hat
/hæt/A piece of clothing worn on the head, or a symbol representing a person's particular role or job.
Tiếng Việt
mũ
HÁT
Phát âm giống từ 'hát' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ và dứt khoát.
Một loại trang phục đội trên đầu, hoặc là biểu tượng đại diện cho vai trò hay công việc cụ thể của một người.
Meanings
7 meanings
1A piece of clothing made to fit the head, often with a brim, usually worn outdoors for warmth, fashion, or protection.noundaily life
Một món đồ dùng để đội vừa vặn với đầu, thường có vành, thường được đội ngoài trời để giữ ấm, làm đẹp hoặc bảo vệ.
“He was wearing a straw hat to protect his face from the sun.”
“Anh ấy đang đội một chiếc mũ rơm để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng mặt trời.”
- He placed a battered felt hat on his head.
- The doorman tipped his hat as we entered.
- She pulled her woolly hat down over her ears.
Trong tiếng Việt, 'mũ' dùng cho loại có vành hoặc cứng, còn 'nón' thường dùng phổ biến hơn ở miền Nam hoặc chỉ các loại nón lá truyền thống.
2A particular role or capacity that a person fills, especially when they have more than one professional responsibility.nounbusiness
Một vai trò hoặc tư cách cụ thể mà một người đảm nhận, đặc biệt khi họ có nhiều hơn một trách nhiệm nghề nghiệp.
“I'm wearing my parent hat tonight, not my teacher hat.”
“Tối nay tôi đang đóng vai trò là một phụ huynh, chứ không phải là một giáo viên.”
- He wears several different hats in the company, acting as both manager and accountant.
- In her capacity as chair, she had to put on her official hat.
Cụm từ 'wear many hats' rất phổ biến trong môi trường công sở để chỉ việc một người phải kiêm nhiệm nhiều vị trí.
3A container (originally a literal hat) from which names or numbers are picked at random in a competition or lottery.noungeneral
Một vật đựng (ban đầu là một chiếc mũ thật) dùng để bốc thăm tên hoặc số ngẫu nhiên trong một cuộc thi hoặc xổ số.
“The winner's name was drawn out of a hat.”
“Tên của người chiến thắng đã được rút ra từ trong mũ.”
- We put all the suggestions into a hat and chose one.
- The teams for the tournament were picked out of the hat.
Cấu trúc 'draw names out of a hat' tương đương với việc 'bốc thăm' trong tiếng Việt.
4A symbol used in mathematics or typography, such as a circumflex (^) or a caret, placed above a letter.nounacademic
Một ký hiệu dùng trong toán học hoặc in ấn, chẳng hạn như dấu mũ (^) đặt trên một chữ cái.
“In this equation, 'x' with a hat represents a predicted value.”
“Trong phương trình này, 'x' có dấu mũ đại diện cho một giá trị dự đoán.”
Trong toán học Việt Nam, ký hiệu này thường được gọi trực tiếp là 'dấu mũ'.
5A control on a joystick or game controller (a 'hat switch') that can be tilted in different directions.nountechnology
Một nút điều khiển trên cần điều khiển hoặc tay cầm chơi game (nút gạt hướng) có thể nghiêng theo các hướng khác nhau.
“Use the hat on the joystick to change your view in the cockpit.”
“Sử dụng nút gạt trên cần điều khiển để thay đổi góc nhìn trong buồng lái.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng trong giới chơi game hoặc mô phỏng bay.
6To provide someone with a hat or to put a hat on someone.verbdaily life
Cung cấp mũ cho ai đó hoặc đội mũ cho ai đó.
“The children were hatted and gloved before being sent out into the snow.”
“Lũ trẻ được đội mũ và đeo găng tay trước khi được cho ra ngoài chơi tuyết.”
Cách dùng động từ này khá hiếm trong giao tiếp thông thường, thường dùng 'put a hat on' thay thế.
7To shop for or browse for hats.verbdaily life
Đi mua sắm hoặc xem các loại mũ.
“She spent the afternoon hatting in the local boutiques.”
“Cô ấy dành cả buổi chiều để đi xem mũ ở các cửa hàng địa phương.”
Đây là cách dùng không chính thức (informal) và ít gặp.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is in hat.
He is wearing a hat. / He is in a hat.
Nouns like 'hat' are countable and usually require an article (a/the).
I'll eat my heart if she wins.
I'll eat my hat if she wins.
The idiom for expressing disbelief is 'eat my hat', not 'eat my heart'.
At the drop of the hat.
At the drop of a hat.
The idiom specifically uses the indefinite article 'a'.
He took his hat from his head.
He took off his hat. / He took his hat off.
While 'from his head' is grammatically possible, 'take off' is the natural phrasal verb used for clothing.
I have two hats at work.
I wear two hats at work.
When referring to roles, the verb used is always 'wear'.
Don't confuse with
- cap
a soft, flat hat with a peak at the front (like a baseball cap)
“He wore a baseball cap to the game.”
A 'hat' usually has a brim that goes all the way around; a 'cap' usually only has a peak at the front.
Academic collocations
Words that pair with "hat" in formal and academic writing
- verb
- wearremovedondoff
- adjective
- traditionalofficialmetaphorical
- noun
- hat switchhat brim
- preposition
- inunderout of
In context
Real-world examples
- daily life
Don't forget to wear a hat when you go to the beach to avoid sunstroke.
Đừng quên đội mũ khi đi biển để tránh bị say nắng.
Tại Việt Nam, việc đội mũ/nón khi ra ngoài trời nắng là rất quan trọng do khí hậu nhiệt đới.
- business
In this small startup, the CEO often has to wear multiple hats, including marketing and HR.
Trong công ty khởi nghiệp nhỏ này, CEO thường phải kiêm nhiệm nhiều vai trò, bao gồm cả tiếp thị và nhân sự.
Khái niệm 'kiêm nhiệm' nhiều chức danh rất phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- academic
The researcher put on his academic hat to analyze the data objectively.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng tư cách học thuật của mình để phân tích dữ liệu một cách khách quan.
Sử dụng phép ẩn dụ về chiếc mũ để phân biệt giữa quan điểm cá nhân và quan điểm chuyên môn.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'nón lá' là biểu tượng văn hóa đặc trưng thay vì các loại 'hat' phương Tây.
- Hành động ngả mũ (tipping one's hat) không phổ biến trong văn hóa Việt Nam; thay vào đó, người Việt thường cúi chào nhẹ.
- Việc không đội mũ khi đi xe máy (mũ bảo hiểm - helmet) là vi phạm pháp luật tại Việt Nam.
Etymology
Middle English 'hat', from Old English 'hæt', originating from Proto-Germanic '*hattuz' (meaning hood or cowl). It is related to Old Frisian 'het' and Old Norse 'hattr'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt
Tra cứu nghĩa và cách sử dụng từ 'hat' chi tiết trên Laban Dictionary.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra từ Anh-Việt uy tín với nhiều ví dụ minh họa.