await
/əˈweɪt/To wait for something to happen or to be in store for someone
Tiếng Việt
đợi chờ
ờ-UẾI-t
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'UẾI', âm cuối 't' bật nhẹ đầu lưỡi.
Chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc một điều gì đó đang sẵn có dành cho ai đó.
Meanings
2 meanings
1To wait for somebody or somethingformal
Chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó
“He is in custody awaiting trial.”
“Anh ta đang bị tạm giam để chờ xét xử.”
- Scientists are still awaiting the results of tests.
- The outcome of the appeal is awaited with interest.
- Her long-awaited return to professional tennis was celebrated by fans.
Đây là ngoại động từ, do đó KHÔNG được dùng giới từ 'for' sau 'await'. Ví dụ: 'await the results' thay vì 'await for the results'. [VERIFY_TRANSLATION]
2To be going to happen to somebody in the futuregeneral
Đang chờ đợi/sắp xảy đến với ai đó trong tương lai
“A warm welcome awaits all our guests.”
“Một sự chào đón nồng nhiệt đang chờ đợi tất cả các vị khách của chúng tôi.”
- There are no jobs awaiting those farmers.
- A surprise awaits you in the living room.
- We have no idea what awaits us in the afterlife.
Ở nghĩa này, 'await' thường mang sắc thái văn chương (literary) và chủ ngữ thường là một sự vật hoặc sự kiện sẽ xảy đến với một người.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am awaiting for your reply.
I am awaiting your reply.
'Await' is a transitive verb and does not take the preposition 'for'. Use 'wait for' or just 'await'.
He awaited for the bus.
He awaited the bus.
Do not use 'for' after 'await'.
She is awaiting to see him.
She is waiting to see him.
'Await' is typically followed by a noun object (await something), not an infinitive verb. Use 'wait' with infinitives.
We await that he arrives.
We await his arrival.
'Await' is followed by a noun phrase, not a 'that' clause.
The job awaits for you.
The job awaits you.
Remove 'for' when using 'await'.
Don't confuse with
- wait
to stay where you are or delay action until a particular time or something happens
“I will wait for you here.”
'Await' is transitive (await something) and more formal; 'wait' is intransitive (wait for something).
Academic collocations
Words that pair with "await" in formal and academic writing
- verb
- awaitanticipate
- noun
- trialoutcomeresultdecisionresponse
In context
Real-world examples
- business
We eagerly await your feedback on the new project proposal.
Chúng tôi rất mong đợi nhận được phản hồi của bạn về đề xuất dự án mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sử dụng 'await' thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác hơn là 'wait for'.
- academic
A bright future awaits those who work hard.
Một tương lai tươi sáng đang chờ đón những người làm việc chăm chỉ.
Phù hợp với tư tưởng khuyến học và coi trọng sự nỗ lực trong văn hóa Việt Nam.
- daily life
The fans are awaiting the singer's arrival at the airport.
Người hâm mộ đang chờ đợi sự xuất hiện của ca sĩ tại sân bay.
Diễn tả sự háo hức trong các sự kiện giải trí phổ biến tại Việt Nam.
- academic
Many challenges await the new government in the coming year.
Nhiều thách thức đang chờ đợi chính phủ mới trong năm tới.
Thường dùng trong các bản tin thời sự hoặc bài luận chính trị tại Việt Nam.
- business
Your order is awaiting shipment.
Đơn hàng của bạn đang chờ được giao.
Cụm từ phổ biến trên các trang thương mại điện tử như Shopee hay Lazada tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'await' thường được dịch là 'chờ đợi' hoặc 'đón chờ'. Tuy nhiên, 'await' mang sắc thái trang trọng (formal) hơn so với 'wait for'.
- Người Việt thường dùng 'await' trong văn viết, email công việc hoặc các tác phẩm văn học để tạo cảm giác kỳ vọng và trang trọng.
- Lưu ý sắc thái 'đang chờ sẵn' (như một kết quả tất yếu) mà 'wait for' không diễn tả rõ bằng.
Etymology
Middle English: from Old North French awaitier, from a- (from Latin ad 'to, at') + waitier 'to wait'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.