Âm nhạc mang lại cho bộ phim một tính chất như trong mơ.”

    • The ancient city has a wonderful magical quality.
    • They have real star quality.
    • What qualities would you expect a German car to have?

    Thường dùng để mô tả phong cách nghệ thuật hoặc đặc điểm riêng biệt của một sự vật.

  5. 5A newspaper that deals seriously with issues and has a high standard of editing and comment.noungeneral

    Loại báo chính thống bàn luận nghiêm túc về các vấn đề và có tiêu chuẩn biên tập cao.

    “He prefers reading the qualities rather than the tabloids.”

    “Anh ấy thích đọc các tờ báo chất lượng hơn là báo lá cải.”

    • The story was covered in all the British qualities.

    Đây là cách dùng đặc trưng trong tiếng Anh Anh để phân biệt với 'tabloids' (báo lá cải).

  6. 6High social position or rank.nounsocial

    Tầng lớp xã hội cao hoặc địa vị cao.

    “He was a man of quality and influence in the town.”

    “Ông ấy là một người có địa vị và có tầm ảnh hưởng trong thị trấn.”

    Nghĩa này hiện nay khá cũ (old-fashioned), ít gặp trong giao tiếp hiện đại.

  7. 7In a two-phase liquid–vapor mixture, the ratio of the mass of vapor present to the total mass of the mixture.nountechnical

    Trong hỗn hợp hai pha lỏng-hơi, tỷ lệ khối lượng hơi hiện có so với tổng khối lượng của hỗn hợp (độ khô).

    “The steam quality was measured to ensure turbine efficiency.”

    “Độ khô của hơi nước đã được đo đạc để đảm bảo hiệu suất tuabin.”

    Thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật nhiệt, thường được dịch là 'độ khô' của hơi [VERIFY_TRANSLATION].

  8. 8The third step in the OPQRST medical assessment where the responder investigates what the pain or symptom feels like.nountechnical

    Bước thứ ba trong đánh giá y tế OPQRST, nơi người cấp cứu điều tra cảm giác của cơn đau hoặc triệu chứng như thế nào.

    “The paramedic asked about the quality of the chest pain.”

    “Nhân viên y tế đã hỏi về tính chất của cơn đau ngực.”

    Trong y khoa, 'quality' dùng để hỏi về tính chất cơn đau (đau nhói, đau âm ỉ, v.v.).

  9. 9Of a high standard; used especially by people trying to sell goods or services.adjectivebusiness

    Có tiêu chuẩn cao; thường được dùng bởi những người đang bán hàng hoặc dịch vụ.

    “We specialize in quality furniture.”

    “Chúng tôi chuyên về đồ nội thất chất lượng.”

    • We ensure that only quality products are sold on our website.
    • A reputation for making quality fuel-efficient vehicles.

    Khi đóng vai trò tính từ, 'quality' luôn có nghĩa là 'tốt/cao'. Không cần thêm từ 'high' nhưng thêm vào sẽ rõ nghĩa hơn.

  10. 10Very good; excellent.adjectiveslang

    Rất tốt; tuyệt vời.

    “‘What was the film like?’ ‘Quality!’”

    “'Bộ phim thế nào?' 'Tuyệt vời!'”

    Đây là tiếng lóng, dùng để khen ngợi một cách ngắn gọn, thân mật.

Word bank

Common phrases

  • excellent quality
  • improve quality
  • high-quality
  • quality of life
  • leadership qualities
  • redeeming qualities
  • quality time
  • quality products
  • quality service

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • linking

Inflections

plural
qualities

Word family

Usage patterns

  • quality of something
  • of ... quality
  • quality something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The quality of these shoes are bad.

    The quality of these shoes is bad.

    The subject is 'quality' (singular), not 'shoes'.

  • He has many good qualitys.

    He has many good qualities.

    The plural of 'quality' is 'qualities'.

  • It is a more quality product.

    It is a higher quality product.

    Use 'higher' or 'better' to compare the noun quality.

  • I want to improve my life quality.

    I want to improve my quality of life.

    'Quality of life' is the standard fixed expression.

  • They sell very quality items.

    They sell very high-quality items.

    When using quality as an adjective, it is often better to use 'high-quality' or 'top-quality' for clarity.

Don't confuse with

  • quantity

    the amount or number of something

    “They focus on quantity rather than quality.”

    Quality is how good it is; quantity is how many there are.

  • qualified

    having the training or experience for a job

    “He is a quality candidate for the role.”

    Use 'quality' as an adjective to mean 'very good', but 'qualified' for skills/certs.

Academic collocations

Words that pair with "quality" in formal and academic writing

verb
improveenhanceassessensure
adjective
highpoorvariablesuperior
noun
controlassurancestandardsimprovement
preposition
ofin

In context

Real-world examples

  • business

    We need to focus on quality over quantity to build a sustainable brand in Vietnam.

    Chúng ta cần tập trung vào chất lượng hơn là số lượng để xây dựng một thương hiệu bền vững tại Việt Nam.

    Người tiêu dùng Việt Nam hiện đại đang chuyển dịch từ ưu tiên giá rẻ sang ưu tiên chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

  • daily life

    The air quality in major cities like Hanoi can be quite low during the dry season.

    Chất lượng không khí ở các thành phố lớn như Hà Nội có thể khá thấp trong mùa khô.

    Đây là vấn đề môi trường đang được quan tâm hàng đầu tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trên tin tức.

  • academic

    Patience and humility are highly valued qualities in Vietnamese culture.

    Kiên nhẫn và khiêm tốn là những phẩm chất được đánh giá rất cao trong văn hóa Việt Nam.

    Nêu bật các giá trị đạo đức truyền thống của người Việt trong môi trường giáo dục và xã hội.

  • daily life

    Spending quality time with family during the Tet holiday is very important.

    Dành thời gian chất lượng bên gia đình trong dịp Tết là điều rất quan trọng.

    Khái niệm 'quality time' được dịch sát nghĩa và nhấn mạnh giá trị gia đình trong văn hóa Á Đông.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'chất lượng' thường dùng cho đồ vật, trong khi 'phẩm chất' hoặc 'đức tính' dùng cho con người.
  • Người Việt thường có câu 'Tiền nào của nấy' để nói về mối quan hệ giữa giá cả và chất lượng (quality).
  • Cụm từ 'hàng Việt Nam chất lượng cao' là một khẩu hiệu phổ biến nhằm khuyến khích người dân dùng hàng nội địa.

Etymology

Middle English: from Old French qualite, from Latin qualitas, from qualis 'of what kind'. Originally used to describe the nature or essence of something. (14th century, Oxford Dictionary of English Etymology).

More in Vietnamese

Plant “quality” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove