Skip to content
Dictionary

banner

/ˈbænər/
C1noun

A long strip of cloth bearing a slogan or design, or an advertisement on a web page

Concreteness 4.8/5 · Concrete
Illustration of "banner"

Tiếng Việt

biểu ngữ

BAN-nờ

Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'BAN', âm 'nờ' đọc nhẹ và nhanh ở cuối.

Một dải vải dài mang khẩu hiệu hoặc thiết kế, hoặc một quảng cáo trên trang web.

Meanings

7 meanings

  1. 1A long piece of cloth with a message on it that is carried between two poles or hung in a public place to show support for something.noungeneral

    Một dải vải dài có ghi thông điệp, được căng giữa hai cột hoặc treo ở nơi công cộng để thể hiện sự ủng hộ cho một điều gì đó.

    “A huge banner over the street said ‘Welcome home’.”

    “Một tấm băng rôn khổng lồ chăng ngang đường ghi dòng chữ 'Chào mừng về nhà'.”

    • Banners demanded the leader's resignation.
    • The demonstrators carried banners bearing various slogans.
    • They marched forward with banners waving in the wind.
    • A banner strung across the road read, ‘Welcome home!’

    Người Việt thường dùng từ 'băng rôn' cho nghĩa này. Lưu ý phân biệt với 'flag' (cờ) và 'poster' (áp phích).

  2. 2A title or advertisement across the top or bottom or down the side of a page on the internet.nountechnology

    Một tiêu đề hoặc quảng cáo nằm ngang phía trên, phía dưới hoặc chạy dọc bên cạnh một trang web.

    “They put up a website banner advising customers to order early.”

    “Họ đã đặt một banner trên website để khuyên khách hàng nên đặt hàng sớm.”

    • The homepage features a flashing banner ad.
    • Clicking the banner takes you to the registration page.

    Trong lĩnh vực CNTT tại Việt Nam, từ này hầu như luôn được giữ nguyên là 'banner'.

  3. 3A set of ideas, principles, or a cause that a group of people supports (usually in the phrase 'under the banner of').nounpolitics

    Một tập hợp các ý tưởng, nguyên tắc hoặc một mục tiêu mà một nhóm người ủng hộ (thường dùng trong cụm 'dưới danh nghĩa').

    “They fought the election under the banner of ‘No new taxes’.”

    “Họ đã tranh cử dưới khẩu hiệu 'Không thuế mới'.”

    • Troops are in the country under the banner of the United Nations.
    • She ran for office under the banner of reform and change.

    Đây là nghĩa bóng. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'dưới danh nghĩa', 'dưới ngọn cờ' hoặc 'nhân danh'.

  4. 4A headline extending across the width of a newspaper page.nouncommunication

    Một tiêu đề lớn kéo dài hết chiều rộng của một trang báo.

    “The tragedy was reported in a banner headline.”

    “Bi kịch được đưa tin bằng một tiêu đề lớn trang trọng trên báo.”

    Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của tin tức. Tiếng Việt có thể gọi là 'tít lớn' hoặc 'tiêu đề chính'.

  5. 5Excellent, outstanding, or particularly successful (usually used with 'year' or 'season').adjectivebusiness

    Tuyệt vời, nổi bật hoặc đặc biệt thành công (thường dùng với 'year' hoặc 'season').

    “This has been a banner year for the construction industry.”

    “Đây là một năm cực kỳ thành công của ngành xây dựng.”

    • Farmers are predicting a banner harvest this autumn.
    • After a banner season, the team is heading to the championships.

    Đây là cách dùng khá trang trọng và ít phổ biến hơn danh từ. Hãy dùng để làm phong phú vốn từ vựng trong bài thi viết IELTS/TOEIC.

  6. 6To display a news story or headline prominently, especially across the top of a page.verbcommunication

    Trình bày một tin tức hoặc tiêu đề một cách nổi bật, đặc biệt là ở phần đầu trang.

    “The local newspaper bannered the victory on the front page.”

    “Tờ báo địa phương đã đưa tin chiến thắng một cách nổi bật ngay trên trang nhất.”

    Nghĩa này chủ yếu dùng trong ngành báo chí, xuất bản.

  7. 7To decorate or adorn with a banner or banners.verbgeneral

    Trang trí hoặc tô điểm bằng (các) biểu ngữ.

    “The streets were bannered with the national colors for the parade.”

    “Các đường phố được giăng biểu ngữ mang màu cờ sắc áo quốc gia cho buổi diễu hành.”

    Nghĩa này mang sắc thái văn chương và mô tả hình ảnh.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • carry a banner
  • wave a banner
  • hang a banner
  • unfurl a banner
  • protest banner
  • banner ad
  • banner headline
  • banner year
  • banner season
  • banner crop

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
banners
third_person_singular
banners
past_simple
bannered
past_participle
bannered
present_participle
bannering

Usage patterns

  • under the banner of something
  • banner year
  • banner season

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He made a banner year.

    He had a banner year.

    We typically use 'have' or 'it was' with 'banner year', not 'make'.

  • They walked under the banner for freedom.

    They walked under the banner of freedom.

    The idiom is 'under the banner OF' something.

Don't confuse with

  • banter

    playful and friendly exchange of teasing remarks

    “They enjoyed some light banter before the meeting.”

    Banner is a flag/sign; Banter is a type of conversation.

Academic collocations

Words that pair with "banner" in formal and academic writing

verb
displaycarrywave
adjective
politicaldigitalprominent
noun
advertisementheadline
preposition
underwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    The fans held up a large banner to support their favorite football team.

    Các cổ động viên giơ một tấm băng rôn lớn để cổ vũ đội bóng yêu thích của họ.

    Văn hóa cổ vũ bóng đá rất phổ biến tại Việt Nam, 'băng rôn' là từ mượn tiếng Pháp thường dùng trong ngữ cảnh này.

  • business

    Our marketing team decided to invest more in digital banner ads this month.

    Đội ngũ marketing của chúng tôi quyết định đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo banner kỹ thuật số trong tháng này.

    Trong ngành marketing tại Việt Nam, từ 'banner' thường được giữ nguyên tiếng Anh để chỉ các vị trí quảng cáo trên web.

  • academic

    Many non-governmental organizations operate under the banner of environmental protection.

    Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động dưới danh nghĩa bảo vệ môi trường.

    Cụm từ 'under the banner of' thường được dịch trang trọng là 'dưới danh nghĩa' hoặc 'dưới ngọn cờ' trong văn phong học thuật Việt Nam.

  • general

    The city was decorated with red banners for the National Day celebration.

    Thành phố được trang hoàng bằng những dải băng rôn đỏ để chào mừng ngày Quốc khánh.

    Việc treo băng rôn, khẩu hiệu màu đỏ dọc các tuyến phố là hình ảnh quen thuộc trong các dịp lễ lớn ở Việt Nam.

  • business

    Last year was a banner year for our company's exports to the EU.

    Năm vừa qua là một năm cực kỳ thành công đối với hoạt động xuất khẩu của công ty chúng tôi sang EU.

    Cách dùng 'banner year' là một thành ngữ cao cấp, giúp bạn diễn đạt sự thành công vượt trội trong kinh doanh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'banner' (băng rôn) không chỉ là vật trang trí mà còn là phương tiện truyền thông chính trị và xã hội quan trọng trên đường phố.
  • Người Việt thường sử dụng từ mượn 'băng rôn' (từ 'banderole' trong tiếng Pháp) để chỉ các loại banner vải treo ngoài trời.
  • Trong môi trường công nghệ và thiết kế, từ 'banner' được sử dụng trực tiếp mà không cần dịch để chỉ các thành phần đồ họa trên website.

Etymology

Middle English: from Old French baniere, of Germanic origin; related to band. Originally denoting a flag held by a knight or military leader.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “banner” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove