hood
/hʊd/A covering for the head and neck attached to a coat, or the metal cover over a car engine.
Tiếng Việt
mũ trùm đầu / nắp ca-pô
HÚT-đờ
Phát âm âm 'h' nhẹ, âm 'oo' ngắn giống chữ 'u' trong tiếng Việt nhưng phát âm sâu hơn trong cổ họng, và kết thúc bằng âm 'd' bật nhẹ.
Phần mũ trùm đầu và cổ gắn liền với áo khoác, hoặc nắp kim loại đậy động cơ xe hơi.
Meanings
11 meanings
1A part of a coat or jacket that you can pull up to cover the back and top of your head.noundaily life
Phần của áo khoác mà bạn có thể kéo lên để che phía sau và đỉnh đầu (mũ trùm đầu).
“She put up her hood when it started to rain.”
“Cô ấy đội mũ trùm đầu lên khi trời bắt đầu mưa.”
- A jacket with a detachable hood.
- He was wearing a blue anorak with the hood up.
- You can always put your hood up if it rains.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày. Áo khoác có mũ trùm liền thường được giới trẻ Việt Nam gọi trực tiếp là 'áo hoodie'.
2The metal part over the front of a vehicle, usually covering the engine.noungeneral
Phần kim loại ở phía trước của xe hơi, thường dùng để che động cơ (nắp ca-pô).
“He spread out the map on the hood of the car.”
“Anh ấy trải bản đồ ra trên nắp ca-pô xe hơi.”
- I popped the hood to check the oil level.
Lưu ý sự khác biệt vùng miền: Tiếng Anh-Mỹ dùng 'hood', tiếng Anh-Anh dùng 'bonnet'. Người Việt Nam thường gọi bộ phận này là 'nắp ca-pô'.
3A folding cover over a car, child's buggy, etc.noungeneral
Mái che có thể gập lại của xe hơi, xe đẩy trẻ em, v.v.
“We drove all the way with the hood down.”
“Chúng tôi đã lái xe suốt quãng đường với mái che được hạ xuống.”
- It started raining, so we had to put the hood up on the pram.
Dùng để chỉ mui xe mui trần hoặc mái che xe đẩy em bé. Ở Việt Nam thường gọi là 'mui xe' hoặc 'mái che'.
4A piece of cloth put over somebody’s face and head so that they cannot be recognized or so that they cannot see.noungeneral
Một mảnh vải trùm lên mặt và đầu của ai đó để họ không bị nhận ra hoặc không thể nhìn thấy.
“The detainees were led away with black hoods over their heads.”
“Những người bị giam giữ bị dẫn đi với những chiếc mũ trùm đen trên đầu.”
- The kidnappers placed a hood over his head.
Nghĩa này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tin tức về tội phạm, bắt cóc hoặc nhà tù (mũ trùm đầu che mặt).
5A piece of coloured silk or fur worn over an academic gown to show the kind of degree held by the person wearing it.nouneducation
Một dải lụa hoặc lông thú có màu sắc được khoác ngoài áo choàng học thuật để thể hiện loại bằng cấp của người mặc.
“The graduates wore their gowns and hoods with pride.”
“Các sinh viên tốt nghiệp tự hào mặc áo choàng và đeo dải mũ trùm học thuật của họ.”
Trong các lễ tốt nghiệp đại học ở Việt Nam, phần này thường là một dải vải quàng qua cổ và thả sau lưng, có màu sắc tùy theo ngành học.
6A cover placed over a device or machine, for example, to protect it.nountechnology
Nắp đậy được đặt trên một thiết bị hoặc máy móc, ví dụ như để bảo vệ nó.
“Make sure to attach the lens hood to prevent glare.”
“Hãy chắc chắn gắn loa che nắng (lens hood) cho ống kính để tránh chói sáng.”
Trong nhiếp ảnh tại Việt Nam, người ta thường dùng nguyên từ tiếng Anh 'lens hood' hoặc gọi là 'loa che nắng'.
7A neighbourhood, especially a person’s own neighbourhood.nounslang
Khu phố, đặc biệt là khu phố nơi một người sinh sống (tiếng lóng).
“He's well respected in his hood.”
“Anh ấy rất được kính trọng trong khu phố của mình.”
Đây là dạng viết tắt của 'neighborhood'. Giới trẻ và cộng đồng hip-hop Việt Nam đôi khi cũng dùng trực tiếp từ 'hood' để chỉ khu vực mình đại diện.
8A violent criminal, especially one who is part of a gang (short for hoodlum).nounslang
Tội phạm bạo lực, đặc biệt là kẻ thuộc một băng đảng (viết tắt của hoodlum).
“A couple of hoods were hanging around the corner.”
“Một vài tên du côn đang lảng vảng quanh góc phố.”
Từ này là tiếng lóng cũ, viết tắt của 'hoodlum' (lưu manh, du côn). Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
9At the fundamental level of how something works rather than at the obvious surface level.nountechnology
Ở mức độ cơ bản về cách một thứ gì đó hoạt động thay vì bề ngoài dễ thấy.
“They are urging potential job seekers to take a look under the hood of industry.”
“Họ đang thúc giục những người tìm việc tiềm năng xem xét kỹ lưỡng bản chất bên trong của ngành công nghiệp.”
Thành ngữ 'under the hood' rất phổ biến trong ngành IT để chỉ mã nguồn hoặc cơ chế hoạt động ẩn bên dưới giao diện người dùng.
10To cover something or someone with a hood.verbgeneral
Che phủ thứ gì đó hoặc ai đó bằng mũ trùm.
“The falconer hooded the bird to keep it calm.”
“Người huấn luyện chim ưng trùm đầu con chim lại để giữ cho nó bình tĩnh.”
- The prisoners were hooded and led away.
Động từ này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng trong các ngữ cảnh đặc thù như huấn luyện chim ưng hoặc trùm đầu tù nhân.
11Relating to inner-city everyday life, especially people's attachment to their neighborhoods.adjectiveslang
Liên quan đến cuộc sống hàng ngày ở khu vực nội thành, đặc biệt là sự gắn bó của mọi người với khu phố của họ.
“He still has that hood mentality despite his success.”
“Anh ấy vẫn giữ tâm lý của người khu phố đó mặc dù đã thành công.”
- It was a very hood thing to do.
Thường mang sắc thái văn hóa đường phố (street culture). Ở Việt Nam, có thể hiểu tương đương với văn hóa 'anh em xóm giềng' hoặc 'đường phố' tùy ngữ cảnh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- hoods
- third_person_singular
- hoods
- past_simple
- hooded
- past_participle
- hooded
- present_participle
- hooding
Word family
- hoodedadjective
Usage patterns
- under the hood
- hood something
- hood somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He opened the car's hat to check the engine.
He opened the car's hood to check the engine.
The cover for a car engine is called a 'hood' (US) or 'bonnet' (UK), not a 'hat'.
She put on her hoody to stay warm.
She put on her hoodie to stay warm.
While 'hood' is the part of the jacket, the garment itself is spelled 'hoodie'.
Look in the hood of the car.
Look under the hood of the car.
The correct preposition to use when referring to the engine area is 'under'.
He lives in a dangerous hoodlum.
He lives in a dangerous hood.
'Hoodlum' refers to a person (a criminal), while 'hood' is slang for the neighborhood.
The baby carriage has a roof.
The baby carriage has a hood.
The folding cover on a pram or buggy is typically called a 'hood', not a 'roof'.
Don't confuse with
- bonnet
UK English for the metal cover over a car engine.
“He opened the bonnet to check the oil.”
Use 'hood' in the US and 'bonnet' in the UK for a car's engine cover.
Academic collocations
Words that pair with "hood" in formal and academic writing
- verb
- wearpullopenclose
- adjective
- detachableacademicblack
- noun
- jacketcarlens
- preposition
- underwithover
In context
Real-world examples
- daily life
It's cold outside, make sure to put your hood up.
Ngoài trời lạnh đấy, nhớ đội mũ trùm đầu lên.
Áo khoác có mũ (như áo gió, áo hoodie) rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt được dùng nhiều khi đi xe máy để tránh gió lạnh vào mùa đông ở miền Bắc hoặc che nắng ở miền Nam.
- business
The mechanic opened the hood to inspect the engine.
Người thợ máy mở nắp ca-pô để kiểm tra động cơ.
Trong ngành ô tô tại Việt Nam, từ 'nắp ca-pô' (mượn từ tiếng Pháp 'capot') được sử dụng phổ biến hơn là dịch sát nghĩa từ 'hood'.
- daily life
He grew up in a tough hood.
Anh ấy lớn lên ở một khu phố phức tạp.
Với sự phát triển của văn hóa hip-hop và rap tại Việt Nam, giới trẻ cũng bắt đầu dùng từ 'hood' để chỉ khu vực, xóm làng nơi mình sinh sống và đại diện.
- academic
The university requires graduates to wear a gown and hood.
Trường đại học yêu cầu sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng và đeo dải mũ trùm học thuật.
Lễ phục tốt nghiệp ở các trường đại học Việt Nam hiện nay thường áp dụng phong cách phương Tây, bao gồm dải mũ trùm (hood) quàng qua cổ với màu sắc đại diện cho từng khoa.
- technology
Let's look under the hood of this new software.
Hãy cùng tìm hiểu sâu vào cấu trúc bên trong của phần mềm mới này.
Cụm từ 'under the hood' rất quen thuộc trong cộng đồng công nghệ thông tin (IT) tại Việt Nam khi thảo luận về mã nguồn hoặc cơ chế hoạt động cốt lõi của một hệ thống.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, nghĩa phổ biến nhất của 'hood' là mũ trùm đầu của áo khoác. Loại áo có mũ trùm liền (hoodie) đã trở thành một phần không thể thiếu trong thời trang của giới trẻ Việt Nam.
- Khi nói về bộ phận xe hơi, người Việt Nam hiếm khi dịch 'hood' thành 'mũ trùm xe' mà sử dụng từ mượn tiếng Pháp là 'nắp ca-pô' (capot).
- Trong văn hóa đại chúng và âm nhạc (đặc biệt là Rap/Hip-hop Việt), từ 'hood' thường được giữ nguyên không dịch để chỉ 'khu vực mình sống', 'anh em trong xóm', mang đậm tính địa phương và sự gắn kết cộng đồng.
Etymology
From Old English 'hōd', of Germanic origin; related to Dutch 'hoed' and German 'Hut' (hat). The slang sense for neighborhood originated in African American Vernacular English in the late 20th century as a shortening of 'neighborhood'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các nghĩa của từ 'hood'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Soha cung cấp các ví dụ ngữ cảnh và thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến 'hood' (như trong cơ khí, ô tô).