cab
/kæb/A taxi, or the compartment at the front of a large vehicle where the driver sits.
Tiếng Việt
xe taxi
KÉP-b(ờ)
Phát âm âm 'k' bật hơi, nguyên âm 'æ' lai giữa 'a' và 'e' (há miệng rộng), kết thúc bằng âm 'b' nhẹ ở cổ họng.
Xe taxi, hoặc buồng lái ở phần đầu của một chiếc xe lớn nơi tài xế ngồi.
Meanings
5 meanings
1A car with a driver that you pay to take you somewhere; a taxi.noundaily life
Một chiếc xe hơi có tài xế mà bạn trả tiền để đưa bạn đến một nơi nào đó; xe taxi.
“I'll call you a cab.”
“Tôi sẽ gọi cho bạn một chiếc taxi.”
- I came by cab.
- I left my umbrella in the back of the cab.
- I tried to hail a cab but none of them would stop.
- We decided to share a cab.
Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, 'cab' được dùng rất phổ biến, đặc biệt ở Mỹ. Người Việt thường quen với từ 'taxi' hơn, nhưng cần biết 'cab' để hiểu người bản xứ.
2The place where the driver sits in a bus, train, or lorry (truck).nountechnology
Nơi tài xế ngồi trong xe buýt, tàu hỏa hoặc xe tải (buồng lái).
“The driver climbed into the cab of the truck and started the engine.”
“Người tài xế trèo vào buồng lái của chiếc xe tải và khởi động động cơ.”
- The locomotive features a spacious, air-conditioned cab.
Nghĩa này (buồng lái) thường xuất hiện trong các bài thi IELTS/TOEIC hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Không dịch là 'taxi' trong trường hợp này.
3An abbreviation for Citizen's Advice Bureau (an organization in the UK that gives free advice on legal and financial matters).noungeneral
Viết tắt của Citizen's Advice Bureau (Văn phòng Tư vấn Công dân - một tổ chức ở Anh cung cấp lời khuyên miễn phí về các vấn đề pháp lý và tài chính).
“She went to the local CAB for help with her debt problems.”
“Cô ấy đã đến văn phòng CAB địa phương để nhờ giúp đỡ về các vấn đề nợ nần của mình.”
Đây là một thuật ngữ đặc thù về văn hóa và hành chính của Vương quốc Anh. Tại Việt Nam không có tổ chức tương đương chính xác, có thể hiểu như các trung tâm tư vấn pháp luật miễn phí.
4Any of several two- or four-wheeled horse-drawn carriages available for public hire.nounliterary
Bất kỳ loại xe ngựa kéo hai hoặc bốn bánh nào có sẵn để cho thuê công cộng (xe ngựa chở khách).
“Sherlock Holmes and Dr. Watson hailed a hansom cab to take them across London.”
“Sherlock Holmes và Bác sĩ Watson đã gọi một chiếc xe ngựa hai bánh (hansom cab) để đưa họ đi qua London.”
Nghĩa này mang tính lịch sử và văn học, thường gặp khi đọc các tác phẩm văn học cổ điển của Anh như Sherlock Holmes.
5To travel by taxicab.verbinformal
Di chuyển bằng xe taxi.
“It was raining heavily, so we decided to cab it back to the hotel.”
“Trời đang mưa to, vì vậy chúng tôi quyết định đi taxi về lại khách sạn.”
Người Việt thường dùng 'take a taxi/cab' (động từ + danh từ). Việc dùng 'cab' như một động từ (cab it) là cách nói lóng, thân mật (informal) của người bản xứ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- cabs
- third_person_singular
- cabs
- past_simple
- cabbed
- past_participle
- cabbed
- present_participle
- cabbing
Usage patterns
- by cab
- in a cab
- take a cab
- call a cab
- cab it
- cab somewhere
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to the station by a cab.
I went to the station by cab.
When referring to the mode of transport generally, do not use an article after the preposition 'by'.
We got on the cab.
We got in the cab.
For cars and taxis, use the preposition 'in' or 'into', not 'on'.
I will call to a cab.
I will call a cab.
The verb 'call' is transitive in this context and takes a direct object without a preposition.
He is driving cab for a living.
He is driving a cab for a living.
'Cab' is a singular countable noun and requires an article (like 'a' or 'the') when referring to a specific vehicle.
Let's take a cab to home.
Let's take a cab home.
The word 'home' acts as an adverb of place here, so the preposition 'to' is not needed.
Don't confuse with
- taxi
a car with a driver who you pay to take you somewhere
“We took a taxi to the airport.”
'Cab' and 'taxi' mean the exact same thing in modern English and are completely interchangeable, though 'cab' is more common in compound nouns like 'cab driver' or 'cab fare'.
Academic collocations
Words that pair with "cab" in formal and academic writing
- verb
- hailhiresharetakecall
- adjective
- blackyellowlocallicensed
- noun
- driverfarerankcompany
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
I'll call a cab to take us to the airport.
Tôi sẽ gọi một chiếc taxi để đưa chúng ta ra sân bay.
Ở Việt Nam, người dân thường dùng các ứng dụng gọi xe như Grab, Be, Xanh SM thay vì gọi taxi truyền thống, nhưng từ 'taxi' (hoặc 'cab' trong tiếng Anh) vẫn được dùng chung cho các dịch vụ này.
- business
The company reimburses all cab fares for business travel.
Công ty hoàn trả toàn bộ tiền cước taxi cho các chuyến công tác.
Việc thanh toán hoặc hoàn trả chi phí đi lại (công tác phí) bằng taxi rất phổ biến trong các doanh nghiệp tại Việt Nam, thường yêu cầu hóa đơn VAT (hóa đơn đỏ).
- technology
The train driver sat in the cab, monitoring the control panels.
Người lái tàu ngồi trong buồng lái, theo dõi các bảng điều khiển.
Từ 'cab' trong ngữ cảnh này tương đương với 'buồng lái' của xe tải, tàu hỏa hoặc các phương tiện hạng nặng tại Việt Nam.
- academic
Sharing a cab is a practical way for students to save money after a late-night study session.
Đi chung taxi là một cách thiết thực để sinh viên tiết kiệm tiền sau một buổi học đêm muộn.
Sinh viên Việt Nam thường có thói quen 'share tiền' (chia tiền) khi đi chung taxi hoặc xe công nghệ để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'taxi' được vay mượn trực tiếp từ tiếng Pháp/Anh và sử dụng phổ biến hơn. Khi học tiếng Anh, người Việt cần lưu ý 'cab' và 'taxi' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp.
- Tại Việt Nam hiện nay, khái niệm 'cab' (taxi) không chỉ giới hạn ở các hãng taxi truyền thống (như Mai Linh, Vinasun) mà còn bao gồm cả xe công nghệ (Grab, Be, Gojek, Xanh SM).
- Cụm từ 'cab driver' (tài xế taxi) thường được người Việt gọi dân dã là 'bác tài' hoặc 'tài xế'.
Etymology
Early 19th century: abbreviation of 'cabriolet', originally referring to a light, two-wheeled horse-drawn carriage.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.