Skip to content
Dictionary

hard

/hɑːrd/
A1adjective

Difficult to do, understand, or answer; solid and firm in texture; or involving a lot of effort.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

khó, cứng, chăm chỉ

hát-đờ

Phát âm chữ 'h' rõ, kéo dài âm 'a', và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối lưỡi.

Khó làm, khó hiểu hoặc khó trả lời; vật liệu rắn chắc, không mềm; hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Meanings

22 meanings

  1. 1Difficult to do, understand, or answer.adjectiveeducation

    Khó làm, khó hiểu hoặc khó trả lời.

    “I found the exam quite hard.”

    “Tôi thấy bài kiểm tra khá khó.”

    • It can be very hard for people to accept change.
    • The reason for their absence wasn't hard to find.
    • Some viruses can be harder to identify.

    Thường được dùng thay cho 'difficult' trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

  2. 2Solid or stiff and difficult to bend or break.adjectivedaily life

    Rắn, cứng, khó uốn cong hoặc bẻ gãy.

    “Wait for the concrete to go hard.”

    “Đợi cho bê tông cứng lại.”

    • The chairs felt hard and uncomfortable.
    • The ground is still rock-hard.

    Dùng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu. Trái nghĩa với 'soft' (mềm).

  3. 3Needing or using a lot of physical strength or mental effort.adjectivework career

    Cần hoặc sử dụng nhiều sức lực thể chất hoặc nỗ lực trí tuệ.

    “It's hard work shovelling snow.”

    “Xúc tuyết là một công việc nặng nhọc.”

    • She's a very hard worker.
    • He gave the door a good hard kick.

    Lưu ý 'hard work' là danh từ không đếm được, không dùng 'a hard work'.

  4. 4Showing no kind feelings or sympathy; severe.adjectiveemotions

    Không có cảm xúc tử tế hay sự đồng cảm; khắc nghiệt, nghiêm khắc.

    “My father was a hard man.”

    “Cha tôi là một người đàn ông khắc nghiệt.”

    • Don't be too hard on him—he's very young.
    • She has a hard heart.

    Khi nói về người, nó ám chỉ sự lạnh lùng hoặc nghiêm khắc quá mức.

  5. 5Definitely true and based on information that can be proved.adjectiveacademic

    Chắc chắn đúng và dựa trên thông tin có thể chứng minh được; xác thực.

    “Is there any hard evidence either way?”

    “Có bằng chứng xác thực nào cho cả hai phương án không?”

    • There are no hard numbers on viewership levels.
    • The report documented hard evidence of problems at the refinery.

    Thường đi với các từ như 'evidence', 'facts', 'data' trong văn phong học thuật.

  6. 6Very cold and severe weather conditions.adjectivedaily life

    Điều kiện thời tiết rất lạnh và khắc nghiệt.

    “It had been a hard winter.”

    “Đó đã là một mùa đông khắc nghiệt.”

    Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn do thời tiết gây ra.

  7. 7Containing calcium and other mineral salts that prevent soap from lathering easily.adjectivedaily life

    Nước cứng (chứa nhiều canxi và muối khoáng khiến xà phòng khó tạo bọt).

    “We live in a hard water area.”

    “Chúng tôi sống ở vùng có nước cứng.”

    Đây là thuật ngữ khoa học/đời sống phổ biến.

  8. 8Used to describe a letter 'c' or 'g' when pronounced as in 'cat' or 'go'.adjectiveeducation

    Dùng để mô tả âm 'c' hoặc 'g' khi phát âm như trong 'cat' hoặc 'go' (âm tắc).

    “In 'cake', the first 'c' is a hard 'c'.”

    “Trong từ 'cake', chữ 'c' đầu tiên là 'c' cứng.”

    Thuật ngữ ngữ âm học để phân biệt với 'soft c' (âm s) hay 'soft g' (âm j).

  9. 9Strongly alcoholic.adjectivefood

    Có nồng độ cồn cao; rượu mạnh.

    “He's started drinking hard liquor.”

    “Anh ta đã bắt đầu uống rượu mạnh.”

    Phân biệt với 'soft drinks' (nước ngọt không cồn).

  10. 10Showing no signs of fear or weakness; ready to fight.adjectivesocial

    Lì lợm, cứng rắn, không sợ hãi; sẵn sàng đánh nhau.

    “Come and get me if you think you're hard enough.”

    “Đến đây mà bắt tôi nếu anh nghĩ mình đủ lì.”

    Thường dùng trong văn hóa đường phố hoặc phim ảnh tiếng Anh.

  11. 11In a physical form, not digital.adjectivetechnology

    Dưới dạng vật lý (bản cứng), không phải kỹ thuật số.

    “I prefer reading a hard copy of the newspaper.”

    “Tôi thích đọc bản in (bản cứng) của tờ báo hơn.”

    Cụm từ 'hard copy' rất phổ biến trong môi trường văn phòng Việt Nam.

  12. 12Sexually aroused; having an erect penis.adjectiveemotions

    Cương cứng (về mặt sinh lý nam giới).

    “”

    Từ lóng nhạy cảm, cần cẩn trọng khi sử dụng.

  13. 13With great effort or energy.adverbeducation

    Với nỗ lực lớn hoặc nhiều năng lượng; chăm chỉ.

    “He had studied hard to become an engineer.”

    “Anh ấy đã học tập chăm chỉ để trở thành kỹ sư.”

    • I trained as hard as I could.
    • The industry has been lobbying hard for cuts.

    Đứng sau động từ để chỉ mức độ nỗ lực. Không nhầm với 'hardly'.

  14. 14With great force or strength.adverbdaily life

    Với lực mạnh hoặc sức mạnh lớn.

    “Don't hit it so hard!”

    “Đừng đánh mạnh như thế!”

    • You have to push the door hard to open it.
    • She stepped on my toe really hard.

    Dùng để mô tả cường độ của một hành động vật lý.

  15. 15Heavily; a lot or for a long time.adverbdaily life

    Dữ dội, nặng hạt (thường nói về mưa/tuyết); rất nhiều.

    “It was raining hard when we set off.”

    “Trời đang mưa rất to khi chúng tôi khởi hành.”

    Trong tiếng Việt, 'rain hard' tương đương với 'mưa to' hoặc 'mưa xối xả'.

  16. 16Carefully and completely.adverbcommunication

    Cẩn thận và thấu đáo.

    “I had to think hard before answering.”

    “Tôi đã phải suy nghĩ thật kỹ trước khi trả lời.”

    Thường dùng trong các cụm như 'think hard', 'look hard'.

  17. 17At a sharp angle.adverbtravel

    Ở một góc gấp/ngoặt.

    “Turn hard right at the next junction.”

    “Rẽ ngoặt sang phải ở ngã tư tới.”

    Dùng trong chỉ dẫn đường xá khi yêu cầu rẽ gắt.

  18. 18Very close behind someone; very soon after.adverbsports

    Ngay sát phía sau; ngay sau đó.

    “The second runner followed hard on the winner's heels.”

    “Người chạy thứ hai theo sát nút gót chân người chiến thắng.”

    Văn phong trang trọng hoặc văn chương, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

  19. 19A firm or paved beach or slope convenient for hauling vessels out of the water.nountravel

    Một đoạn bờ biển hoặc dốc được gia cố/lát cứng để kéo tàu thuyền lên khỏi mặt nước.

    “The boat was pulled up onto the hard for repairs.”

    “Chiếc thuyền được kéo lên bãi đỗ cứng để sửa chữa.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít phổ biến với người học phổ thông.

  20. 20In motor racing, a tyre made of a harder rubber compound.nounsports

    Trong đua xe, loại lốp làm từ hợp chất cao su cứng hơn.

    “He started the race on hards to ensure a longer first stint.”

    “Anh ấy bắt đầu cuộc đua với lốp cứng để đảm bảo chặng đầu tiên dài hơn.”

    Thường dùng số nhiều 'hards' trong bối cảnh đua xe F1.

  21. 21Crack cocaine.noundaily life

    Ma túy đá (Crack cocaine).

    “He was caught dealing hard on the corner.”

    “Hắn ta bị bắt khi đang giao dịch ma túy ở góc đường.”

    Tiếng lóng tội phạm, người học nên biết để tránh nhưng không nên sử dụng.

  22. 22To make something hard; to harden.verbgeneral

    Làm cho thứ gì đó trở nên cứng; làm cứng lại.

    “The sun harded the clay.”

    “Ánh nắng mặt trời đã làm đất sét cứng lại.”

    Cách dùng này hiện nay rất hiếm, thay vào đó người ta thường dùng động từ 'harden'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • hard work
  • hard evidence
  • hard facts
  • hard bargain
  • hard luck
  • work hard
  • try hard
  • rain hard
  • hit hard

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • uncountable
  • transitive

Inflections

comparative
harder
superlative
hardest
plural
hards
third_person_singular
hards
past_simple
harded
present_participle
harding

Word family

Usage patterns

  • hard for somebody to do something
  • hard to do something
  • hard on somebody/something
  • work hard
  • think hard
  • hit hard

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She works hardly every day.

    She works hard every day.

    'Hardly' means 'almost never' or 'barely'. For effort, use 'hard'.

  • It was a very hard work.

    It was very hard work.

    'Work' is uncountable in this context. Do not use 'a'.

  • I find it hard doing this.

    I find it hard to do this.

    Use the infinitive 'to do' after 'find it hard'.

  • The exam was hardly.

    The exam was hard.

    Use the adjective 'hard' after the verb 'to be'.

  • He hit him hardly.

    He hit him hard.

    The adverb form for physical force is 'hard', not 'hardly'.

Don't confuse with

  • hardly

    almost not; barely

    “I could hardly see her in the fog.”

    Do not use 'hardly' as the adverb for 'hard work'. Use 'work hard' instead.

  • difficult

    needing effort or skill to do

    “It is difficult to say who will win.”

    'Hard' is more common in spoken English; 'difficult' is more formal.

Academic collocations

Words that pair with "hard" in formal and academic writing

verb
providefindbecome
adjective
extremelyexceptionallyrelatively
noun
evidencefactsdatareality
preposition
ontofor

In context

Real-world examples

  • academic

    Learning English grammar can be very hard for Vietnamese students.

    Học ngữ pháp tiếng Anh có thể rất khó đối với học sinh Việt Nam.

    Nhấn mạnh vào thử thách phổ biến của người Việt khi học ngoại ngữ có cấu trúc khác biệt.

  • daily life

    My father works hard to support our family.

    Bố tôi làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

    Phản ánh giá trị truyền thống về sự cần cù và trách nhiệm với gia đình trong văn hóa Việt.

  • business

    The company needs hard evidence before making a decision.

    Công ty cần bằng chứng xác thực trước khi đưa ra quyết định.

    Sử dụng trong môi trường công sở chuyên nghiệp tại Việt Nam khi yêu cầu tính minh bạch.

  • daily life

    The steak was so hard I could barely chew it.

    Miếng bít tết cứng đến mức tôi gần như không thể nhai nổi.

    Mô tả trạng thái thực phẩm không đạt yêu cầu trong bối cảnh ăn uống hàng ngày.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'hard' thường được liên kết với đức tính 'cần cù' (diligent/hard-working), một giá trị rất được coi trọng.
  • Cần phân biệt rõ 'hard' (khó/cứng) và 'hardly' (hầu như không) vì đây là lỗi sai kinh điển của người học tiếng Anh tại Việt Nam.
  • Trong khẩu ngữ trẻ, 'khó' (hard) đôi khi được dùng để chỉ tính cách khắt khe của cha mẹ hoặc thầy cô.

Etymology

Etymology: Derived from Old English 'heard', of Germanic origin; related to Dutch 'hard' and German 'hart'. The primary meaning has evolved from 'strong and firm' to include 'difficult' (12th century).

More in Vietnamese

Plant “hard” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove