plug
/plʌɡ/A device used to connect electrical equipment to a power supply, or a piece of material used to fill a hole.
Tiếng Việt
phích cắm / nút / quảng cáo
plăk
Phát âm giống 'pl' kết hợp với âm 'ă' và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ (chặn hơi ở cổ họng).
Thiết bị dùng để kết nối thiết bị điện với nguồn điện, hoặc vật liệu dùng để bịt kín lỗ hổng.
Meanings
15 meanings
1A small plastic object with two or three metal pins that connects a piece of electrical equipment to the main supply of electricity.nountechnology
Phích cắm điện; vật bằng nhựa có 2 hoặc 3 chân kim loại dùng để kết nối thiết bị điện với nguồn điện.
“The iron is fitted with a three-pin plug.”
“Bàn là này được gắn phích cắm ba chân.”
- Always check the plug for loose wires before use.
- I need to change the plug on this lamp.
Người Việt hay nhầm giữa 'plug' (phích cắm) và 'socket' (ổ cắm). Hãy nhớ: 'plug' là cái mình cầm trên tay để cắm vào.
2A thick round piece of plastic, rubber, or metal that you put in the hole in a bath or a sink to stop the water flowing out.noundaily life
Nút chặn (bồn tắm, bồn rửa); vật dùng để bịt lỗ thoát nước.
“She pulled out the plug and let the water drain away.”
“Cô ấy rút nút chặn ra và để nước thoát đi.”
- The sink plug is missing.
- Make sure the plug is in before you start running the bath.
Trong ngữ cảnh này, 'plug' tương đương với 'stopper'.
3A small opening in a wall where you connect electrical equipment (a socket).noundaily life
Ổ cắm điện (cách dùng không chính thức, thay thế cho socket).
“Can I use this plug for my iron?”
“Tôi có thể dùng ổ cắm này cho bàn là không?”
- Is there a plug near the desk for my laptop?
- We need more plugs in the kitchen.
Mặc dù 'socket' là từ chuẩn, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ vẫn dùng 'plug' để chỉ ổ cắm trên tường.
4A piece of material that fits into a hole and blocks it.noungeneral
Vật bịt miệng, nút bịt lỗ hổng.
“She took the plug of cotton wool from her ear.”
“Cô ấy lấy miếng bông gòn đang nút ở tai ra.”
- He used a wooden plug to seal the barrel.
- The doctor removed a plug of wax from his ear.
Dùng cho bất kỳ vật liệu nào có chức năng lấp kín một lỗ hổng nhỏ.
5A part in a car engine that produces a spark to make the fuel burn (a spark plug).nountechnology
Bugi; bộ phận trong động cơ xe tạo ra tia lửa điện.
“The car won't start; it might be the plugs.”
“Xe không nổ máy; có lẽ là do bugi.”
- I need to replace the spark plugs.
- The mechanic is cleaning the plugs.
Đây là từ mượn tiếng Pháp 'bougie' trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh kỹ thuật, nó là 'spark plug'.
6A small plastic tube put into a hole in a wall to hold a screw (a wall plug).noundaily life
Tắc kê; ống nhựa nhỏ đặt vào lỗ trên tường để giữ vít.
“You'll need a rawlplug to fix that shelf to the wall.”
“Bạn sẽ cần một cái tắc kê để cố định cái kệ đó lên tường.”
- The screw came out because the plug was too small.
- Drill a hole and insert a plastic plug.
Trong ngành xây dựng tại Việt Nam, từ này gọi là 'tắc kê nhựa'.
7A mention of a new book, film, or product on television or radio to encourage people to buy it.nounbusiness
Lời quảng cáo, sự giới thiệu sản phẩm (trên truyền thông).
“He managed to get in a plug for his new book during the interview.”
“Anh ấy đã khéo léo lồng ghép lời quảng cáo cho cuốn sách mới trong buổi phỏng vấn.”
- The band gave their new single a plug on the show.
- It was just a shameless plug for his latest movie.
Đây là nghĩa bóng thường dùng trong ngành truyền thông, thường mang sắc thái không chính thức.
8A drug dealer; a person who can provide illegal drugs.nounslang
Đầu mối cung cấp (thường là ma túy hoặc hàng cấm).
“He's the main plug for the city's east side.”
“Hắn là đầu mối cung cấp chính cho khu phía đông thành phố.”
- I need to find a new plug.
- The plug stopped answering his phone.
Tiếng lóng, cần thận trọng khi sử dụng vì liên quan đến tội phạm.
9A type of fishing lure consisting of a rigid body and one or more hooks.nounsports
Mồi giả (trong câu cá) có thân cứng.
“He used a colorful plug to catch the bass.”
“Anh ấy dùng một con mồi giả rực rỡ để câu cá vược.”
- Surface plugs are great for morning fishing.
- The wooden plug mimicked a small wounded fish.
Thuật ngữ chuyên dụng cho người thích câu cá.
10To fill a hole with a substance or piece of material that fits tightly into it.verbdaily life
Bịt kín, lấp lỗ hổng bằng một vật liệu gì đó.
“He plugged the hole in the pipe with an old rag.”
“Anh ấy dùng một chiếc giẻ cũ để bịt lỗ thủng trên ống nước.”
- The leak was plugged using a special sealant.
- She plugged her ears with her fingers.
Thường đi kèm với trạng từ 'up' (plug up).
11To provide something that has been missing from a situation in order to improve it.verbbusiness
Lấp đầy (khoảng trống, sự thiếu hụt) để cải thiện tình hình.
“A cheaper range of products was introduced to plug the gap at the lower end of the market.”
“Một dòng sản phẩm rẻ hơn đã được giới thiệu để lấp đầy khoảng trống ở phân khúc thị trường thấp.”
- The government is trying to plug the budget deficit.
- They hired temporary staff to plug the holes in the schedule.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý: 'plug the gap' (lấp đầy khoảng trống).
12To give praise or attention to a new book, film, etc., in order to encourage people to buy it.verbcommunication
Quảng cáo, lăng xê cho một sản phẩm mới.
“She came on the show to plug her latest album.”
“Cô ấy xuất hiện trong chương trình để quảng bá cho album mới nhất của mình.”
- During the interview, he took the opportunity to plug his new movie.
- They are constantly plugging their sponsors.
Mang nghĩa thúc đẩy doanh số bằng cách nhắc đến sản phẩm liên tục.
13To shoot someone with a gun.verbslang
Bắn ai đó bằng súng.
“The gangster threatened to plug anyone who talked to the police.”
“Tên tội phạm đe dọa sẽ bắn bất kỳ ai khai với cảnh sát.”
- He got plugged in a drive-by shooting.
- Don't move or I'll plug you!
Tiếng lóng rất cũ và thô bạo, thường thấy trong phim hành động Mỹ.
14To work steadily and hard at something.verbwork career
Làm việc kiên trì, bền bỉ.
“He’s been plugging away at that report all morning.”
“Anh ấy đã cặm cụi làm bản báo cáo đó suốt cả sáng.”
- Keep plugging away and you'll eventually succeed.
- She's been plugging away at her piano lessons for years.
Cụm từ 'plug away at' rất phổ biến để khen ngợi sự cần cù.
15To ingest a drug rectally.verbslang
Sử dụng thuốc/ma túy qua đường trực tràng.
“The user was hospitalized after plugging the substance.”
“Người sử dụng đã phải nhập viện sau khi đưa chất này vào cơ thể qua đường trực tràng.”
Thuật ngữ tiếng lóng chuyên biệt trong giới lạm dụng chất.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- plugs
- third_person_singular
- plugs
- past_simple
- plugged
- past_participle
- plugged
- present_participle
- plugging
Word family
- unpluggedadjective
- plug, pluggingnoun
- plug, unplugverb
Usage patterns
- a three-pin plug
- pull the plug on something
- plug something (up)
- plug the gap
- plug a book/movie
- plug away at something
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to plug the computer into the wall.
I need to plug the computer in.
While 'plug into the wall' is understood, 'plug in' is the standard phrasal verb for connecting to power.
He gave a plug of his book.
He gave a plug for his book.
The preposition 'for' is used when promoting something.
The sink is leaking because the plug is open.
The sink is draining because the plug is out.
A plug is either 'in' or 'out', not 'open' or 'closed'.
I plugged the music.
I plugged in the music player.
You plug in the device, not the abstract noun 'music'.
He is plugging at his homework.
He is plugging away at his homework.
The phrasal verb meaning 'to work hard' requires 'away'.
Don't confuse with
- socket
The hole in the wall where the plug goes.
“Insert the plug into the socket.”
The plug has pins; the socket has holes.
Academic collocations
Words that pair with "plug" in formal and academic writing
- verb
- plugfillseal
- noun
- gapdeficitleak
- preposition
- intoupat
In context
Real-world examples
- daily life
Make sure the plug is firmly inserted into the socket.
Hãy đảm bảo phích cắm được cắm chặt vào ổ điện.
Ở Việt Nam, phích cắm thường có hai chân tròn hoặc dẹt; việc kiểm tra độ chặt rất quan trọng để tránh chập điện.
- business
The author gave a plug for her new book during the talk show.
Tác giả đã khéo léo quảng cáo cho cuốn sách mới của mình trong buổi trò chuyện truyền hình.
Thuật ngữ 'plug' trong marketing/truyền thông tương đương với việc 'nhắc đến để quảng bá' thường thấy trên các talkshow Việt.
- academic
We need to find a way to plug the budget deficit this year.
Chúng ta cần tìm cách bù đắp thâm hụt ngân sách trong năm nay.
Trong ngữ cảnh kinh tế tại Việt Nam, 'plug' thường được dịch là 'lấp đầy' hoặc 'bù đắp' các khoản thiếu hụt.
- daily life
Don't forget to put the plug in the sink before running the water.
Đừng quên đậy nút chặn bồn rửa trước khi xả nước.
Sử dụng nút chặn để tiết kiệm nước là thói quen phổ biến trong các gia đình Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'phích cắm' chỉ phần có chân kim loại, còn 'ổ cắm' (socket) chỉ phần có lỗ trên tường hoặc bảng điện.
- Trong ngôn ngữ của giới trẻ (slang), 'plug' đôi khi được mượn từ tiếng Anh để chỉ nguồn cung cấp hàng hóa (thường là hàng hiếm hoặc hàng cấm), nhưng cần cẩn thận khi sử dụng.
- Hình ảnh 'bugi' (spark plug) trong xe máy rất quen thuộc với người Việt vì xe máy là phương tiện phổ biến; khi xe không nổ máy, người ta thường nghĩ đến việc kiểm tra bugi đầu tiên.
Etymology
Etymology: Originates from Middle Dutch 'plugge' (a bung or stopper), first recorded in English in the 17th century. The electrical sense emerged in the late 19th century with the development of power grids, while the informal sense of 'promotion' dates to the 1920s American radio industry (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa đa dạng cho người học Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.