Skip to content
Dictionary

unsuccessful

/ˌʌnsəkˈsesfl/
B2adjective

Not achieving the desired result or not ending in success.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

không thành công

ăn-sấc-SÉT-x-phùn

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'SÉT'. Âm cuối 'fl' đọc nhẹ như 'phùn' hoặc 'phờl' lướt nhanh.

Không đạt được kết quả mong muốn hoặc không kết thúc bằng sự thành công.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not successful; not achieving what you wanted to.general

    Không thành công; không đạt được những gì bạn mong muốn.

    “His efforts to get a job proved unsuccessful.”

    “Những nỗ lực tìm việc của anh ấy đã tỏ ra không thành công.”

    • Unsuccessful applicants will be informed by post.
    • He had been an unsuccessful amateur jockey when he was young.
    • The secret service had been remarkably unsuccessful at catching spies.
    • We have been unsuccessful in finding a replacement for her.

    Cấu trúc 'prove unsuccessful' (tỏ ra không thành công) rất phổ biến trong văn viết trang trọng. Lưu ý dùng giới từ 'in' hoặc 'at' sau unsuccessful khi kết hợp với V-ing (ví dụ: unsuccessful in finding a job).

  2. 2Not ending in success, or failing to produce the desired result.general

    Không kết thúc bằng sự thành công, hoặc thất bại trong việc tạo ra kết quả mong muốn.

    “After writing three unsuccessful plays, Miller finally had a hit.”

    “Sau khi viết ba vở kịch không thành công, Miller cuối cùng đã có một tác phẩm ăn khách.”

    • The company made an unsuccessful attempt to acquire its rival.
    • Her first marriage was highly unsuccessful.

    Khi dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: unsuccessful attempt, unsuccessful play), nó mang nghĩa là nỗ lực hoặc sản phẩm đó không đạt được kết quả tốt. Không nhầm lẫn với 'ineffective' (không có tác dụng).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • unsuccessful applicant
  • unsuccessful application
  • unsuccessful attempt
  • prove unsuccessful
  • highly unsuccessful

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • unsuccessful in doing something
  • unsuccessful at doing something
  • prove unsuccessful

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was unsuccess in his attempt.

    He was unsuccessful in his attempt.

    Do not confuse the noun 'success' with the adjective 'unsuccessful'.

  • She is unsuccessful to find a job.

    She is unsuccessful in finding a job.

    Use 'unsuccessful in doing something', not 'unsuccessful to do something'.

  • The project was non-successful.

    The project was unsuccessful.

    The correct negative prefix for successful is 'un-', not 'non-'.

  • They were unsuccessful for catching the thief.

    They were unsuccessful at catching the thief.

    Use the preposition 'at' or 'in' after unsuccessful, not 'for'.

  • He made an unsuccess attempt.

    He made an unsuccessful attempt.

    Use the adjective form 'unsuccessful' to modify a noun like 'attempt'.

Don't confuse with

  • ineffective

    not producing any significant or desired effect

    “The medicine was ineffective against the virus.”

    Use 'unsuccessful' for goals or attempts that fail, and 'ineffective' for tools, methods, or policies that don't work well.

Academic collocations

Words that pair with "unsuccessful" in formal and academic writing

verb
provebedeem
adjective
highlylargelyultimately
noun
attempteffortcandidateapplication
preposition
inat

In context

Real-world examples

  • daily life

    I made an unsuccessful attempt to bake a cake.

    Tôi đã có một nỗ lực không thành công trong việc nướng bánh.

    Trong đời sống hàng ngày, người Việt thường dùng 'không thành công' thay vì 'thất bại' cho những việc nhỏ nhặt để giảm bớt sự nặng nề.

  • business

    The company's expansion into the Asian market was unsuccessful.

    Việc mở rộng của công ty vào thị trường châu Á đã không thành công.

    Trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam, việc dùng từ 'không thành công' (unsuccessful) được coi là cách nói giảm nói tránh lịch sự hơn so với từ 'thất bại' (failure), giúp giữ thể diện cho các bên liên quan.

  • academic

    Unsuccessful candidates will be notified by email.

    Các ứng viên không trúng tuyển sẽ được thông báo qua email.

    Trong ngữ cảnh tuyển sinh hoặc tuyển dụng tại Việt Nam, 'unsuccessful candidates' luôn được dịch là 'ứng viên không trúng tuyển' hoặc 'thí sinh thi trượt' thay vì dịch sát nghĩa đen.

  • medical

    The initial treatment proved unsuccessful, so the doctor prescribed a new medication.

    Phương pháp điều trị ban đầu tỏ ra không thành công, vì vậy bác sĩ đã kê một loại thuốc mới.

    Trong y tế, 'unsuccessful' thường được dùng để chỉ các phác đồ hoặc phương pháp điều trị không mang lại kết quả như mong đợi.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc sử dụng từ 'không thành công' thường được ưa chuộng hơn từ 'thất bại' trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng. Đây là một hình thức nói giảm nói tránh (euphemism) giúp giữ thể diện (face-saving) cho người nghe hoặc người được nhắc đến.
  • Khi nói về thi cử hoặc xin việc, 'unsuccessful' thường được dịch linh hoạt thành 'không trúng tuyển', 'rớt' (khẩu ngữ miền Nam) hoặc 'trượt' (khẩu ngữ miền Bắc).

Etymology

From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'successful'. 'Successful' derives from 'success' (from Latin 'successus') + the suffix '-ful'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “unsuccessful” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove