conceited
/kənˈsiːtɪd/Excessively proud of yourself, your abilities, or your actions.
Tiếng Việt
tự phụ
kần-XÍ-tựt
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XÍ', âm 't' ở cuối đọc nhẹ và ngắn.
Quá tự hào về bản thân, khả năng hoặc hành động của mình (kiêu ngạo).
Meanings
4 meanings
1Being too proud of yourself and what you do.adjectivegeneral
Quá tự hào về bản thân và những gì mình làm (tự phụ, kiêu ngạo).
“He's a very conceited person who never listens to anyone else's ideas.”
“Anh ta là một người rất tự phụ, không bao giờ lắng nghe ý kiến của bất kỳ ai khác.”
- Without wishing to sound conceited, I am the best salesperson in the company.
- It's very easy to become conceited when you're always being praised.
Từ này mang sắc thái chê bai (disapproving). Thường dùng để chỉ những người luôn cho mình là nhất và coi thường người khác. Cụm từ phổ biến là 'sound conceited' (nghe có vẻ tự phụ).
2Having an ingenious expression or metaphorical idea, especially in extended form or used as a literary or rhetorical device.adjectiveliterary
Có cách diễn đạt độc đáo hoặc ý tưởng ẩn dụ, đặc biệt ở dạng mở rộng hoặc được dùng như một thủ pháp văn học, tu từ.
“The poet's conceited style made the verses difficult to interpret.”
“Phong cách dùng nhiều ẩn dụ cầu kỳ của nhà thơ khiến các câu thơ trở nên khó hiểu.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong phân tích văn học cổ hoặc thơ ca (từ gốc 'conceit' trong văn học nghĩa là sự so sánh ngầm/ẩn dụ cầu kỳ).
3Curiously contrived or designed; fanciful.adjectiveliterary
Được thiết kế hoặc tạo ra một cách cầu kỳ, kỳ lạ; huyễn hoặc.
“They wore conceited masks to the masquerade ball.”
“Họ đeo những chiếc mặt nạ được thiết kế cầu kỳ đến vũ hội hóa trang.”
Đây là nghĩa cổ (old-fashioned) và mang tính văn chương. Người học tiếng Anh giao tiếp thông thường không cần quá chú trọng nghĩa này.
4Simple past and past participle of conceit.verbrare
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'conceit' (tưởng tượng, tự cho là).
“He conceited himself to be a great scholar of the ancient texts.”
“Ông ta tự cho mình là một học giả vĩ đại về các văn bản cổ.”
Cách sử dụng này hiện nay rất hiếm (rare) và lỗi thời. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'considered himself' hoặc 'believed himself' thay thế.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- conceited jerk
- conceited person
- sound conceited
- highly conceited
- incredibly conceited
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- past_simple
- conceited
- past_participle
- conceited
Word family
- conceitedlyadverb
- conceitnoun
Usage patterns
- sound conceited
- be conceited
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very conceited of himself.
He is very conceited.
The adjective 'conceited' does not take the prepositional phrase 'of himself'.
She has a conceited.
She is conceited.
'Conceited' is an adjective, not a noun. The noun form is 'conceit'.
I don't want to be conceited, but I am the best.
I don't want to sound conceited, but I am the best.
'Sound conceited' is the natural and standard collocation used when introducing a statement of self-praise.
He is too conceited to his friends.
He is too conceited.
'Conceited' describes a general state of being or personality trait, not an action directed at someone with the preposition 'to'.
They acted very conceitedly.
They acted in a very conceited way.
While 'conceitedly' is grammatically correct, native speakers much more frequently use the phrase 'in a conceited way'.
Don't confuse with
- confident
feeling certain about your own abilities without being arrogant
“She is confident in her skills.”
Confident is a positive trait; conceited is a negative trait that implies arrogance.
- proud
feeling deep pleasure or satisfaction as a result of one's own achievements
“He was proud of his daughter's graduation.”
Proud can be positive or negative depending on context, whereas conceited is almost always negative.
Academic collocations
Words that pair with "conceited" in formal and academic writing
- verb
- soundappearseembecome
- adjective
- highlyveryincrediblyrather
- noun
- personattitudefooljerk
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
He is so conceited that he never accepts anyone else's advice.
Anh ta quá tự phụ đến mức không bao giờ chấp nhận lời khuyên của bất kỳ ai khác.
Trong văn hóa Việt Nam, việc không lắng nghe người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm bị coi là thiếu tôn trọng và kiêu ngạo.
- business
The new manager's conceited attitude alienated her team members.
Thái độ kiêu ngạo của người quản lý mới đã khiến các thành viên trong nhóm xa lánh cô ấy.
Môi trường công sở Việt Nam đề cao sự hòa đồng và khiêm tốn; thái độ tự phụ dễ làm mất lòng đồng nghiệp và cấp dưới.
- academic
Although he is a brilliant student, his conceited behavior makes him unpopular.
Mặc dù là một học sinh xuất sắc, nhưng cách cư xử tự phụ khiến cậu ấy không được mọi người yêu mến.
Học sinh Việt Nam được dạy 'Tiên học lễ, hậu học văn', nên sự khiêm tốn và thái độ tôn trọng người khác quan trọng không kém thành tích học tập.
- business
I don't want to sound conceited, but I believe my proposal is the best.
Tôi không muốn nghe có vẻ tự phụ, nhưng tôi tin rằng đề xuất của mình là tốt nhất.
Người Việt thường dùng cách nói rào trước đón sau (như 'không phải tôi khoe khoang nhưng...') để giảm bớt sự tự mãn khi cần khẳng định năng lực bản thân.
- daily life
Social media can sometimes make people more conceited about their appearance.
Mạng xã hội đôi khi có thể khiến mọi người trở nên tự phụ hơn về ngoại hình của mình.
Phản ánh thực trạng xã hội hiện đại, khi việc khoe khoang trên mạng xã hội đôi khi đi ngược lại với giá trị khiêm tốn truyền thống của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự khiêm tốn (khiêm nhường) là một đức tính được đánh giá rất cao. Do đó, 'conceited' (tự phụ, kiêu ngạo) mang sắc thái tiêu cực rất mạnh và thường bị xã hội phê phán.
- Người Việt thường tránh tự khen ngợi bản thân một cách trực tiếp. Khi nhận được lời khen, họ thường có xu hướng phủ nhận nhẹ nhàng hoặc chuyển hướng lời khen để tránh bị coi là 'tự phụ' hay 'kiêu ngạo'.
Etymology
From the noun 'conceit' (meaning personal vanity or an elaborate metaphor) + '-ed'. Originally derived from Middle English 'conceit', from Latin 'conceptus'. The sense of 'excessively proud' developed in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.