Skip to content
Dictionary

cap

/kæp/
B1noun

A type of soft hat with a peak, a protective cover for a container or tooth, or an upper limit on an amount.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

mũ lưỡi trai, nắp, giới hạn

KÉP

Phát âm giống âm 'k' đi với 'ép', chú ý bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối môi.

Loại mũ mềm có vành che nắng, nắp đậy bảo vệ vật dụng hoặc răng, hoặc mức giới hạn tối đa của một số tiền.

Meanings

14 meanings

  1. 1A type of soft flat hat with a peak (= a hard curved part sticking out in front), often worn as part of a uniform.noundaily life

    Một loại mũ mềm, phẳng có vành (phần cứng nhô ra phía trước), thường được đội như một phần của đồng phục.

    “He was wearing a baseball cap turned backwards.”

    “Anh ấy đang đội một chiếc mũ lưỡi trai ngược ra sau.”

    • The school uniform includes a dark blue cap.
    • He pulled his cap down over his eyes to shade them from the sun.

    Người Việt thường gọi chung là mũ lưỡi trai. Trong quân đội hoặc cảnh sát, nó được gọi là mũ ca-lô hoặc mũ kê-pi tùy kiểu dáng.

  2. 2A soft hat that fits closely and is worn for a particular purpose, such as swimming or showering.noundaily life

    Loại mũ mềm, ôm sát đầu, dùng cho mục đích cụ thể như đi bơi hoặc đi tắm.

    “Don't forget to wear a shower cap if you don't want to get your hair wet.”

    “Đừng quên đội mũ tắm nếu bạn không muốn làm ướt tóc.”

    • All swimmers must wear a swimming cap in the pool.
    • The nurse wore a traditional white cap.

    Lưu ý phân biệt 'swimming cap' (mũ bơi) và 'shower cap' (mũ tắm) để tránh nhầm lẫn khi mua sắm.

  3. 3A cover or top for a bottle, pen, or camera lens.noungeneral

    Nắp đậy của chai lọ, bút hoặc ống kính máy ảnh.

    “Always replace the cap on the pen so it doesn't dry out.”

    “Luôn đậy nắp bút để mực không bị khô.”

    • I can't get the cap off this bottle of juice.
    • She lost the lens cap for her new camera.

    Dùng 'cap' cho vật nhỏ như nắp chai (bottle cap), còn 'lid' thường dùng cho vật lớn hơn như nắp nồi.

  4. 4An upper limit on an amount of money that can be spent or borrowed.nounfinance

    Mức giới hạn tối đa (mức trần) cho một khoản tiền có thể chi tiêu hoặc vay mượn.

    “The government has placed a cap on local council spending.”

    “Chính phủ đã đặt mức trần cho chi tiêu của hội đồng địa phương.”

    • There is a cap on the amount of compensation you can claim.
    • They are calling for a cap on energy prices.

    Trong ngữ cảnh kinh tế tại Việt Nam, hãy dịch là 'mức trần' hoặc 'giới hạn tối đa'.

  5. 5An artificial cover for a damaged tooth.nounhealth

    Mão răng hoặc lớp bọc nhân tạo cho răng bị hỏng.

    “The dentist told me I needed two caps on my front teeth.”

    “Nha sĩ bảo tôi cần bọc hai cái mão răng cho răng cửa.”

    • His teeth were perfectly white, thanks to a set of expensive caps.

    Thuật ngữ nha khoa chuyên dụng thường gọi là 'mão răng' (crown), nhưng 'cap' vẫn dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  6. 6A mark of distinction given to a player chosen to represent their country in a sport like football or cricket.nounsports

    Lần khoác áo đội tuyển quốc gia (ghi nhận sự cống hiến của một cầu thủ).

    “He won his first England cap in the match against France.”

    “Anh ấy có lần đầu tiên khoác áo đội tuyển Anh trong trận đấu với Pháp.”

    • She has earned over 100 caps for her country.
    • The veteran player was awarded a commemorative cap.

    Dù nghĩa đen là cái mũ, nhưng trong bóng đá, nó có nghĩa là 'số lần thi đấu cho đội tuyển'.

  7. 7A small amount of explosive powder in a paper or plastic container, used in toy guns.noundaily life

    Ngòi nổ hoặc kíp nổ nhỏ chứa bột thuốc súng dùng trong súng đồ chơi.

    “The boy loaded the caps into his toy pistol.”

    “Cậu bé nạp đạn nổ vào khẩu súng lục đồ chơi.”

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt cho đồ chơi trẻ em cũ, hiện nay ít gặp hơn.

  8. 8A lie or an exaggeration.nounslang

    Một lời nói dối hoặc sự thổi phồng, nói quá.

    “That's cap; I saw you at the mall yesterday.”

    “Xạo nhé; hôm qua tôi thấy bạn ở trung tâm thương mại mà.”

    Đây là tiếng lóng hiện đại. 'No cap' tương đương với 'Thật lòng đấy' hoặc 'Không đùa đâu'.

  9. 9To limit the amount of money that can be charged or spent.verbbusiness

    Giới hạn (áp mức trần) số tiền có thể thu hoặc chi.

    “Council expenditure could be capped by the government.”

    “Chi tiêu của hội đồng có thể bị chính phủ áp mức trần.”

    • The budget has been capped at £5 million.
    • They want to cap the number of students admitted to the course.

    Thường dùng trong văn phong hành chính, kinh tế.

  10. 10To cover the top or end of something with something else.verbgeneral

    Bao phủ phần đỉnh hoặc phần cuối của vật gì đó.

    “The mountains were capped with snow.”

    “Đỉnh núi được bao phủ bởi tuyết trắng.”

    • A white dome caps the building.
    • The wells were capped to prevent leakage.

    Cấu trúc 'be capped with something' rất phổ biến khi miêu tả thiên nhiên.

  11. 11To choose somebody to play for their country's national team.verbsports

    Triệu tập ai đó vào thi đấu cho đội tuyển quốc gia.

    “He has been capped 20 times for Scotland.”

    “Anh ấy đã 20 lần khoác áo đội tuyển Scotland.”

    • She was first capped at the age of eighteen.

    Dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp.

  12. 12To say or do something that is better, funnier, or more impressive than what went before.verbcommunication

    Làm hoặc nói điều gì đó vượt trội hơn, ấn tượng hơn những gì đã diễn ra trước đó.

    “It was a great story, but his brother managed to cap it.”

    “Đó là một câu chuyện hay, nhưng anh trai anh ta còn kể một câu chuyện hay hơn thế.”

    • He capped the evening by proposing to her.

    Mang nghĩa vượt qua hoặc 'chốt hạ' một sự kiện bằng điều gì đó đặc biệt.

  13. 13To lie about something.verbslang

    Nói dối về điều gì đó.

    “Stop capping; we all know you didn't do it.”

    “Đừng bốc phét nữa; chúng tôi đều biết bạn không làm việc đó.”

    Từ lóng này thường dùng ở dạng hiện đại (slang) giữa bạn bè thân thiết.

  14. 14Abbreviation for the Common Agricultural Policy of the European Union.proper_nounpolitics

    Từ viết tắt của Chính sách Nông nghiệp Chung của Liên minh Châu Âu.

    “Reform of the CAP has been a major political issue.”

    “Cải cách CAP đã là một vấn đề chính trị lớn.”

    • The CAP aims to ensure a fair standard of living for farmers.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành chính trị/kinh tế quốc tế, cần viết hoa toàn bộ (CAP).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • baseball cap
  • bottle cap
  • lens cap
  • shower cap
  • swimming cap
  • spend cap
  • put a cap on
  • capped with snow
  • capped at
  • capped for his country
  • CAP reform
  • CAP subsidies

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive
  • singular

Inflections

plural
caps
third_person_singular
caps
past_simple
capped
past_participle
capped
present_participle
capping

Word family

Usage patterns

  • a cap on something
  • cap something
  • cap something at something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He wore a cap on his drink.

    He put a lid on his drink.

    Use 'cap' for small bottles or pens; use 'lid' for cups or large containers.

  • I forgot my swimming hat.

    I forgot my swimming cap.

    In technical/sport contexts, 'cap' is the specific term for close-fitting gear.

  • The mountain is cap with snow.

    The mountain is capped with snow.

    When describing a state, use the past participle 'capped'.

  • He win a cap for England.

    He won a cap for England.

    Winning a cap is an achievement that usually happened in a past match.

  • No caps!

    No cap!

    In slang, the singular form 'no cap' is used to mean 'no lie'.

Don't confuse with

  • cup

    a small container for drinking

    “A cup of coffee.”

    Cap is for your head; Cup is for your hands.

  • cab

    a taxi

    “I took a cab to the airport.”

    Check the final consonant: 'p' in cap vs 'b' in cab.

Academic collocations

Words that pair with "cap" in formal and academic writing

verb
imposeintroducesetlift
adjective
upperstrictstatutoryvoluntary
noun
salaryspendingpriceemission
preposition
onat

In context

Real-world examples

  • daily life

    Don't forget to bring a baseball cap for our trip to Vung Tau.

    Đừng quên mang theo mũ lưỡi trai cho chuyến đi Vũng Tàu nhé.

    Mũ lưỡi trai là phụ kiện phổ biến của người Việt khi đi du lịch hoặc hoạt động ngoài trời để che nắng gắt.

  • business

    The central bank decided to put a cap on interest rates.

    Ngân hàng trung ương đã quyết định đặt mức trần cho lãi suất.

    Trong kinh tế Việt Nam, thuật ngữ 'mức trần' (cap) thường được dùng để nói về giới hạn giá hoặc lãi suất do nhà nước quy định.

  • academic

    The university has a cap on the number of new students this year.

    Trường đại học có giới hạn về số lượng sinh viên mới trong năm nay.

    Các trường đại học tại Việt Nam thường có 'chỉ tiêu' (quota/cap) tuyển sinh khắt khe hàng năm.

  • slang

    That's cap! You didn't actually meet him, did you?

    Xạo quá! Bạn đâu có thực sự gặp anh ấy, đúng không?

    Tiếng lóng 'cap' (nói dối) đang trở nên phổ biến trong giới trẻ Gen Z Việt Nam qua mạng xã hội Tik Tok và Facebook.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'cap' thường được hiểu ngay là mũ lưỡi trai. Tuy nhiên, trong văn phong tài chính, người Việt dùng từ 'trần' (ví dụ: giá trần, lãi suất trần) để dịch nghĩa 'cap'.
  • Từ lóng 'no cap' (không nói dối/thật đấy) được giới trẻ Việt Nam sử dụng nguyên bản tiếng Anh trong các cuộc hội thoại trực tuyến thay vì dịch sang tiếng Việt.

Etymology

Old English 'cæppe', from Late Latin 'cappa' (meaning 'hood' or 'cloak'), which is possibly related to 'caput' (head). The financial meaning emerged in the late 20th century as a metaphor for a physical lid or ceiling. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “cap” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove