vain
/veɪn/Failing to achieve a desired result, or being excessively proud of one's appearance or achievements.
Tiếng Việt
vô ích / kiêu ngạo
VÊN
Đọc giống vần 'ên' trong tiếng Việt ghép với âm 'v', phát âm kéo dài một chút.
Thất bại trong việc đạt được kết quả mong muốn (vô ích), hoặc quá tự hào về ngoại hình hay thành tựu của bản thân (kiêu ngạo, tự phụ).
Meanings
5 meanings
1That does not produce the result you want; unsuccessful or useless.adjectivegeneral
Không mang lại kết quả mong muốn; không thành công hoặc vô ích.
“She closed her eyes tightly in a vain attempt to hold back the tears.”
“Cô nhắm chặt mắt trong một nỗ lực vô ích để kìm lại những giọt nước mắt.”
- a vain attempt to avoid responsibility
- Employers clearly hoped that the workers would stay longer, but their efforts were largely in vain.
Thường đi kèm với các danh từ như 'attempt', 'hope', 'effort' để chỉ một nỗ lực không thành công.
2Too proud of your own appearance, abilities or achievements.adjectivesocial
Quá tự hào về ngoại hình, khả năng hoặc thành tựu của bản thân; kiêu ngạo, tự phụ.
“She's too vain to wear glasses.”
“Cô ấy quá tự phụ nên không chịu đeo kính.”
- Their flattery made him vain.
- He's so vain!
- I don't think it's vain to care about how you look.
Mang sắc thái chê bai (disapproving). Đừng nhầm lẫn với từ đồng âm 'vein' (tĩnh mạch).
3Without success (used especially in the phrase 'in vain').adjectivegeneral
Không có kết quả, vô ích (đặc biệt được dùng trong cụm từ 'in vain').
“They tried in vain to persuade her to go.”
“Họ đã cố gắng thuyết phục cô ấy đi nhưng vô ích.”
- All our hard work was in vain.
Cụm từ 'in vain' rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, tương đương với 'công cốc' hay 'đổ sông đổ biển' trong tiếng Việt.
4To show a lack of respect when using somebody’s name or when talking about them.adjectivecommunication
Thể hiện sự thiếu tôn trọng khi sử dụng tên của ai đó hoặc khi nói về họ.
“Have you been taking my name in vain again?”
“Có phải bạn lại vừa nhắc tên tôi một cách thiếu tôn trọng không?”
Thành ngữ 'take somebody's name in vain' bắt nguồn từ Kinh Thánh (không lấy danh Chúa làm trò đùa), nay thường dùng với ý nghĩa hài hước khi ai đó nhắc tên mình lúc vắng mặt.
5To frustrate or make ineffective.verbliterary
Làm cho thất bại hoặc không có hiệu quả.
“The sudden storm vained their efforts to reach the summit.”
“Cơn bão bất ngờ đã làm thất bại những nỗ lực lên tới đỉnh núi của họ.”
Cách sử dụng này như một động từ rất hiếm gặp và mang tính văn chương cổ (old-fashioned). Người học tiếng Anh hiện đại chủ yếu chỉ cần nhớ 'vain' là tính từ.
Word bank
Common phrases
- vain attempt
- vain hope
- vain effort
- in vain
- vain promise
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He tried to fix it, but it was on vain.
He tried to fix it, but it was in vain.
The correct preposition for the idiom meaning 'without success' is 'in', not 'on'.
She is very vein about her hair.
She is very vain about her hair.
Use 'vain' for excessive pride, not the homophone 'vein' (blood vessel).
They made a vainly attempt to save the building.
They made a vain attempt to save the building.
Use the adjective 'vain' to modify a noun like 'attempt', not the adverb 'vainly'.
Don't take his name on vain.
Don't take his name in vain.
The correct idiom is 'take someone's name in vain'.
It is a vain to try and change his mind.
It is vain to try and change his mind.
'Vain' is an adjective and does not take the article 'a' unless modifying a noun.
Don't confuse with
- vein
a tube that carries blood to the heart
“The nurse found a vein in his arm.”
Vain is about pride or failure; vein is a blood vessel (they are homophones).
- vane
a flat blade that is pushed by wind or water
“The weather vane pointed north.”
Vane is for wind; vain is for pride/failure (they are homophones).
Academic collocations
Words that pair with "vain" in formal and academic writing
- verb
- proveseemappear
- adjective
- completelyentirely
- noun
- attempthopeeffortsearch
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- academic
All our hard work was in vain.
Tất cả sự chăm chỉ của chúng tôi đều trở nên vô ích.
Học sinh Việt Nam thường dùng cụm 'in vain' (đổ sông đổ biển) khi nói về nỗ lực học tập không đạt kết quả.
- business
He is known as a vain and arrogant leader.
Ông ta được biết đến là một nhà lãnh đạo kiêu ngạo và tự phụ.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, sự khiêm tốn được đề cao, nên 'vain' mang sắc thái phê phán mạnh mẽ.
- daily life
She made a vain attempt to catch the last bus.
Cô ấy đã nỗ lực vô ích để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.
Giao thông công cộng phổ biến ở các thành phố lớn, việc lỡ chuyến xe là tình huống thường gặp.
- social
It is vain to pretend you don't care.
Thật vô ích khi giả vờ rằng bạn không quan tâm.
Thể hiện sự khuyên nhủ trong các mối quan hệ xã hội, nơi sự chân thành được coi trọng.
- academic
Please do not take the teacher's name in vain.
Xin đừng nhắc đến tên thầy giáo một cách thiếu tôn trọng.
Truyền thống 'tôn sư trọng đạo' của Việt Nam khiến việc nhắc tên giáo viên một cách cợt nhả là điều cấm kỵ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn (modesty) là một đức tính rất được coi trọng. Do đó, khi dùng 'vain' để chỉ tính cách (kiêu ngạo, tự phụ), từ này mang sắc thái chê bai (disapproving) rất rõ rệt.
- Cụm từ 'in vain' thường được dịch sang các thành ngữ tiếng Việt như 'đổ sông đổ biển' hay 'công dã tràng' khi nói về những nỗ lực không mang lại kết quả.
Etymology
From Middle English 'vein', from Old French 'vain', from Latin 'vanus' meaning 'empty, void, or idle'. The sense of 'conceited' developed from the idea of being empty of real worth.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan.