pad
/pæd/A thick piece of soft material used for protection or cleaning, a block of paper for writing, or the act of walking quietly.
Tiếng Việt
miếng đệm, tập giấy, căn hộ
pát
Phát âm giống từ 'pát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'æ' và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở đầu lưỡi.
Miếng vật liệu mềm dùng để bảo vệ hoặc làm sạch, xấp giấy để viết, hoặc hành động đi lại nhẹ nhàng.
Meanings
12 meanings
1A thick piece of soft material used for cleaning, protecting something, or absorbing liquid.noun
Một miếng vật liệu mềm và dày dùng để làm sạch, bảo vệ vật gì đó hoặc thấm hút chất lỏng.
“Apply the cream using a clean cotton pad.”
“Thoa kem bằng một miếng bông tẩy trang sạch.”
- medicated cleansing pads for sensitive skin
- Check the brake pads on the car.
Trong ngữ cảnh làm đẹp, 'cotton pad' luôn được dịch là bông tẩy trang. Trong kỹ thuật, nó có thể là miếng đệm lót.
2A number of sheets of paper fastened together at one edge, used for writing or drawing.noun
Một xấp giấy được đóng tập ở một mép, dùng để viết hoặc vẽ.
“She always kept a pad and pencil by the phone.”
“Cô ấy luôn để một xấp giấy ghi chú và bút chì cạnh điện thoại.”
- a sketch pad
- a writing pad
- He scribbled the number on a memo pad.
Phân biệt với 'notebook' (vở ghi chép có đóng gáy cố định), 'pad' thường là xấp giấy có thể xé rời từng tờ dễ dàng.
3A piece of thick material worn in sports to protect part of the body.noun
Một miếng vật liệu dày mặc trong thể thao để bảo vệ một phần cơ thể.
“The catcher adjusted his shin pads before the game.”
“Người bắt bóng đã điều chỉnh miếng bảo vệ ống chân của mình trước trận đấu.”
- knee pads
- cricket pads
- elbow pads for skating
Thường đi kèm với bộ phận cơ thể như knee pads (miếng bảo vệ đầu gối), elbow pads (miếng bảo vệ khuỷu tay).
4The soft part under the foot of an animal such as a cat or dog.noun
Phần thịt mềm dưới bàn chân của động vật như mèo hoặc chó.
“A cat detects vibrations through the pads of its feet.”
“Mèo phát hiện các rung động thông qua đệm thịt ở bàn chân.”
- The dog had a thorn stuck in its paw pad.
Người Việt thường gọi bộ phận này là 'đệm chân' hoặc 'măng' (lóng) của thú cưng.
5A flat surface where helicopters take off and land, or where rockets are launched.noun
Một bề mặt phẳng nơi trực thăng cất cánh và hạ cánh, hoặc nơi phóng tên lửa.
“The helicopter landed safely on the hospital roof pad.”
“Trực thăng đã hạ cánh an toàn trên bãi đáp ở sân thượng bệnh viện.”
- launch pad
- helicopter landing pads
Trong hàng không và quân sự, 'pad' thường được dịch là bãi đáp hoặc bệ phóng (launch pad).
6A person's home, especially a small apartment.noun
Nhà của một người, đặc biệt là một căn hộ nhỏ.
“He's got a really cool bachelor pad in the city.”
“Anh ấy có một căn hộ độc thân rất chất ở trong thành phố.”
- Why don't we go back to my pad?
Đây là từ lóng, dùng trong bối cảnh thân mật để chỉ nơi ở thoải mái, riêng tư.
7A large, flat floating leaf of a water plant, such as a water lily.noun
Một chiếc lá lớn, phẳng nổi trên mặt nước của một loài thực vật thủy sinh, chẳng hạn như hoa súng.
“Frogs were sitting on the lily pads in the pond.”
“Những con ếch đang ngồi trên lá súng trong ao.”
- floating lily pads
Cụm từ 'lily pad' (lá súng/lá sen) rất phổ biến trong văn học và mô tả thiên nhiên.
8A device or part of a device with a flat surface that is sensitive to touch, used for inputting data.noun
Một thiết bị hoặc bộ phận của thiết bị có bề mặt phẳng nhạy cảm với cảm ứng, dùng để nhập dữ liệu.
“She used the touch pad on her laptop to move the cursor.”
“Cô ấy đã sử dụng bàn di chuột cảm ứng trên laptop để di chuyển con trỏ.”
- game pad
- mouse pad
- numerical key pad
Tùy loại thiết bị mà dịch là 'bàn di chuột' (touchpad), 'bàn phím số' (keypad) hoặc 'tay cầm chơi game' (gamepad).
9To put a layer of soft material in or on something to protect it or change its shape.verb
Đặt một lớp vật liệu mềm vào trong hoặc lên trên vật gì đó để bảo vệ hoặc thay đổi hình dạng của nó.
“The box was padded with foam to protect the glass.”
“Chiếc hộp được lót thêm xốp để bảo vệ kính.”
- a padded jacket
- padded envelopes for mailing
Tính từ 'padded' thường gặp trong thời trang (padded shoulders - miếng độn vai) hoặc đồ bảo hộ.
10To walk with quiet, soft steps, usually without shoes.verb
Đi bộ với những bước chân nhẹ nhàng, yên lặng, thường là khi không đi giày.
“She padded softly across the room so as not to wake the baby.”
“Cô ấy bước đi nhẹ nhàng ngang qua phòng để không làm đứa bé thức giấc.”
- He padded around the house in his socks.
- The cat padded silently along the corridor.
Gợi liên tưởng đến bước chân uyển chuyển của loài mèo, không gây ra tiếng động.
11To add unnecessary or dishonest information to something to make it seem longer or more expensive.verb
Thêm thông tin không cần thiết hoặc gian dối vào việc gì đó để làm cho nó có vẻ dài hơn hoặc đắt hơn.
“He was caught padding his expense account.”
“Anh ta bị bắt quả tang đang khai khống tài khoản chi phí của mình.”
- to pad out a speech with jokes
- The author had to pad the book out to reach the required length.
Đây là nghĩa bóng mang tính tiêu cực, tương tự như 'nói quá' hoặc 'viết rỗng tuếch' để đủ số lượng.
12Used to represent the sound of a soft, flat step.interjection
Dùng để mô tả âm thanh của một bước chân nhẹ và bằng phẳng.
“Pad, pad, pad—the sound of bare feet on the wooden floor.”
“Bộp, bộp, bộp—tiếng chân trần trên sàn gỗ.”
- He heard the pad of feet outside his door.
Thường dùng trong văn học hoặc kịch bản để tạo hiệu ứng âm thanh cho người đọc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- pads
- third_person_singular
- pads
- past_simple
- padded
- past_participle
- padded
- present_participle
- padding
Word family
- paddedadjective
- padding, padnoun
Usage patterns
- on a pad
- scouring pad
- lily pad
- pad something
- pad something out
- pad across/around/into
Avoid mistakes
Common mistakes
I wrote it on a path of paper.
I wrote it on a pad of paper.
Confusion between 'path' (trail) and 'pad' (sheets of paper).
She padded the baby with a blanket.
She padded the crib with a blanket.
You pad the object that provides protection, not the person being protected.
The helicopter landed on the pod.
The helicopter landed on the pad.
Using 'pod' (shell/container) instead of 'pad' (flat surface).
He pads softly across the floor.
He padded softly across the floor.
In narrative descriptions, the past tense 'padded' is more frequent.
I need a mouse path for my computer.
I need a mouse pad for my computer.
Mouse pad is the fixed term for the surface used with a computer mouse.
Academic collocations
Words that pair with "pad" in formal and academic writing
- verb
- provideinstalluse
- adjective
- absorbentprotectivethermal
- noun
- insulationprotectionmaterial
- preposition
- withfor
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure to clean your face with a cotton pad before applying skincare products.
Hãy nhớ làm sạch mặt bằng bông tẩy trang trước khi thoa các sản phẩm dưỡng da.
Bông tẩy trang (cotton pad) là vật dụng cực kỳ phổ biến trong quy trình chăm sóc da của phụ nữ Việt Nam.
- business
The architect sketched the initial floor plan on a legal pad.
Kiến trúc sư đã phác thảo sơ đồ tầng ban đầu trên một xấp giấy kẻ ngang.
Trong môi trường văn phòng Việt Nam, 'pad' thường được hiểu là sổ tay hoặc tập giấy ghi chú dán (sticky notes).
- academic
The suspect was accused of padding the invoices to embezzle company funds.
Nghi phạm bị buộc tội khai khống hóa đơn để biển thủ quỹ công ty.
Từ 'pad' trong ngữ cảnh gian lận tài chính tương đương với khái niệm 'khai khống' hoặc 'nâng khống' trong tiếng Việt.
- daily life
Many young professionals in Saigon are looking for a small bachelor pad near the city center.
Nhiều người trẻ đi làm ở Sài Gòn đang tìm kiếm một căn hộ độc thân nhỏ gần trung tâm thành phố.
Khái niệm 'bachelor pad' đang trở nên phổ biến tại các đô thị lớn như TP.HCM và Hà Nội khi xu hướng sống độc lập tăng cao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'pad' không có một từ tương đương duy nhất mà thay đổi tùy theo vật dụng đi kèm (ví dụ: mouse pad = bàn di chuột, cotton pad = bông tẩy trang).
- Người Việt thường mượn từ 'iPad' để chỉ chung cho các loại máy tính bảng, đôi khi gọi tắt là 'pad' trong ngữ cảnh công nghệ.
- Từ 'pad' dùng để chỉ căn hộ (apartment) là một cách nói lóng thân mật, thường dùng trong giới trẻ hoặc những người sống ở đô thị.
Etymology
Etymology: Late 16th century. Originally meaning 'a path' or 'to travel on foot,' likely from Middle Dutch or Low German 'pad'. The sense of 'soft bundle or cushion' emerged later in the 17th century, possibly of separate Germanic origin related to 'pod' or 'pudding.' (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành của từ 'pad'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.