wait
/weɪt/To stay in one place or delay action until a particular time, event, or person arrives.
Tiếng Việt
đợi
uây-t (w-eight)
Phát âm giống vần 'uây' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ ở cuối.
Ở yên một chỗ hoặc trì hoãn hành động cho đến khi một thời điểm, sự kiện hoặc một người nào đó đến.
Meanings
10 meanings
1To stay where you are or delay doing something until somebody/something comes or something happens.verbdaily life
Ở yên một chỗ hoặc trì hoãn làm điều gì đó cho đến khi ai đó/thứ gì đó đến hoặc một việc gì đó xảy ra.
“She rang the bell and waited.”
“Cô ấy nhấn chuông và đứng đợi.”
- He sat waiting to board the plane.
- We're waiting to hear back from them.
- Wait here for me – I’ll be back in a minute.
- Please get in line and wait your turn like everyone else.
Lỗi phổ biến nhất của người Việt là thiếu giới từ 'for' khi nói đợi ai đó. Luôn dùng 'wait FOR someone'.
2To hope or watch for something to happen, especially for a long time.verbgeneral
Hy vọng hoặc trông chờ điều gì đó xảy ra, đặc biệt là trong một thời gian dài.
“The team has waited for success for eighteen years.”
“Đội bóng đã chờ đợi thành công suốt mười tám năm qua.”
- Their parents waited anxiously for news.
- They waited in vain for a response.
- I kept waiting for it to get better but it did not.
Nghĩa này thường mang sắc thái mong mỏi, kỳ vọng cao hơn là chỉ việc chờ đợi vật lý thông thường.
3To be ready for somebody to have or use.verbdaily life
Đã sẵn sàng để ai đó có được hoặc sử dụng.
“Your car is waiting, sir.”
“Thưa ngài, xe của ngài đã sẵn sàng rồi ạ.”
- An envelope was waiting for me when I got home.
- A warm welcome is waiting for you at our hotel.
Trong ngữ cảnh này, 'wait' mang nghĩa là 'có sẵn' hoặc 'đang đợi lệnh', thường dùng trong dịch vụ cao cấp.
4To be left to be dealt with at a later time because immediate action is not needed.verboffice work
Bị gác lại để giải quyết sau vì chưa cần hành động ngay lập tức.
“I've got some calls to make but they can wait until tomorrow.”
“Tôi có vài cuộc gọi cần thực hiện nhưng chúng có thể để đến mai cũng được.”
- The meeting will have to wait until next week.
- The dishes can wait; let's go for a walk.
Dùng để diễn đạt việc một nhiệm vụ hay vấn đề không khẩn cấp, có thể trì hoãn lại.
5To serve food and drink to people at a table in a restaurant or at a formal meal.verbwork career
Phục vụ thức ăn và đồ uống cho khách tại bàn trong nhà hàng hoặc bữa ăn trang trọng.
“He spent the summer waiting tables in a local café.”
“Anh ấy đã dành cả mùa hè để làm bồi bàn trong một quán cà phê địa phương.”
- She waits at table in a large hotel.
- Have you ever waited tables before?
Cụm từ 'wait tables' rất phổ biến để nói về công việc làm thêm của sinh viên.
6To take care of somebody’s needs so well that they do not have to do anything for themselves.verbrelationships
Chăm sóc nhu cầu của ai đó chu đáo đến mức họ không phải tự làm bất cứ việc gì.
“He seems to expect me to wait on him hand and foot.”
“Anh ta dường như mong đợi tôi phục vụ anh ta tận răng.”
Cụm 'wait on someone hand and foot' mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc phục vụ quá mức cho một người lười biếng.
7An act of waiting; an amount of time waited.noundaily life
Hành động chờ đợi; một khoảng thời gian chờ đợi.
“We had a three-hour wait before we could see the doctor.”
“Chúng tôi đã phải chờ suốt ba tiếng đồng hồ mới được gặp bác sĩ.”
- The wait seemed interminable.
- The dress was so beautiful that it was well worth the wait.
- The long wait for the train made me anxious.
Lưu ý 'wait' ở đây là danh từ. Không nhầm lẫn với 'waiting' (dạng V-ing).
8The state of hiding in order to surprise, attack, or catch somebody.noungeneral
Trạng thái ẩn nấp để gây bất ngờ, tấn công hoặc bắt ai đó.
“He was surrounded by reporters who had been lying in wait for him.”
“Anh ta bị bao vây bởi các phóng viên, những người đã nằm chờ sẵn để phục kích anh.”
Cụm từ 'lie in wait' thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn, quân sự hoặc báo chí (mai phục).
9Musicians who sing or play carols at night or in the early morning, especially at Christmas time.nounarts culture
Những nhạc sĩ hát hoặc chơi nhạc Giáng sinh vào ban đêm hoặc sáng sớm.
“The waits were performing on the street corner.”
“Những người hát dạo Giáng sinh đang biểu diễn ở góc phố.”
Đây là một nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử Anh quốc.
10Used to tell someone to stop talking or to pause what they are doing for a moment.interjectioncommunication
Được dùng để bảo ai đó ngừng nói hoặc tạm dừng việc họ đang làm trong giây lát.
“Wait! You've forgotten your keys.”
“Đợi đã! Bạn quên chìa khóa này.”
- Wait a minute—this isn't the right key.
- Wait a second, I need to check something.
Tương đương với 'Đợi đã!' hoặc 'Khoan!' trong tiếng Việt. Rất phổ biến trong văn nói.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- waits
- past_simple
- waited
- past_participle
- waited
- present_participle
- waiting
Word family
- waitingadjective
- waiter, waitress, waitnoun
Usage patterns
- wait for somebody/something
- wait to do something
- wait and see
- keep somebody waiting
Avoid mistakes
Common mistakes
I am waiting you.
I am waiting for you.
When 'wait' is followed by a person or thing, you must use the preposition 'for'.
Wait until he will come.
Wait until he comes.
Do not use 'will' in time clauses starting with 'until'.
It was a long waiting.
It was a long wait.
Use the noun 'wait' to describe a period of time, not the gerund 'waiting'.
I waited my turn.
I waited for my turn.
While 'wait your turn' is a common fixed phrase, 'wait for my turn' is grammatically standard for learners.
I can't wait for see you.
I can't wait to see you.
Use the infinitive 'to see' after 'can't wait'.
Academic collocations
Words that pair with "wait" in formal and academic writing
- verb
- wait patientlywait anxiouslywait in vain
- adjective
- longshortinterminable
- noun
- wait periodwaiting list
- preposition
- wait forwait until
In context
Real-world examples
- daily life
I'm waiting for a bus to go to Ben Thanh Market.
Tôi đang đợi xe buýt để đi đến Chợ Bến Thành.
Việc chờ đợi phương tiện công cộng là một phần quen thuộc trong đời sống đô thị tại Việt Nam.
- business
We are still waiting for the director's approval on the contract.
Chúng tôi vẫn đang đợi sự phê duyệt của giám đốc về bản hợp đồng.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc chờ đợi cấp trên phê duyệt (ký tên, đóng dấu) là một quy trình hành chính chuẩn mực.
- daily life
Please wait a moment while I prepare your iced coffee.
Vui lòng đợi một chút trong khi tôi pha cà phê sữa đá cho bạn.
Cà phê sữa đá là thức uống đặc trưng; lời mời 'đợi một chút' thể hiện sự hiếu khách và phục vụ tận tình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'đợi' và 'chờ' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'chờ đợi' là dạng ghép mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'đợi một chút' hoặc 'chờ tí' trong giao tiếp thân mật để yêu cầu ai đó dừng lại hoặc kiên nhẫn.
- Văn hóa xếp hàng (waiting in line) đang ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam như một biểu hiện của nếp sống văn minh.
Etymology
Middle English 'waiten', from Old Northern French 'waitier' meaning 'to watch or lie in wait'. It is of Germanic origin and is related to the word 'watch'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.